Bạn đang chờ ai suốt một đời — hay chỉ đang chờ chính mình quay về?
Trong Kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật dạy rằng: nếu con người không tu hành, thì sẽ bị các cảnh mộng dẫn dắt, bị nghiệp thức xoay chuyển mà trôi lăn trong sáu đường, hiện thành mười hai loại chúng sinh. Tất cả những cảnh giới ấy, từ trời, người cho đến ma, tiên… đều giống như con mắt đang bệnh, nhìn ánh đèn mà tự thấy ra hào quang. Không phải ánh đèn có hào quang, mà chính con mắt bệnh tự tạo ra.
Những cảnh giới ấy không đáng sợ. Điều đáng sợ là chúng ta lạc mất chính mình trong đó.
Cõi người cũng là một giấc mộng. Cõi Ta-bà có bất bình đẳng, có khổ đau, nhưng chính vì có sai khác nên mới có vẻ đẹp riêng. Nếu không chấp trước, không chìm đắm, thì mộng này hay mộng khác có gì đáng sợ? Nếu không bị thời gian và không gian trói buộc, thì sinh tử chỉ như thay một giấc mộng mà thôi.
Người tu hành chân thật không nhất thiết phải thấy cảnh giới cao siêu. Điều quan trọng không phải thấy gì, mà là có mê hay không. Khi mê thì chấp, khi chấp thì phân biệt. Và khi phân biệt thì ta vừa phụ Phật, vừa phụ chính mình.
Ta tưởng mình phụ người khác, kỳ thật là phụ chính bản thân mình, sống uổng một đời.
Tôi từng có một cảnh giới trong thiền định: thấy mình sống giữa biển hoa vô tận, trong một căn nhà nhỏ, cửa luôn khép kín, như đang chờ đợi một cố nhân. Tôi tin rằng người ấy sẽ đến, và khi người ấy đến, tôi sẽ mở cửa đón chào. Cảnh giới ấy rất đẹp, rất thanh khiết.
Nhưng có một ngày, khi tu tập sâu hơn, tôi bỗng đứng bên ngoài căn nhà ấy. Lúc ấy tôi chợt hiểu: người tôi chờ đợi bấy lâu nay chính là tôi. Hóa ra mỗi chúng ta đều có một cố nhân — chính là tự tánh của mình. Chúng ta lang thang quá lâu, quên mất đường về.
Khi trở về rồi, hoa vẫn nở, nhà vẫn đó. Cửa mở hay không không còn quan trọng nữa. Ta bước đi giữa biển hoa, mọi gặp gỡ đều chỉ là duyên. Thấy hoa cũng là duyên, thấy rác cũng là duyên. Không dính mắc, không xua đuổi. Tất cả đều đáng yêu.
Tìm lại chính mình, thì tình không còn là trói buộc. Có tình cũng được, không tình cũng được. Hoa nở hay hoa tàn đều an nhiên. Bệnh hay khỏe, có thần thông hay không, tất cả đều không ngại.
Khi tâm trở về nhà, ta mới thật sự sống.
Còn trước đó, chỉ là trôi dạt trong mộng mà thôi.
Vì sao có người hai mươi năm mới tìm được đường, còn có người vừa gặp Pháp Hoa đã nhớ ra mình là Phật?
Quý vị thật sự là những người rất có phước báo.
Không phải là phước nhỏ, mà là phước báo lớn, do nhiều đời nhiều kiếp tu tập mà thành. Có những phước báo không nhìn thấy bằng tiền bạc hay địa vị, mà chỉ khi được gặp Chánh pháp, nhất là Kinh Pháp Hoa, thì mới biết đó là phước sâu đến mức nào.
Quý vị vừa bắt đầu tu học đã có thể đi thẳng vào học tâm, học Pháp Hoa – giáo dục tối thượng của chư Phật. Điều này không phải ai cũng có. Hồi đó tôi muốn tìm một bộ Kinh Pháp Hoa mà không tìm được. Trên thị trường không có, đến chùa cũng không được kết duyên. Người ta nói kinh rất đắt, mà tôi thì không có tiền. Trong túi chỉ có chút ít, cuối cùng đành buông xuống, không được đọc. Đó là vì phước không đủ.
So với thời đó, hoàn cảnh của quý vị hôm nay thật sự không thể nghĩ bàn. Chỉ cần tra cứu là có, chỉ cần muốn học là có pháp. Nhưng quan trọng hơn, không phải là “có kinh”, mà là có thể chạm được tinh thần của Pháp Hoa ngay từ đầu. Điều này cho thấy căn cơ và phước báo của quý vị rất sâu.
Trong Kinh Pháp Hoa, khi Đức Phật Thích Ca thuyết pháp, có những chúng sinh như Long Nữ, có thể ngay trong khoảnh khắc mà thành Phật. Khi ấy có những vị còn khởi tâm nghi ngờ, cho rằng phải trải qua vô lượng kiếp bố thí thân tâm, xả bỏ sinh mạng như Đức Phật mới có thể thành tựu. Nhưng Pháp Hoa cho thấy một điều sâu xa hơn: khi nhân duyên và phước báo đầy đủ, khi gặp đúng giáo dục tối thượng, thì con đường có thể cực kỳ nhanh.
Không phải Long Nữ không có công đức, mà là công đức ấy đã tích lũy từ vô lượng đời, chỉ chờ đúng thời điểm để khai mở. Cũng vậy, quý vị hôm nay có thể tiếp xúc Pháp Hoa sớm, không phải ngẫu nhiên. Có người đi trong Phật học hai, ba chục năm vẫn chưa tìm ra cửa vào, đọc Pháp Hoa mà không biết mình đang đọc điều gì. Điều đó không phải do họ kém, mà là nhân duyên và phước báo chưa đủ chín.
Chỉ cần được nghe, được hiểu, được chạm tới, đã là phước báo rất lớn. Không cần so sánh với ai. Phước của mỗi người khác nhau, con đường cũng khác nhau.
Ta phải biết trân trọng điều này. Bởi vì tất cả chúng ta vốn là Phật, chỉ là tạm thời quên mất mà thôi. Khi một niệm nhớ lại, khi trí tuệ khai mở, thì sức mạnh ấy không thể nghĩ bàn.
Chỉ vì chơi trong cuộc đời quá lâu, nên quên mất chính mình.
Giờ đây, có cơ hội nhớ lại, đó chính là ân phước lớn nhất.
Trong Phật pháp có một cụm từ rất quen thuộc: **từ bi và trí tuệ song hành**. Nhưng nếu không hiểu cho đúng, người học rất dễ rơi vào hai cực đoan.
Trí tuệ của Phật dạy rằng: **tất cả pháp rốt ráo đều là Không**. Sáu đường chúng sinh là cảnh giới huyễn hóa, sinh tử vốn không thật. Nhưng nếu chỉ nắm lấy chữ “Không” ấy bằng trí phân biệt, người tu rất dễ sinh ra lệch lạc. Khi đã cho rằng mọi thứ đều là huyễn, thì thiện ác còn nghĩa gì? Làm điều gì cũng được chăng? Giết hại cũng chỉ là ảo ảnh sao?
Chính vì vậy, Phật pháp Đại thừa mới nhấn mạnh: **hiểu được Không thì càng phải khởi tâm từ bi**. Bởi vì tuy các pháp là huyễn, nhưng **chúng sinh chưa biết mình đang ở trong huyễn**. Họ vẫn đau, vẫn khổ, vẫn bị nghiệp lực kéo lôi từng ngày.
