Hiện nay tại Việt Nam, trong cộng đồng chơi xe cổ và sưu tầm, các dòng xe ga 2 bánh maxi-scooter mang thương hiệu Honda, được sản xuất tại Ý (Honda Italy) đang được chú ý nhiều, đặc biệt trong phân khúc xe lạ – xe cổ – xe mang phong cách châu Âu. 🇮🇹🏍️ 1. Honda @ ("Honda At") – Biểu tượng của tay ga châu Âu những năm 2000 Thời gian sản xuất: Cuối thập niên 1990 – khoảng 2004. Động cơ: 125cc hoặc 150cc, 4 thì. Đặc điểm nổi bật: Là chiếc xe ga “mở đầu kỷ nguyên” tay ga bánh lớn. Kiểu dáng nhỏ gọn nhưng hiện đại thời đó, có thiết kế lạ mắt so với xe ga Nhật phổ biến ở Việt Nam. Sở hữu hệ thống phanh đĩa cả trước sau, vành lớn → tạo cảm giác chạy chắc chắn. 📌 Tại Việt Nam: Được giới chơi xe cổ săn tìm nhờ: Xuất xứ từ Honda Italy – khá hiếm. Dáng xe không giống bất kỳ xe Honda nào tại VN. Đặc biệt thịnh hành trong nhóm mê xe ga cổ kiểu châu Âu hoặc thích độ nhẹ theo phong cách vintage hoặc clean style. 💰 Giá sưu tầm: ~30–60 triệu, tùy tình trạng và độ “zin”. 🇮🇹🏍️ 2. Honda Pantheon 125 / 150 (2 thì & 4 thì) Sản xuất: Honda Italy, cuối thập niên 90 – đầu 2000s. Động cơ: Bản 2 thì (hiếm, mạnh, chơi nhiều). Bản 4 thì (ổn định, tiết kiệm). Đặc điểm nổi bật: Thiết kế touring nhẹ, kiểu maxi-scooter nhỏ gọn. Cốp rộng, yên êm, đi cực kỳ thoải mái. Kiểu dáng khá lạ và cổ điển, mang đúng chất xe ga Ý. 📌 Tại Việt Nam: Được đánh giá cao trong cộng đồng yêu xe Ý – Nhật. Bản 2 thì rất được dân chơi máy “lụa” săn lùng → khó tìm. 💰 Giá sưu tầm: ~40–90 triệu, bản 2 thì đắt hơn bản 4 thì. 🇮🇹🏍️ 3. Honda Dylan 125 / 150 – Tay ga “quý tộc Ý” một thời tại Việt Nam Thời gian sản xuất: 2002–2006. Đặc điểm nổi bật: Là dòng xe ga cao cấp của Honda tại Việt Nam đầu thập niên 2000. Thiết kế bo tròn, thể thao nhẹ, yên êm, động cơ khỏe. Cũng là một trong những chiếc Honda “mang phong cách Ý” rõ nét nhất, từ kiểu đèn tới dàn áo. 📌 Tại Việt Nam: Dù từng bán chính hãng, nhưng Dylan zin, đẹp, biển đẹp, máy chưa bung hiện nay được giới sưu tầm rất săn đón. Có hội chơi riêng, gắn liền với hình ảnh “dân chơi Sài Gòn thập niên 2000”. 💰 Giá xe Dylan zin đẹp: ~30–90 triệu 🇮🇹🏍️ 4. Honda SH (Italy đời 2001–2012) – Ông hoàng tay ga sưu tầm SH 125i / 150i đời 2001–2008 (máy carburator, dáng classic). SH 2010–2012 (máy phun xăng điện tử, khung to hơn). 📌 Tại Việt Nam: Dòng SH Italy đang là xu hướng hot trong giới chơi xe cổ hiện đại. Đặc biệt những xe zin nguyên bản, ít chạy, biển Hà Nội xưa hoặc TP.HCM cũ, có thể được trả giá cực cao. 💰 Giá sưu tầm hiện tại: SH 2008: ~90–150 triệu SH 2010–2012: ~100–180 triệu Xe mới chạy dưới 10.000 km có thể lên >200 triệu Nếu bạn đang muốn chọn một chiếc maxi-scooter Honda Italy để sưu tầm, trưng bày, hoặc dùng đi cà phê phong cách cổ điển, tùy theo gu, tài chính và mức độ hiếm mong muốn – bạn cần mẫu “dị”, hay mẫu “huyền thoại”? #hondaitaly#honda@ #hondadylan#hondaSh#nguyenthanhmotor