Người học Phật, phần lớn chỉ mới tiếp nhận được cái “hiểu” của Phật, chứ chưa phải là cái “chứng”. Ta vẫn là con người bằng xương bằng thịt, vẫn còn chấp trước, vẫn còn bị xúc cảm chi phối. Vì vậy, lúc này điều cần thiết nhất chính là **dùng lòng thiện, sự đồng cảm và lòng thương người** để nhìn vào nỗi khổ của chúng sinh.
Ba cõi sáu đường đều là khổ, đặc biệt là những cảnh giới khổ sâu như địa ngục hay ngạ quỷ. Đó không phải là khổ mà người bình thường có thể tưởng tượng ra. Họ không phải cố ý làm ác; nhiều khi chỉ vì một niệm vô minh, một phút điên loạn mà tạo nghiệp, rồi phải trả giá trong vô lượng kiếp. Hơn nữa, những chúng sinh ấy từng là cha mẹ, thân quyến của ta trong nhiều đời nhiều kiếp.
Bởi vậy, Bồ-tát Đại thừa **không vội cầu tự giải thoát**, mà sẵn sàng dừng lại để cứu độ các loài khác. Trí tuệ thấy Không, nhưng từ bi vẫn hành thiện, vẫn độ sinh. Không bỏ một pháp, không bỏ một người.
Nếu chỉ nói “tất cả đều là Không” mà không có từ bi, thì rốt cuộc chỉ là **một loại chấp khác**. Trước kia chấp “mọi thứ đều thật”, nay lại chấp “mọi thứ đều huyễn” – đổi hình thức nhưng bản chất chấp trước vẫn còn nguyên.
Cho nên, khi chưa thể thấu đạt cảnh giới Viên Giác, hãy **để từ bi và trí tuệ cùng vận hành**. Đến khi trí tuệ viên mãn, ngay cả tướng từ bi cũng không còn, giống như mặt trời chiếu sáng muôn loài mà không hề khởi niệm mình đang ban ơn.
Bạn đang nhìn vũ trụ bằng tâm thật…hay chỉ qua chiếc “màn hình ba chiều” của Thấy – nghe – cảm – biết?
Trong lúc tu tập, có người nói: “Con theo phương pháp của thầy để trở về với hơi thở, có lúc tìm lại được, nhưng rồi tâm lại chạy đi mất.”
Thực ra, tìm lại rồi lại chạy đi là chuyện rất bình thường. Chỉ cần tiếp tục quay về. Bởi vì tập khí của chúng ta không phải một đời, mà là vô lượng đời, đâu thể một lần là thu hồi ngay được.
Chúng ta thường lầm tưởng rằng mình chỉ sống trong thế giới ba chiều. Nhưng sự thật là, tâm thức của chúng ta dao động trong vô số tầng không gian, không chỉ mười chiều hay hai mươi chiều, mà là vô lượng vô biên chiều. Ở những tầng vi tế ấy, tâm giống như liên tục bị bắn ra, lan tỏa khắp nơi, không ngừng biến hiện.
Có những điều ta biết bằng thấy – nghe – nhận thức rõ ràng, nhưng cũng có những điều chỉ là cảm ứng. Vì thế mới có chuyện: người thân ở xa ngàn dặm, không thấy, không nghe, không hay biết gì, nhưng trong lòng tự nhiên bất an, rồi sau đó mới biết là có chuyện xảy ra. Người đời gọi đó là giác quan thứ sáu. Thật ra không phải vậy. Vốn dĩ tâm chúng ta biết tất cả, chỉ là bị giới hạn.
Giới hạn đó gọi là nhân đạo – nhận thức của con người trong ba chiều. Chính nhận thức này đã đóng khung tâm, khóa chặt chúng ta trong không gian ba chiều. Chúng ta dùng Thấy – nghe – cảm – biết, giống như dùng một cái màn hình cực nhỏ để nhìn toàn bộ vũ trụ. Vì nhìn qua màn hình nhỏ ấy, nên thấy đời loạn lạc, xấu ác, đầy sinh diệt, sinh tử. Đó chính là ngũ trược ác thế.
Thật ra, cái gọi là sinh – diệt chỉ tồn tại khi ta bị nhốt trong thời gian và không gian. Thời gian – không gian chính là một cái khung. Khi phá vỡ được cái khung đó, sẽ thấy thực tướng, sẽ thấy không có sinh diệt, không có trước sau, không có vĩnh hằng hay vô thường để bám chấp.
Muốn phá vỡ Thấy – nghe – cảm – biết, phải bắt đầu từ dừng nhận thức. Dừng cả những nhận thức sâu nhất, kể cả ý niệm “tôi là nam”, “tôi là nữ”, “tôi đẹp”, “tôi xấu”. Khi ngồi xuống, trước hết không nghĩ gì cả, chỉ an trụ.
Từ trạng thái như như bất động, con đường tu mới thật sự mở ra.
Ai đang truy đuổi bạn trong bóng tối — hay chính là một phần tâm thức của bạn?
Có những chúng sinh khổ đau không phải vì thân xác, mà vì tâm thức bị kẹt trong một cảnh giới nào đó. Khi tâm bị kẹt, con người sẽ sinh ra sợ hãi, bất an, thấy mình như bị truy đuổi, nhất là khi chiều tối, khi đêm xuống, khi ánh sáng yếu dần. Lúc ấy, những cảnh hiện ra không hẳn chỉ là ảo giác, mà là sự phản chiếu của một trạng thái tâm đang rối loạn và mất phương hướng.
Người như vậy thường đã khổ đau rất lâu, có khi mười mấy năm, đi qua rất nhiều phương pháp, gặp rất nhiều thầy, rất nhiều bác sĩ, nhưng niềm tin thì dần dần cạn kiệt. Họ không còn tin rằng mình có thể hồi phục. Chính sự mất niềm tin ấy mới là gốc bệnh sâu nhất.
Phải hiểu rằng, mỗi ngày đều là một con người mới. Không có chuyện mười mấy năm nghiệp lực mà trong một sớm một chiều liền tan hết. Khí huyết, khí mạch, tâm thức… tất cả đều cần thời gian để điều chỉnh và hồi phục. Đừng vội đòi hỏi kết quả tức thì, cũng đừng vừa bước một bước đã phủ nhận tất cả những gì đang được chuyển hóa.
Có những khổ đau không phải do ngoại lực, không phải do ma quỷ hay nhập thể. Đó là sự mất cân bằng trong khí mạch và tâm thức, những thứ mà máy móc y khoa như CT hay siêu âm không thể nhìn thấy. Đông y gọi đó là khí; Phật pháp gọi đó là tâm hành.
Con người mà ta thấy trong gương chỉ là một phần rất nhỏ của chính mình. Ta có ý thức, có tiềm thức, và còn có những tầng sâu hơn của tồn tại. Khi một phần nào đó của chính mình rơi vào bế tắc, bị kẹt trong sợ hãi và vọng tưởng, thì phần còn lại cũng bị ảnh hưởng. Tai nghe vọng âm, tâm sinh hoảng loạn, đó không phải vì có ai hại ta, mà vì năng lượng khổ đau bên trong đang mạnh hơn năng lượng tỉnh thức.
Nếu năng lượng tỉnh thức đủ lớn, con người tự cứu được mình. Người có định, có tuệ, thì dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, cũng không rơi vào cảnh giới tối tăm. Ngược lại, khi tâm yếu, thì chính mình tự trói mình, rồi tự sợ chính những gì do mình tạo ra.
Cho nên, điều quan trọng nhất không phải là tìm ai để bám víu, mà là khôi phục niềm tin nơi khả năng chuyển hóa của chính mình. Có niềm tin, có thời gian, có sự điều chỉnh đúng đắn, thì khổ đau nào cũng có lối ra.
Không phải nhanh, nhưng chắc.
Không phải cầu may, mà là chuyển hóa.
Tình yêu khiến bạn đau khổ — hay chính cái ‘tôi’ trong tình yêu đó?
Tình yêu và từ bi chấp tướng – cội nguồn của khổ đau
Phần lớn tình yêu và lòng từ bi của con người đều là yêu và từ bi còn chấp tướng. Khi còn thấy “tôi yêu anh”, “tôi thương người”, “tôi hy sinh”, thì trong đó đã có ngã, có đối tượng, có mong cầu. Chính sự chấp tướng ấy khiến tình yêu trở thành nguồn gốc của tổn thương.
Ta yêu nhưng mong được đáp lại. Ta thương nhưng mong người hiểu, người nhớ ơn. Khi không được như ý, liền đau khổ, oán trách, thậm chí tuyệt vọng. Đó không phải là lỗi của người khác, mà là vì ta đã đặt bản ngã vào trong tình yêu. Yêu như vậy, sớm muộn cũng sẽ “chết trong tình yêu”.
Trong Phật pháp, tình yêu chân thật là tình yêu không chấp tướng. Trong đó không có người yêu, không có kẻ được yêu; không có năng yêu, không có sở yêu. Chính vì không đối đãi, không chiếm hữu, nên tình yêu ấy không bị tổn thương. Nó lặng lẽ, rộng lớn, không cần chứng minh, cũng không cần được công nhận.
Tương tự như vậy, từ bi chấp tướng cũng là sai lầm. Khi nghĩ rằng “ta đang độ chúng sinh”, “chúng sinh cần ta cứu”, thì ngay lúc đó đã rơi vào ngã mạn. Kinh Kim Cang dạy rất rõ: không có người độ, không có chúng sinh để độ. Nếu còn thấy có người cần mình cứu, thì chính mình đã bị kẹt trong cái “ta” rất nặng.
Nhiều người học Phật, khi tâm còn yếu mà khởi đại nguyện, thường rơi vào bi kịch: nói yêu chúng sinh nhưng lại khóc vì chúng sinh không hiểu mình, không cảm ơn mình. Đó không phải từ bi, mà là tình cảm chấp ngã khoác áo tu hành. Chúng sinh không những không được lợi ích, mà còn cảm thấy áp lực và né tránh.
Người thật sự có từ bi thì không cần nói mình từ bi. Chỉ cần thái độ sống vô ngã, điềm tĩnh, không dính mắc, tự nhiên người khác đã được lợi ích. Tình yêu thật sự không khiến người ta mệt, không khiến người ta sợ, càng không khiến chính mình đau khổ.
Hễ còn yêu trong chấp trước, còn thương trong mong cầu, thì dù yêu người thân, vợ chồng hay con cái, khổ đau vẫn không tránh khỏi. Chỉ khi buông được ngã tướng, tình yêu mới trở thành giải thoát, chứ không còn là xiềng xích.
Đi vào thân tâm Quán Thế Âm – con đường thoát khổ trực tiếp nhất
Trong Kinh Lăng Nghiêm, Bồ Tát Quán Thế Âm nói đến một điều vô cùng then chốt: khiến cho tất cả chúng sinh đi vào thân tâm của Ngài, liền đạt được mười bốn công đức vô úy. Mười bốn công đức ấy không phải là lý thuyết, mà là năng lực thực sự giúp chúng sinh thoát khỏi mọi sợ hãi và khổ nạn. Vấn đề cốt lõi chỉ là: làm thế nào để đi vào thân tâm Quán Thế Âm?
Câu trả lời nằm trọn trong một pháp môn ngắn gọn nhưng cực kỳ thâm sâu:
“Do ta không tự quán âm, mà quán kẻ đang quán.”
Thoạt nghe có vẻ khó hiểu, nhưng bản chất của nó lại rất trực tiếp. Thông thường, khi nghe một âm thanh, luôn có hai phần: người nghe và âm thanh được nghe. Đó là mối quan hệ đối đãi. Nhưng Quán Thế Âm Bồ Tát đã vượt khỏi tầng đối đãi ấy. Ngài chính là âm thanh, là “bị quán”, nên không còn đứng ở vị trí “người đi quán âm thanh” nữa.
Vì đã là âm thanh rồi, Ngài xoay ngược lại, không quán âm, mà quán người đang quán. Đây chính là then chốt của toàn bộ pháp môn. Từ chỗ “quán cảnh”, chuyển sang quán chủ thể đang quán, tức là xoay thẳng về tự tánh.
Kinh nói tiếp:
“Khiến cho chúng sinh khổ não mười phương, quán tiếng của họ, liền được giải thoát.”
Điểm cần nhấn mạnh ở đây là chữ “tiếng của họ”. Đó không phải là tiếng của Quán Thế Âm, mà là tiếng của chính mỗi người tu tập. Khi bạn có khả năng quay về lắng nghe chính âm thanh do mình phát ra, thì ngay khoảnh khắc ấy, bạn đã bước vào thân tâm của Quán Thế Âm Bồ Tát.
Cách thực hành vô cùng đơn giản. Khi trì niệm danh hiệu:
Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát,
điều quan trọng không nằm ở niệm bao nhiêu, mà là dùng tai lắng nghe lại chính tiếng mình niệm. Có tiếng cũng được, không tiếng cũng được. Người điếc có thể nghe bằng tâm, người câm có thể niệm bằng tâm – chỉ cần có “nghe” là đủ.
Khi nghe trọn vẹn tiếng của chính mình, không phân biệt, không chạy theo vọng niệm, thì chủ thể và đối tượng tan biến. Ngay trong sát-na ấy, Quán Thế Âm liền hiện tiền, không phải từ bên ngoài đến, mà từ chính tự tánh lặng nghe mà hiển lộ.
Vì sao không có công đức, bạn vĩnh viễn không thoát khỏi nghiệp của bản ngã?
Công đức – phương tiện phá ngã để chuyển nghiệp
Nếu một người không có công đức, thì rất khó vượt qua sức xoay chuyển của nghiệp. Không phải vì công đức có quyền năng thần bí nào, mà bởi vì công đức tạo ra một lực ngược chiều với tập khí của bản ngã. Chính lực đó mới giúp chúng ta chuyển nghiệp, chứ không phải nghiệp tự nhiên biến mất.
Vì vậy, tôi thường nhấn mạnh: mỗi việc thiện khi làm ra phải đi cùng với sự chuyển hóa tâm tánh. Nếu chỉ làm việc thiện bên ngoài mà bên trong vẫn là tâm cầu, tâm chấp, tâm mong được, thì công đức ấy rất yếu. Trọng điểm không nằm ở “việc làm”, mà nằm ở hướng vận hành của tâm.