BÁN XE HONDA DYLAN MỚI 100% BRAND NEW, CHƯA XĂNG – HÀNG SƯU TẦM CỰC HIẾM MAX ĐỜI - 6800 USD Xe mới 100%, chưa sử dụng, chưa đổ xăng, chưa lăn bánh. Bảo quản kỹ trong nhà, trùm mền từ khi mua về. 2 màu: đen nhám & đỏ ánh kim cực đẹp – sơn zin, không dặm tút, không vết xước. Mọi chi tiết zin nguyên bản từ A–Z: tem, ốc, vỏ, yên, khóa, đồng hồ, máy móc chưa đụng chạm. Thông tin xe: Dòng xe: Honda Dylan 150 Động cơ mạnh mẽ, êm ái, bền bỉ Xe cực hiếm, đặc biệt phù hợp cho anh em sưu tầm xe tay ga huyền thoại Đã ngưng sản xuất nhiều năm, hiện không còn hàng mới trên thị trường Giá thương lượng cao cho người đam mê và hiểu giá trị Ưu tiên người mua nghiêm túc, thiện chí – miễn tiếp trung gian. Liên hệ: SĐT/Zalo: 0948918015 Xem xe tại: 384Hoàng Diệu, Q.4, HCMC #hondadylan#hondaitaly#nguyenthanhmotor
Honda Wave 110 đời 2000-2001 nhập khẩu từ Thái Lan (thường gọi là "Wave Thái") được ưa chuộng và có giá rất cao ở Việt Nam vì nhiều lý do sau: 1. Chất lượng vượt trội Xe Wave Thái 2000-2001 được sản xuất tại Thái Lan với chất lượng linh kiện và lắp ráp rất tốt. Máy móc bền bỉ, vận hành êm ái, ít hư hỏng vặt, dù đã qua nhiều năm sử dụng. 2. Thiết kế đẹp, cổ điển Dáng xe nhỏ gọn, thanh thoát, mang phong cách cổ điển nhưng không lỗi thời. Nhiều người yêu thích kiểu dáng này vì gợi nhớ thời kỳ đầu của dòng xe số Honda. 3. Tính biểu tượng và "đồ chơi" Wave Thái đời 2000-2001 được xem là "huyền thoại" trong giới chơi xe số tại Việt Nam. Xe có thể độ dễ dàng (độ kiểng, độ máy), nên được dân chơi xe ưa chuộng. 4. Khả năng giữ giá So với các dòng xe sản xuất trong nước hoặc đời sau, Wave Thái giữ giá cực tốt. Nhiều chiếc còn “zin” nguyên bản có thể được bán với giá hàng trăm triệu đồng. 5. Sự khan hiếm Xe đời 2000-2001 nhập Thái không còn sản xuất, số lượng còn lại trên thị trường ít dần. Càng hiếm, càng giá trị đối với người sưu tầm và đam mê xe cổ. Việc sở hữu một chiếc Honda Wave 110 đời 2000-2001 nhập khẩu từ Thái Lan mới 100% chưa từng đổ xăng là điều cực kỳ hiếm hoi, gần như không còn trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt đã được ghi nhận: Chiếc Wave Thái 110 chưa lăn bánh trong gần 20 năm: Một người sưu tầm tại TP.HCM đã sở hữu chiếc xe này, với đầy đủ phụ kiện gốc như chìa khóa, sách hướng dẫn, sổ bảo hành và bộ dụng cụ sửa chữa. Chiếc xe này chưa từng được đổ xăng và chỉ chạy 1 km tại nhà máy Honda Thái Lan trước khi xuất xưởng vào ngày 19/6/2000. Màu sắc của xe là màu xanh cực hiếm, chủ nhân không muốn bán đến thời điểm này, mặc dù nhiều người sưu tầm trả hơn 1tỷ đồng vẫn không thay đổi quyền được sở hữu. Một chiếc xe khác được định giá lên tới 800 triệu đồng nhờ vào sự trùng khớp giữa số khung, số máy và biển số ngũ quý 8, tạo nên giá trị sưu tầm đặc biệt . Đối với các mẫu xe đã qua sử dụng nhưng còn giữ được độ zin cao, giá bán cũng rất đa dạng: Wave Thái 110 đời 2000 máy zin 100%: Giá khoảng 44 triệu đồng tại Cần Thơ . Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc Wave Thái 110 đời 2000-2001 mới hoàn toàn, bạn có thể cần liên hệ với các nhà sưu tầm xe cổ hoặc các cửa hàng chuyên về xe cũ để tìm kiếm. Tuy nhiên, hãy chuẩn bị cho mức giá rất cao do độ hiếm và giá trị sưu tầm của xe. #ChatGPT#hondawave#wavethai#nguyenthanhmotor