Con người từ vô lượng kiếp đã quen với một hướng duy nhất: hướng vào trong để chiếm lấy. Ai cũng quen nhận về, giữ lấy, gom góp cho cái “ta” của mình. Tham, sân, si, mạn đều vận hành theo một chiều như vậy. Có được bao nhiêu cũng không thấy đủ. Dù là tốt hay xấu, chỉ cần “là của tôi”, con người đều muốn nắm giữ. Đây chính là dục vọng chung của nhân loại, là lòng chiếm hữu đã đạt đến mức cực đoan.
Công đức xuất hiện để đảo chiều thói quen ấy. Nó buộc con người phải buông ra, cho đi, đẩy ra ngoài. Bản thân việc “cho đi” không có thiện ác tuyệt đối. Nhưng khi bạn cho đi, một lực đối nghịch với bản ngã lập tức sinh khởi. Lực đó chính là phá ngã.
Chừng nào cái “ta” còn đứng vững, thì chừng đó không thể thành tựu giác ngộ. Không phải vì Phật đạo khó, mà vì bản ngã che khuất chân tướng của vũ trụ. Do đó, tích công đức không phải là mục tiêu, mà chỉ là một phương tiện. Nó không dùng để phân biệt ai là người tốt, ai là người xấu. Nó cũng không mang ý nghĩa đạo đức thông thường.
Đây là một pháp môn, một cách dùng một loại lực để phá trừ một loại lực khác. Dùng lực buông xả để phá lực chiếm hữu. Dùng hành vi vô ngã để làm tan rã chấp ngã. Với con người, đây là con đường tương đối nhanh và phù hợp.
Khi thực hành như vậy, bạn sẽ tự nhiên sinh ra sự phản tỉnh liên tục, thấy rõ từng tầng chấp trước của chính mình. Và chính trong quá trình đó, nghiệp được chuyển, ngã được phá, và con đường giác ngộ dần dần mở ra.
Bạn định tu hành, hay định cả đời đi cãi với tập khí của người khác?
Đừng dại cả đời đi đấu với tập khí của người khác
Có người hỏi: “Con có nên đấu tranh với thói xấu của người khác không?”
Câu trả lời là: đừng dại. Bạn có chuẩn bị cả một đời để đấu với tập khí của con người không? Một đời, một kiếp cứ giằng co như vậy, rốt cuộc bạn thắng được bao nhiêu?
Tập khí là thứ tích lũy từ vô lượng kiếp. Khi nó phát tác, người đó không còn là họ nữa. Bạn tưởng bạn đang tranh luận với “người”, thật ra bạn đang va vào nghiệp. Mà nghiệp thì không biết lý lẽ, không nghe đúng sai. Bạn càng đối đầu, nghiệp càng bốc lửa.
Có một câu chuyện xưa kể rằng: hai người tranh cãi, một người nói ba nhân tám là hai mươi bốn, người kia nói là hai mươi ba. Quan huyện nghe xong, lại đánh người nói đúng. Người kia oan ức hỏi: “Tôi đúng mà, sao lại đánh tôi?” Quan đáp: “Ngươi dám cãi nhau với kẻ sai suốt cả buổi chiều, chẳng phải ngươi ngu thì là gì?”
Câu chuyện nghe thì buồn cười, nhưng là tấm gương cho người tu. Rõ ràng người kia mê, bạn còn cãi với họ làm gì? Rõ ràng họ đang bị tập khí dẫn dắt, bạn lại đem tâm mình lao vào đó, chẳng khác nào tự nhảy vào đống lửa.
Có những lúc, người khác nổi sân, nổi si, giống như đang bốc lên toàn “khí đen”. Bạn đứng đó hít vào rồi than: “Khổ quá, khó chịu quá.” Nhưng ai bảo bạn đứng đó? Sao không lùi ra xa? Nếu lùi không được, thì bịt mũi lại, niệm Phật mà đi qua.
Tu hành trước hết là biết tránh độc. Không phải trốn đời, mà là không để tâm mình nhiễm độc. Đừng tưởng nhẫn nhịn là yếu đuối. Nhẫn là trí tuệ. Tránh là từ bi với chính mình.
Ít nhất, người tu phải vượt qua cảnh giới không chấp nhặt như người thường. Nếu bạn còn cãi, còn giận, còn muốn thắng thua, thì bạn vẫn đang đứng chung một tầng với tập khí kia.
Bạn phát tâm đi trên con đường Bồ Tát, thì đừng hành xử như phàm phu.
Nếu không, tất cả lời học, lời nghe, chẳng phải là uổng công sao?
Người ta làm ác, vì sao bạn lại là người chịu khổ?
Rất nhiều người lương thiện sống trong thế gian này lại cảm thấy vô cùng đau khổ. Họ không làm điều ác, không hại ai, nhưng tâm lúc nào cũng nặng nề, bất an, thậm chí bị tổn thương sâu sắc. Nguyên nhân không nằm ở việc họ làm gì sai, mà nằm ở chỗ họ đã vô tình ghi nhận toàn bộ cái ác của thế gian vào trong chính mình.
Khi một người nhìn thấy cái ác và lập tức định nghĩa: “Đây là ác”, thì ngay khoảnh khắc đó, tâm đã bắt đầu ghi lại hình ảnh ấy. Dù không phải họ làm, nhưng vì thấy – nghe – hay – biết đều xoay quanh cái ác, nên thế giới nội tâm của họ dần dần chỉ còn toàn là ác. Con người giống như một chiếc máy ghi hình, ghi nhận không chỉ hành vi bên ngoài, mà còn ghi luôn cả cảm xúc, phán đoán và niềm tin đi kèm.
Tâm chính là một thế giới. Nếu trong thế giới ấy tràn ngập dữ liệu về tà ác, bất thiện, thì khi nhìn vào, người khác sẽ thấy trong đó toàn là khổ đau. Lúc ấy ta thường tự hỏi: “Những điều ác này đâu phải do tôi làm, tại sao tôi lại phải chịu?” Câu trả lời rất đơn giản: người ta làm ác, nhưng ta lại ghi vào tâm mình, nên quả báo hiển lộ ngay trong chính thế giới nội tâm ấy.
Vì vậy, không ít người hiền lành trở thành nạn nhân trong đời sống tinh thần. Họ mang hết bất thiện của xã hội, của con người, của thế gian vào trong thân tâm mình, rồi tự mình gánh chịu. Điều này không phải là lỗi của đạo đức, mà là thiếu định lực.
Muốn không bị ghi nhận, không phải là chuyện dễ. Cần có công phu tu tập. Cổ nhân nói: “Thái Sơn sụp đổ trước mặt mà sắc mặt không đổi”, đó không phải là vô cảm, mà là tâm có định. Khi tâm có định, dù cảnh giới bên ngoài biến động thế nào, nó cũng không thể xâm nhập và lưu lại.
Cho nên, trên con đường tu tập, nếu còn chấp chặt vào việc phân định thiện – ác bằng cảm xúc và ý niệm, thì nhất định sẽ bị tổn thương. Chỉ khi tâm an trụ, sáng biết mà không dính mắc, người tu mới thật sự tự do trong thế gian này.
Tính Không
Bạn đang chờ ai suốt một đời — hay chỉ đang chờ chính mình quay về?
Trong Kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật dạy rằng: nếu con người không tu hành, thì sẽ bị các cảnh mộng dẫn dắt, bị nghiệp thức xoay chuyển mà trôi lăn trong sáu đường, hiện thành mười hai loại chúng sinh. Tất cả những cảnh giới ấy, từ trời, người cho đến ma, tiên… đều giống như con mắt đang bệnh, nhìn ánh đèn mà tự thấy ra hào quang. Không phải ánh đèn có hào quang, mà chính con mắt bệnh tự tạo ra.
Những cảnh giới ấy không đáng sợ. Điều đáng sợ là chúng ta lạc mất chính mình trong đó.
Cõi người cũng là một giấc mộng. Cõi Ta-bà có bất bình đẳng, có khổ đau, nhưng chính vì có sai khác nên mới có vẻ đẹp riêng. Nếu không chấp trước, không chìm đắm, thì mộng này hay mộng khác có gì đáng sợ? Nếu không bị thời gian và không gian trói buộc, thì sinh tử chỉ như thay một giấc mộng mà thôi.
Người tu hành chân thật không nhất thiết phải thấy cảnh giới cao siêu. Điều quan trọng không phải thấy gì, mà là có mê hay không. Khi mê thì chấp, khi chấp thì phân biệt. Và khi phân biệt thì ta vừa phụ Phật, vừa phụ chính mình.
Ta tưởng mình phụ người khác, kỳ thật là phụ chính bản thân mình, sống uổng một đời.
Tôi từng có một cảnh giới trong thiền định: thấy mình sống giữa biển hoa vô tận, trong một căn nhà nhỏ, cửa luôn khép kín, như đang chờ đợi một cố nhân. Tôi tin rằng người ấy sẽ đến, và khi người ấy đến, tôi sẽ mở cửa đón chào. Cảnh giới ấy rất đẹp, rất thanh khiết.
Nhưng có một ngày, khi tu tập sâu hơn, tôi bỗng đứng bên ngoài căn nhà ấy. Lúc ấy tôi chợt hiểu: người tôi chờ đợi bấy lâu nay chính là tôi. Hóa ra mỗi chúng ta đều có một cố nhân — chính là tự tánh của mình. Chúng ta lang thang quá lâu, quên mất đường về.
Khi trở về rồi, hoa vẫn nở, nhà vẫn đó. Cửa mở hay không không còn quan trọng nữa. Ta bước đi giữa biển hoa, mọi gặp gỡ đều chỉ là duyên. Thấy hoa cũng là duyên, thấy rác cũng là duyên. Không dính mắc, không xua đuổi. Tất cả đều đáng yêu.
Tìm lại chính mình, thì tình không còn là trói buộc. Có tình cũng được, không tình cũng được. Hoa nở hay hoa tàn đều an nhiên. Bệnh hay khỏe, có thần thông hay không, tất cả đều không ngại.
Khi tâm trở về nhà, ta mới thật sự sống.
Còn trước đó, chỉ là trôi dạt trong mộng mà thôi.
#tinhkhong #giaithoat #giacngo
20 hours ago | [YT] | 2
View 0 replies
Tính Không
Vì sao có người hai mươi năm mới tìm được đường, còn có người vừa gặp Pháp Hoa đã nhớ ra mình là Phật?
Quý vị thật sự là những người rất có phước báo.
Không phải là phước nhỏ, mà là phước báo lớn, do nhiều đời nhiều kiếp tu tập mà thành. Có những phước báo không nhìn thấy bằng tiền bạc hay địa vị, mà chỉ khi được gặp Chánh pháp, nhất là Kinh Pháp Hoa, thì mới biết đó là phước sâu đến mức nào.
Quý vị vừa bắt đầu tu học đã có thể đi thẳng vào học tâm, học Pháp Hoa – giáo dục tối thượng của chư Phật. Điều này không phải ai cũng có. Hồi đó tôi muốn tìm một bộ Kinh Pháp Hoa mà không tìm được. Trên thị trường không có, đến chùa cũng không được kết duyên. Người ta nói kinh rất đắt, mà tôi thì không có tiền. Trong túi chỉ có chút ít, cuối cùng đành buông xuống, không được đọc. Đó là vì phước không đủ.
So với thời đó, hoàn cảnh của quý vị hôm nay thật sự không thể nghĩ bàn. Chỉ cần tra cứu là có, chỉ cần muốn học là có pháp. Nhưng quan trọng hơn, không phải là “có kinh”, mà là có thể chạm được tinh thần của Pháp Hoa ngay từ đầu. Điều này cho thấy căn cơ và phước báo của quý vị rất sâu.
Trong Kinh Pháp Hoa, khi Đức Phật Thích Ca thuyết pháp, có những chúng sinh như Long Nữ, có thể ngay trong khoảnh khắc mà thành Phật. Khi ấy có những vị còn khởi tâm nghi ngờ, cho rằng phải trải qua vô lượng kiếp bố thí thân tâm, xả bỏ sinh mạng như Đức Phật mới có thể thành tựu. Nhưng Pháp Hoa cho thấy một điều sâu xa hơn: khi nhân duyên và phước báo đầy đủ, khi gặp đúng giáo dục tối thượng, thì con đường có thể cực kỳ nhanh.
Không phải Long Nữ không có công đức, mà là công đức ấy đã tích lũy từ vô lượng đời, chỉ chờ đúng thời điểm để khai mở. Cũng vậy, quý vị hôm nay có thể tiếp xúc Pháp Hoa sớm, không phải ngẫu nhiên. Có người đi trong Phật học hai, ba chục năm vẫn chưa tìm ra cửa vào, đọc Pháp Hoa mà không biết mình đang đọc điều gì. Điều đó không phải do họ kém, mà là nhân duyên và phước báo chưa đủ chín.
Chỉ cần được nghe, được hiểu, được chạm tới, đã là phước báo rất lớn. Không cần so sánh với ai. Phước của mỗi người khác nhau, con đường cũng khác nhau.
Ta phải biết trân trọng điều này. Bởi vì tất cả chúng ta vốn là Phật, chỉ là tạm thời quên mất mà thôi. Khi một niệm nhớ lại, khi trí tuệ khai mở, thì sức mạnh ấy không thể nghĩ bàn.
Chỉ vì chơi trong cuộc đời quá lâu, nên quên mất chính mình.
Giờ đây, có cơ hội nhớ lại, đó chính là ân phước lớn nhất.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
3 days ago | [YT] | 2
View 0 replies
Tính Không
TỪ BI VÀ TRÍ TUỆ VÌ SAO PHẢI SONG HÀNH?
Trong Phật pháp có một cụm từ rất quen thuộc: **từ bi và trí tuệ song hành**. Nhưng nếu không hiểu cho đúng, người học rất dễ rơi vào hai cực đoan.
Trí tuệ của Phật dạy rằng: **tất cả pháp rốt ráo đều là Không**. Sáu đường chúng sinh là cảnh giới huyễn hóa, sinh tử vốn không thật. Nhưng nếu chỉ nắm lấy chữ “Không” ấy bằng trí phân biệt, người tu rất dễ sinh ra lệch lạc. Khi đã cho rằng mọi thứ đều là huyễn, thì thiện ác còn nghĩa gì? Làm điều gì cũng được chăng? Giết hại cũng chỉ là ảo ảnh sao?
Chính vì vậy, Phật pháp Đại thừa mới nhấn mạnh: **hiểu được Không thì càng phải khởi tâm từ bi**. Bởi vì tuy các pháp là huyễn, nhưng **chúng sinh chưa biết mình đang ở trong huyễn**. Họ vẫn đau, vẫn khổ, vẫn bị nghiệp lực kéo lôi từng ngày.