Honda SH Ý nhập khẩu giá cao hơn Honda SH lắp ráp trong nước ? Vâng, Honda SH nhập khẩu từ Ý thường có giá cao hơn đáng kể so với Honda SH lắp ráp trong nước. Dưới đây là một số thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu gần đây: Honda SH lắp ráp trong nước: Giá bán lẻ đề xuất của các dòng SH 125i/160i/350i tại Việt Nam dao động từ khoảng 74 triệu đến 150,99 triệu đồng, tùy phiên bản (CBS hoặc ABS, 125cc, 160cc hoặc 350cc). Tuy nhiên, giá thực tế tại đại lý thường cao hơn giá niêm yết, ví dụ: SH 125i: khoảng 75 - 94 triệu đồng. SH 160i: khoảng 92 - 129 triệu đồng. SH 350i: khoảng 146 - 207,5 triệu đồng, tùy phiên bản và đại lý. Honda SH nhập khẩu từ Ý: Các mẫu SH nhập khẩu, ví dụ như SH 150i Sport Edition 2025, có giá bán tại các đại lý tư nhân dao động từ 220 - 250 triệu đồng, cao gấp đôi so với SH 160i chính hãng (bản thể thao giá khoảng 102,19 triệu đồng). Trước đây, SH 350i nhập khẩu từng được bán với giá lên tới 276 - 360 triệu đồng, trong khi bản lắp ráp trong nước chỉ khoảng 146 - 150,99 triệu đồng, tức là rẻ bằng khoảng một nửa. SH 150i nhập khẩu Ý (đặc biệt các đời cũ như 2010-2011) có giá dao động từ 115 - 580 triệu đồng, tùy tình trạng xe (mới hay đã qua sử dụng). Lý do giá SH nhập khẩu cao hơn: Nguồn gốc nhập khẩu: SH nhập khẩu từ Ý phải chịu các chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, và các chi phí liên quan khác, làm tăng giá thành. Số lượng hạn chế: Các mẫu SH nhập khẩu, đặc biệt các phiên bản đặc biệt như Sport Edition, thường được sản xuất với số lượng giới hạn (ví dụ: lô SH 150i Sport Edition 2025 chỉ có 300 chiếc), dẫn đến giá bị đẩy cao. Uy tín và chất lượng: SH nhập khẩu được nhiều người đánh giá cao về thiết kế, chất lượng hoàn thiện, và một số tính năng bổ sung (như hệ thống chống bó cứng phanh ABS ở một số phiên bản cũ). Điều này tạo nên sự khác biệt về "cá tính" và sự hấp dẫn đối với người yêu thích xe nhập. Thị trường sưu tầm: Một số người mua SH nhập khẩu, đặc biệt là các đời cũ, vì giá trị sưu tầm hoặc sở thích cá nhân, khiến giá xe cũ nhập khẩu đôi khi vẫn cao hơn xe mới lắp ráp. So sánh thêm: Thiết kế và công nghệ: SH nhập khẩu và lắp ráp trong nước thường có thiết kế tương tự nhau, nhưng SH nhập khẩu có thể có một số chi tiết khác biệt như tem xe, màu sắc độc quyền, hoặc các tính năng như ABS (trên một số mẫu cũ). Tuy nhiên, SH lắp ráp trong nước hiện nay cũng được trang bị công nghệ hiện đại như động cơ eSP+ 4 van, kết nối Bluetooth, và hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC, không thua kém nhiều so với bản nhập. Bảo hành và bảo dưỡng: SH lắp ráp trong nước được hưởng chính sách bảo hành chính hãng (3 năm hoặc 30.000 km) và dễ dàng bảo dưỡng tại các đại lý HEAD trên toàn quốc. Trong khi đó, SH nhập khẩu không có chính sách bảo hành chính hãng và việc sửa chữa, thay thế phụ tùng có thể khó khăn và đắt đỏ hơn. Kết luận: Honda SH nhập khẩu từ Ý đắt hơn nhiều so với SH lắp ráp trong nước, với mức chênh lệch có thể lên đến 100-200 triệu đồng tùy phiên bản và thời điểm. Người mua cần cân nhắc giữa yếu tố giá cả, nhu cầu sử dụng, và sở thích cá nhân (ví dụ: yêu thích sự độc đáo của bản nhập khẩu hay ưu tiên chi phí hợp lý và bảo hành chính hãng của bản trong nước). #hondaitaly#hondaSh#nguyenthanhmotor
Sachs Amici 125, một mẫu xe tay ga mang thương hiệu Đức, được giới thiệu tại Việt Nam vào cuối năm 2010 và nhận được sự chú ý nhờ thiết kế cổ điển đậm chất châu Âu, phù hợp với phụ nữ Á Đông. Xe có động cơ 125cc, tiết kiệm nhiên liệu (khoảng 2,5-2,8 lít/100 km), đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3, và giá bán khoảng 40 triệu đồng (năm 2011). Các tính năng như chân chống điện, phanh an toàn, và ngăn chứa đồ rộng rãi được đánh giá cao. Ưu điểm: Thiết kế thời trang, nhỏ gọn, dễ điều khiển, phù hợp di chuyển trong thành phố. Phong cách cổ điển kết hợp công nghệ Đức được nhiều phụ nữ yêu thích. Hạn chế: Thương hiệu Sachs không quá quen thuộc tại Việt Nam, cạnh tranh mạnh từ các hãng lớn như Honda và Yamaha (Lead, Nozza). Mức độ ưa chuộng: Dù có lượng khách hàng nữ nhất định nhờ kiểu dáng độc đáo, Amici 125 không đạt được sự phổ biến rộng rãi như các mẫu xe Nhật Bản. Sachs Amici 125 từng được đón nhận ở mức độ nhất định nhờ thiết kế cổ điển và tính năng phù hợp với phụ nữ. #sachsbikes#Amici125#sachsAmici125
Sachs X-Road 125 là một mẫu xe máy mang phong cách supermoto độc đáo, được sản xuất bởi hãng Sachs của Đức. Dưới đây là những điểm nổi bật khiến xe đáng cân nhắc để mua: 1. Thiết kế độc đáo, đậm chất châu Âu Phong cách supermoto cá tính: X-Road 125 có thiết kế mạnh mẽ, khác biệt với khung thép dạng treillis đỏ nổi bật và thân xe màu xám, gợi liên tưởng đến các mẫu xe Ducati. Kiểu dáng nhỏ gọn, linh hoạt: Xe phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị, dễ dàng luồn lách qua đám đông và tìm chỗ đậu xe. Thiết kế này mang lại cảm giác "chiến binh đường phố" với các chi tiết như đèn pha lồi và ống xả cao ở đuôi xe. Tính thẩm mỹ cao: Các chi tiết như đồng hồ hiển thị điện tử dễ nhìn, vị trí khóa xe bên trái đầu xe, và khóa cổ theo phong cách cổ điển tạo nên sự khác biệt và thời trang. 