Người học Phật, phần lớn chỉ mới tiếp nhận được cái “hiểu” của Phật, chứ chưa phải là cái “chứng”. Ta vẫn là con người bằng xương bằng thịt, vẫn còn chấp trước, vẫn còn bị xúc cảm chi phối. Vì vậy, lúc này điều cần thiết nhất chính là **dùng lòng thiện, sự đồng cảm và lòng thương người** để nhìn vào nỗi khổ của chúng sinh.
Ba cõi sáu đường đều là khổ, đặc biệt là những cảnh giới khổ sâu như địa ngục hay ngạ quỷ. Đó không phải là khổ mà người bình thường có thể tưởng tượng ra. Họ không phải cố ý làm ác; nhiều khi chỉ vì một niệm vô minh, một phút điên loạn mà tạo nghiệp, rồi phải trả giá trong vô lượng kiếp. Hơn nữa, những chúng sinh ấy từng là cha mẹ, thân quyến của ta trong nhiều đời nhiều kiếp.
Bởi vậy, Bồ-tát Đại thừa **không vội cầu tự giải thoát**, mà sẵn sàng dừng lại để cứu độ các loài khác. Trí tuệ thấy Không, nhưng từ bi vẫn hành thiện, vẫn độ sinh. Không bỏ một pháp, không bỏ một người.
Nếu chỉ nói “tất cả đều là Không” mà không có từ bi, thì rốt cuộc chỉ là **một loại chấp khác**. Trước kia chấp “mọi thứ đều thật”, nay lại chấp “mọi thứ đều huyễn” – đổi hình thức nhưng bản chất chấp trước vẫn còn nguyên.
Cho nên, khi chưa thể thấu đạt cảnh giới Viên Giác, hãy **để từ bi và trí tuệ cùng vận hành**. Đến khi trí tuệ viên mãn, ngay cả tướng từ bi cũng không còn, giống như mặt trời chiếu sáng muôn loài mà không hề khởi niệm mình đang ban ơn.
Đó mới là chỗ rốt ráo của đạo.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
1 week ago | [YT] | 2
View 0 replies
Tính Không
Bạn đang nhìn vũ trụ bằng tâm thật…hay chỉ qua chiếc “màn hình ba chiều” của Thấy – nghe – cảm – biết?
Trong lúc tu tập, có người nói: “Con theo phương pháp của thầy để trở về với hơi thở, có lúc tìm lại được, nhưng rồi tâm lại chạy đi mất.”
Thực ra, tìm lại rồi lại chạy đi là chuyện rất bình thường. Chỉ cần tiếp tục quay về. Bởi vì tập khí của chúng ta không phải một đời, mà là vô lượng đời, đâu thể một lần là thu hồi ngay được.
Chúng ta thường lầm tưởng rằng mình chỉ sống trong thế giới ba chiều. Nhưng sự thật là, tâm thức của chúng ta dao động trong vô số tầng không gian, không chỉ mười chiều hay hai mươi chiều, mà là vô lượng vô biên chiều. Ở những tầng vi tế ấy, tâm giống như liên tục bị bắn ra, lan tỏa khắp nơi, không ngừng biến hiện.
Có những điều ta biết bằng thấy – nghe – nhận thức rõ ràng, nhưng cũng có những điều chỉ là cảm ứng. Vì thế mới có chuyện: người thân ở xa ngàn dặm, không thấy, không nghe, không hay biết gì, nhưng trong lòng tự nhiên bất an, rồi sau đó mới biết là có chuyện xảy ra. Người đời gọi đó là giác quan thứ sáu. Thật ra không phải vậy. Vốn dĩ tâm chúng ta biết tất cả, chỉ là bị giới hạn.
Giới hạn đó gọi là nhân đạo – nhận thức của con người trong ba chiều. Chính nhận thức này đã đóng khung tâm, khóa chặt chúng ta trong không gian ba chiều. Chúng ta dùng Thấy – nghe – cảm – biết, giống như dùng một cái màn hình cực nhỏ để nhìn toàn bộ vũ trụ. Vì nhìn qua màn hình nhỏ ấy, nên thấy đời loạn lạc, xấu ác, đầy sinh diệt, sinh tử. Đó chính là ngũ trược ác thế.
Thật ra, cái gọi là sinh – diệt chỉ tồn tại khi ta bị nhốt trong thời gian và không gian. Thời gian – không gian chính là một cái khung. Khi phá vỡ được cái khung đó, sẽ thấy thực tướng, sẽ thấy không có sinh diệt, không có trước sau, không có vĩnh hằng hay vô thường để bám chấp.
Muốn phá vỡ Thấy – nghe – cảm – biết, phải bắt đầu từ dừng nhận thức. Dừng cả những nhận thức sâu nhất, kể cả ý niệm “tôi là nam”, “tôi là nữ”, “tôi đẹp”, “tôi xấu”. Khi ngồi xuống, trước hết không nghĩ gì cả, chỉ an trụ.
Từ trạng thái như như bất động, con đường tu mới thật sự mở ra.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
1 week ago | [YT] | 2
View 0 replies
Tính Không
Ai đang truy đuổi bạn trong bóng tối — hay chính là một phần tâm thức của bạn?
Có những chúng sinh khổ đau không phải vì thân xác, mà vì tâm thức bị kẹt trong một cảnh giới nào đó. Khi tâm bị kẹt, con người sẽ sinh ra sợ hãi, bất an, thấy mình như bị truy đuổi, nhất là khi chiều tối, khi đêm xuống, khi ánh sáng yếu dần. Lúc ấy, những cảnh hiện ra không hẳn chỉ là ảo giác, mà là sự phản chiếu của một trạng thái tâm đang rối loạn và mất phương hướng.
Người như vậy thường đã khổ đau rất lâu, có khi mười mấy năm, đi qua rất nhiều phương pháp, gặp rất nhiều thầy, rất nhiều bác sĩ, nhưng niềm tin thì dần dần cạn kiệt. Họ không còn tin rằng mình có thể hồi phục. Chính sự mất niềm tin ấy mới là gốc bệnh sâu nhất.
Phải hiểu rằng, mỗi ngày đều là một con người mới. Không có chuyện mười mấy năm nghiệp lực mà trong một sớm một chiều liền tan hết. Khí huyết, khí mạch, tâm thức… tất cả đều cần thời gian để điều chỉnh và hồi phục. Đừng vội đòi hỏi kết quả tức thì, cũng đừng vừa bước một bước đã phủ nhận tất cả những gì đang được chuyển hóa.
Có những khổ đau không phải do ngoại lực, không phải do ma quỷ hay nhập thể. Đó là sự mất cân bằng trong khí mạch và tâm thức, những thứ mà máy móc y khoa như CT hay siêu âm không thể nhìn thấy. Đông y gọi đó là khí; Phật pháp gọi đó là tâm hành.
Con người mà ta thấy trong gương chỉ là một phần rất nhỏ của chính mình. Ta có ý thức, có tiềm thức, và còn có những tầng sâu hơn của tồn tại. Khi một phần nào đó của chính mình rơi vào bế tắc, bị kẹt trong sợ hãi và vọng tưởng, thì phần còn lại cũng bị ảnh hưởng. Tai nghe vọng âm, tâm sinh hoảng loạn, đó không phải vì có ai hại ta, mà vì năng lượng khổ đau bên trong đang mạnh hơn năng lượng tỉnh thức.
Nếu năng lượng tỉnh thức đủ lớn, con người tự cứu được mình. Người có định, có tuệ, thì dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, cũng không rơi vào cảnh giới tối tăm. Ngược lại, khi tâm yếu, thì chính mình tự trói mình, rồi tự sợ chính những gì do mình tạo ra.