2. Hiệu suất vận hành phù hợp đô thị Động cơ 125cc bền bỉ: Xe sử dụng động cơ 4 thì, xy-lanh đơn, công suất khoảng 8,6 kW, đủ mạnh để di chuyển linh hoạt trong thành phố và trên các cung đường ngắn. Động cơ này được đánh giá là đáng tin cậy cho nhu cầu sử dụng hàng ngày. Hệ thống phanh an toàn: X-Road 125 được trang bị phanh đĩa thủy lực phía trước (260 mm) và phía sau (215 mm), mang lại khả năng dừng xe linh hoạt và an toàn. Giảm xóc điều chỉnh linh hoạt: Hệ thống giảm xóc đơn phía sau có giảm chấn thủy lực, có thể tùy chỉnh theo tải trọng, giúp xe thích nghi với các điều kiện đường khác nhau. 3. Tính tiện ích và linh hoạt Tư thế lái thoải mái: Với chiều cao yên 835 mm và tay lái thiết kế phù hợp, xe tạo tư thế ngồi hơi chồm về phía trước nhưng không gây mệt mỏi, phù hợp cho cả người lái mới. Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ 125cc kết hợp với bình xăng 4,6 lít (tích hợp trong khung xe) giúp xe có mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày. Dễ dàng bảo trì: Dù là xe nhập khẩu, Sachs X-Road 125 có các chi tiết cơ khí đơn giản, dễ bảo dưỡng. 4. Giá trị thương hiệu và phong cách Thương hiệu Sachs lâu đời: Sachs là một trong những nhà sản xuất xe máy lâu đời nhất thế giới, mang lại sự tin cậy về chất lượng thiết kế châu Âu. Phong cách thời trang, nổi bật: Xe phù hợp với những người yêu thích sự khác biệt, muốn sở hữu một chiếc xe không "đụng hàng" so với các mẫu xe phổ thông như Honda hay Yamaha. 5. Giá cả hợp lý Mức giá cạnh tranh: Khi được phân phối tại Việt Nam, X-Road 125 có giá khoảng 60-72 triệu đồng (tùy thời điểm) Tiện nghi hạn chế: Xe tập trung vào thiết kế và phong cách, nên không có nhiều tiện ích như cốp đựng đồ lớn, phù hợp hơn với người dùng ưu tiên trải nghiệm lái. Xe phù hợp với người trẻ, yêu thích phong cách cá tính, hoặc những ai muốn một chiếc xe để di chuyển trong thành phố, đường dài hoặc địa hình phức tạp. Kết luận Sachs X-Road 125 là một lựa chọn đáng mua nếu bạn tìm kiếm một chiếc xe máy mang phong cách supermoto độc đáo, thiết kế thời trang, và hiệu suất đủ dùng cho đô thị. Điểm mạnh nằm ở kiểu dáng khác biệt, khả năng vận hành linh hoạt, và mức giá hợp lý so với các mẫu xe cùng phân khúc. Nếu bạn muốn một chiếc xe vừa thực dụng vừa thể hiện cá tính, X-Road 125 là một lựa chọn đáng để xem xét. #nguyenthanhmotor#sachs#xroad#sachsxroad
So sánh Honda Wave 125i nhập khẩu Thái Lan và Honda Future 125 sản xuất tại Việt Nam, xem xét các khía cạnh chính như giá bán, thiết kế, động cơ, trang bị, cảm giác lái, và chi phí bảo dưỡng, dựa trên thông tin tham khảo từ thị trường và các nguồn đáng tin cậy. 1. Giá bán Honda Wave 125i : Giá tại Thái Lan: Khoảng 56.000 - 58.200 baht (tương đương 38,5 - 39,9 triệu đồng, theo tỷ giá năm 2024). Giá tại Việt Nam (nhập khẩu nguyên chiếc): Dao động từ 60 - 93 triệu đồng, tùy phiên bản (bánh căm hoặc bánh mâm) và thời điểm nhập khẩu. Một số thời điểm giá có thể lên tới gần 100 triệu đồng do chi phí nhập khẩu, thuế, và khan hiếm hàng. Năm 2022, phiên bản bánh