Cho nên, điều quan trọng nhất không phải là tìm ai để bám víu, mà là khôi phục niềm tin nơi khả năng chuyển hóa của chính mình. Có niềm tin, có thời gian, có sự điều chỉnh đúng đắn, thì khổ đau nào cũng có lối ra.
Không phải nhanh, nhưng chắc.
Không phải cầu may, mà là chuyển hóa.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
1 week ago | [YT] | 3
View 0 replies
Tính Không
Tình yêu khiến bạn đau khổ — hay chính cái ‘tôi’ trong tình yêu đó?
Tình yêu và từ bi chấp tướng – cội nguồn của khổ đau
Phần lớn tình yêu và lòng từ bi của con người đều là yêu và từ bi còn chấp tướng. Khi còn thấy “tôi yêu anh”, “tôi thương người”, “tôi hy sinh”, thì trong đó đã có ngã, có đối tượng, có mong cầu. Chính sự chấp tướng ấy khiến tình yêu trở thành nguồn gốc của tổn thương.
Ta yêu nhưng mong được đáp lại. Ta thương nhưng mong người hiểu, người nhớ ơn. Khi không được như ý, liền đau khổ, oán trách, thậm chí tuyệt vọng. Đó không phải là lỗi của người khác, mà là vì ta đã đặt bản ngã vào trong tình yêu. Yêu như vậy, sớm muộn cũng sẽ “chết trong tình yêu”.
Trong Phật pháp, tình yêu chân thật là tình yêu không chấp tướng. Trong đó không có người yêu, không có kẻ được yêu; không có năng yêu, không có sở yêu. Chính vì không đối đãi, không chiếm hữu, nên tình yêu ấy không bị tổn thương. Nó lặng lẽ, rộng lớn, không cần chứng minh, cũng không cần được công nhận.
Tương tự như vậy, từ bi chấp tướng cũng là sai lầm. Khi nghĩ rằng “ta đang độ chúng sinh”, “chúng sinh cần ta cứu”, thì ngay lúc đó đã rơi vào ngã mạn. Kinh Kim Cang dạy rất rõ: không có người độ, không có chúng sinh để độ. Nếu còn thấy có người cần mình cứu, thì chính mình đã bị kẹt trong cái “ta” rất nặng.
Nhiều người học Phật, khi tâm còn yếu mà khởi đại nguyện, thường rơi vào bi kịch: nói yêu chúng sinh nhưng lại khóc vì chúng sinh không hiểu mình, không cảm ơn mình. Đó không phải từ bi, mà là tình cảm chấp ngã khoác áo tu hành. Chúng sinh không những không được lợi ích, mà còn cảm thấy áp lực và né tránh.
Người thật sự có từ bi thì không cần nói mình từ bi. Chỉ cần thái độ sống vô ngã, điềm tĩnh, không dính mắc, tự nhiên người khác đã được lợi ích. Tình yêu thật sự không khiến người ta mệt, không khiến người ta sợ, càng không khiến chính mình đau khổ.
Hễ còn yêu trong chấp trước, còn thương trong mong cầu, thì dù yêu người thân, vợ chồng hay con cái, khổ đau vẫn không tránh khỏi. Chỉ khi buông được ngã tướng, tình yêu mới trở thành giải thoát, chứ không còn là xiềng xích.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
1 week ago | [YT] | 3
View 0 replies
Tính Không
Làm thế nào để đi vào thân tâm Quán Thế Âm?
Đi vào thân tâm Quán Thế Âm – con đường thoát khổ trực tiếp nhất
Trong Kinh Lăng Nghiêm, Bồ Tát Quán Thế Âm nói đến một điều vô cùng then chốt: khiến cho tất cả chúng sinh đi vào thân tâm của Ngài, liền đạt được mười bốn công đức vô úy. Mười bốn công đức ấy không phải là lý thuyết, mà là năng lực thực sự giúp chúng sinh thoát khỏi mọi sợ hãi và khổ nạn. Vấn đề cốt lõi chỉ là: làm thế nào để đi vào thân tâm Quán Thế Âm?
Câu trả lời nằm trọn trong một pháp môn ngắn gọn nhưng cực kỳ thâm sâu:
“Do ta không tự quán âm, mà quán kẻ đang quán.”
Thoạt nghe có vẻ khó hiểu, nhưng bản chất của nó lại rất trực tiếp. Thông thường, khi nghe một âm thanh, luôn có hai phần: người nghe và âm thanh được nghe. Đó là mối quan hệ đối đãi. Nhưng Quán Thế Âm Bồ Tát đã vượt khỏi tầng đối đãi ấy. Ngài chính là âm thanh, là “bị quán”, nên không còn đứng ở vị trí “người đi quán âm thanh” nữa.
Vì đã là âm thanh rồi, Ngài xoay ngược lại, không quán âm, mà quán người đang quán. Đây chính là then chốt của toàn bộ pháp môn. Từ chỗ “quán cảnh”, chuyển sang quán chủ thể đang quán, tức là xoay thẳng về tự tánh.
Kinh nói tiếp:
“Khiến cho chúng sinh khổ não mười phương, quán tiếng của họ, liền được giải thoát.”
Điểm cần nhấn mạnh ở đây là chữ “tiếng của họ”. Đó không phải là tiếng của Quán Thế Âm, mà là tiếng của chính mỗi người tu tập. Khi bạn có khả năng quay về lắng nghe chính âm thanh do mình phát ra, thì ngay khoảnh khắc ấy, bạn đã bước vào thân tâm của Quán Thế Âm Bồ Tát.
Cách thực hành vô cùng đơn giản. Khi trì niệm danh hiệu:
Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát,
điều quan trọng không nằm ở niệm bao nhiêu, mà là dùng tai lắng nghe lại chính tiếng mình niệm. Có tiếng cũng được, không tiếng cũng được. Người điếc có thể nghe bằng tâm, người câm có thể niệm bằng tâm – chỉ cần có “nghe” là đủ.
Khi nghe trọn vẹn tiếng của chính mình, không phân biệt, không chạy theo vọng niệm, thì chủ thể và đối tượng tan biến. Ngay trong sát-na ấy, Quán Thế Âm liền hiện tiền, không phải từ bên ngoài đến, mà từ chính tự tánh lặng nghe mà hiển lộ.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
1 week ago | [YT] | 6
View 1 reply
Tính Không
Vì sao không có công đức, bạn vĩnh viễn không thoát khỏi nghiệp của bản ngã?
Công đức – phương tiện phá ngã để chuyển nghiệp
Nếu một người không có công đức, thì rất khó vượt qua sức xoay chuyển của nghiệp. Không phải vì công đức có quyền năng thần bí nào, mà bởi vì công đức tạo ra một lực ngược chiều với tập khí của bản ngã. Chính lực đó mới giúp chúng ta chuyển nghiệp, chứ không phải nghiệp tự nhiên biến mất.
Vì vậy, tôi thường nhấn mạnh: mỗi việc thiện khi làm ra phải đi cùng với sự chuyển hóa tâm tánh. Nếu chỉ làm việc thiện bên ngoài mà bên trong vẫn là tâm cầu, tâm chấp, tâm mong được, thì công đức ấy rất yếu. Trọng điểm không nằm ở “việc làm”, mà nằm ở hướng vận hành của tâm.
Con người từ vô lượng kiếp đã quen với một hướng duy nhất: hướng vào trong để chiếm lấy. Ai cũng quen nhận về, giữ lấy, gom góp cho cái “ta” của mình. Tham, sân, si, mạn đều vận hành theo một chiều như vậy. Có được bao nhiêu cũng không thấy đủ. Dù là tốt hay xấu, chỉ cần “là của tôi”, con người đều muốn nắm giữ. Đây chính là dục vọng chung của nhân loại, là lòng chiếm hữu đã đạt đến mức cực đoan.
Công đức xuất hiện để đảo chiều thói quen ấy. Nó buộc con người phải buông ra, cho đi, đẩy ra ngoài. Bản thân việc “cho đi” không có thiện ác tuyệt đối. Nhưng khi bạn cho đi, một lực đối nghịch với bản ngã lập tức sinh khởi. Lực đó chính là phá ngã.
Chừng nào cái “ta” còn đứng vững, thì chừng đó không thể thành tựu giác ngộ. Không phải vì Phật đạo khó, mà vì bản ngã che khuất chân tướng của vũ trụ. Do đó, tích công đức không phải là mục tiêu, mà chỉ là một phương tiện. Nó không dùng để phân biệt ai là người tốt, ai là người xấu. Nó cũng không mang ý nghĩa đạo đức thông thường.
Đây là một pháp môn, một cách dùng một loại lực để phá trừ một loại lực khác. Dùng lực buông xả để phá lực chiếm hữu. Dùng hành vi vô ngã để làm tan rã chấp ngã. Với con người, đây là con đường tương đối nhanh và phù hợp.
Khi thực hành như vậy, bạn sẽ tự nhiên sinh ra sự phản tỉnh liên tục, thấy rõ từng tầng chấp trước của chính mình. Và chính trong quá trình đó, nghiệp được chuyển, ngã được phá, và con đường giác ngộ dần dần mở ra.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
1 week ago | [YT] | 4
View 0 replies
Tính Không
Bạn định tu hành, hay định cả đời đi cãi với tập khí của người khác?
Đừng dại cả đời đi đấu với tập khí của người khác
Có người hỏi: “Con có nên đấu tranh với thói xấu của người khác không?”
Câu trả lời là: đừng dại. Bạn có chuẩn bị cả một đời để đấu với tập khí của con người không? Một đời, một kiếp cứ giằng co như vậy, rốt cuộc bạn thắng được bao nhiêu?
Tập khí là thứ tích lũy từ vô lượng kiếp. Khi nó phát tác, người đó không còn là họ nữa. Bạn tưởng bạn đang tranh luận với “người”, thật ra bạn đang va vào nghiệp. Mà nghiệp thì không biết lý lẽ, không nghe đúng sai. Bạn càng đối đầu, nghiệp càng bốc lửa.
Có một câu chuyện xưa kể rằng: hai người tranh cãi, một người nói ba nhân tám là hai mươi bốn, người kia nói là hai mươi ba. Quan huyện nghe xong, lại đánh người nói đúng. Người kia oan ức hỏi: “Tôi đúng mà, sao lại đánh tôi?” Quan đáp: “Ngươi dám cãi nhau với kẻ sai suốt cả buổi chiều, chẳng phải ngươi ngu thì là gì?”
Câu chuyện nghe thì buồn cười, nhưng là tấm gương cho người tu. Rõ ràng người kia mê, bạn còn cãi với họ làm gì? Rõ ràng họ đang bị tập khí dẫn dắt, bạn lại đem tâm mình lao vào đó, chẳng khác nào tự nhảy vào đống lửa.
Có những lúc, người khác nổi sân, nổi si, giống như đang bốc lên toàn “khí đen”. Bạn đứng đó hít vào rồi than: “Khổ quá, khó chịu quá.” Nhưng ai bảo bạn đứng đó? Sao không lùi ra xa? Nếu lùi không được, thì bịt mũi lại, niệm Phật mà đi qua.
Tu hành trước hết là biết tránh độc. Không phải trốn đời, mà là không để tâm mình nhiễm độc. Đừng tưởng nhẫn nhịn là yếu đuối. Nhẫn là trí tuệ. Tránh là từ bi với chính mình.
Ít nhất, người tu phải vượt qua cảnh giới không chấp nhặt như người thường. Nếu bạn còn cãi, còn giận, còn muốn thắng thua, thì bạn vẫn đang đứng chung một tầng với tập khí kia.
Bạn phát tâm đi trên con đường Bồ Tát, thì đừng hành xử như phàm phu.
Nếu không, tất cả lời học, lời nghe, chẳng phải là uổng công sao?
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
1 week ago | [YT] | 1
View 0 replies
Tính Không
Người ta làm ác, vì sao bạn lại là người chịu khổ?
Rất nhiều người lương thiện sống trong thế gian này lại cảm thấy vô cùng đau khổ. Họ không làm điều ác, không hại ai, nhưng tâm lúc nào cũng nặng nề, bất an, thậm chí bị tổn thương sâu sắc. Nguyên nhân không nằm ở việc họ làm gì sai, mà nằm ở chỗ họ đã vô tình ghi nhận toàn bộ cái ác của thế gian vào trong chính mình.
Khi một người nhìn thấy cái ác và lập tức định nghĩa: “Đây là ác”, thì ngay khoảnh khắc đó, tâm đã bắt đầu ghi lại hình ảnh ấy. Dù không phải họ làm, nhưng vì thấy – nghe – hay – biết đều xoay quanh cái ác, nên thế giới nội tâm của họ dần dần chỉ còn toàn là ác. Con người giống như một chiếc máy ghi hình, ghi nhận không chỉ hành vi bên ngoài, mà còn ghi luôn cả cảm xúc, phán đoán và niềm tin đi kèm.
Tâm chính là một thế giới. Nếu trong thế giới ấy tràn ngập dữ liệu về tà ác, bất thiện, thì khi nhìn vào, người khác sẽ thấy trong đó toàn là khổ đau. Lúc ấy ta thường tự hỏi: “Những điều ác này đâu phải do tôi làm, tại sao tôi lại phải chịu?” Câu trả lời rất đơn giản: người ta làm ác, nhưng ta lại ghi vào tâm mình, nên quả báo hiển lộ ngay trong chính thế giới nội tâm ấy.
Vì vậy, không ít người hiền lành trở thành nạn nhân trong đời sống tinh thần. Họ mang hết bất thiện của xã hội, của con người, của thế gian vào trong thân tâm mình, rồi tự mình gánh chịu. Điều này không phải là lỗi của đạo đức, mà là thiếu định lực.
Muốn không bị ghi nhận, không phải là chuyện dễ. Cần có công phu tu tập. Cổ nhân nói: “Thái Sơn sụp đổ trước mặt mà sắc mặt không đổi”, đó không phải là vô cảm, mà là tâm có định. Khi tâm có định, dù cảnh giới bên ngoài biến động thế nào, nó cũng không thể xâm nhập và lưu lại.
Cho nên, trên con đường tu tập, nếu còn chấp chặt vào việc phân định thiện – ác bằng cảm xúc và ý niệm, thì nhất định sẽ bị tổn thương. Chỉ khi tâm an trụ, sáng biết mà không dính mắc, người tu mới thật sự tự do trong thế gian này.
#tinhkhong #giacngo #giaithoat
2 weeks ago | [YT] | 2
View 0 replies
Load more