mâm màu trắng có giá 93 triệu đồng tại TP.HCM. Honda Future 125 : Giá bán lẻ đề xuất: Từ 30,5 triệu đồng (bản tiêu chuẩn) đến 32,2 triệu đồng (bản đặc biệt) cho phiên bản 2024. Giá thực tế tại đại lý: Khoảng 29,7 - 37,5 triệu đồng, tùy phiên bản và thời điểm. Wave 125i đắt gấp 2-3 lần Future 125, chủ yếu do chi phí nhập khẩu, thuế, và tâm lý "hàng ngoại" được đánh giá cao. 2. Thiết kế Giống nhau: Cả hai mẫu xe có thiết kế gần giống nhau, với kích thước tổng thể tương đồng: chiều dài ~1.931-1.933 mm, rộng ~711-712 mm, cao ~1.090-1.093 mm, chiều cao yên ~758-761 mm. Phong cách thiết kế thể thao, thanh lịch, phù hợp với người dùng châu Á. Khác biệt: Wave 125i : Hệ thống đèn pha LED toàn phần, tự động bật sáng khi khởi động, thiết kế chữ L góc cạnh, đèn hậu LED hình chữ X sắc nét. Cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD nhỏ, hiển thị thông tin xăng, số đang gài, và ODO. Yếm trước có ốp mạ crôm hình chữ V, thiết kế góc cạnh hơn. Cốp chứa đồ 17 lít, hộc chứa đồ nhỏ phía trước tiện dụng. Không có nút gạt tắt/mở đèn, có thể gây bất tiện cho người quen với thiết kế này. Màu sắc đa dạng: xanh-đỏ, xám-đỏ, đen-đỏ, trắng-đỏ, tem trang trí hiện đại. Future 125 : Đèn pha LED (bản 2024), mặt nạ trước mạ crôm với logo “Future” 3D, thiết kế mạnh mẽ, góc cạnh hơn so với Wave Thái. Cụm đồng hồ analog được sắp xếp hình vòm, dễ quan sát. Cốp chứa đồ dung tích 17 lít (một số nguồn cho rằng Future có cốp rộng hơn, nhưng thông tin mâu thuẫn với Wave). Có công tắc gạt đèn, phù hợp với thói quen người Việt. Ổ khóa thông minh 4 trong 1 (khóa điện, khóa từ, khóa cổ, khóa yên), an toàn và tiện lợi. Tích hợp ứng dụng My Honda+ để theo dõi tình trạng xe và bảo hành (chỉ có ở bản chính hãng Việt Nam). Wave 125i có thiết kế hiện đại hơn với hệ thống đèn LED toàn phần và đồng hồ LCD, nhưng Future 125 nổi bật với các chi tiết thực dụng như công tắc đèn và ứng dụng My Honda+. Sự khác biệt về thiết kế không quá lớn, phù hợp với sở thích cá nhân. 3. Động cơ và hiệu suất Wave 125i : Động cơ: Xi-lanh đơn, 124,9cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI, làm mát bằng không khí, hộp số 4 cấp. Công suất: 9,2-9,5 mã lực tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,6 Nm tại 5.500-6.000 vòng/phút (tùy nguồn). Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 1,4-1,69 lít/100 km (theo thử nghiệm tại Thái Lan). Đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4. Future 125 : Động cơ: Xi-lanh đơn, 124,9cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI, làm mát bằng không khí, hộp số 4 cấp. Công suất: 9,1-9,2 mã lực tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,2-10,6 Nm tại 5.500 vòng/phút. Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 1,54-1,6 lít/100 km. Động cơ của hai xe gần như tương đồng về thông số kỹ thuật, nhưng Wave 125i được đánh giá có tiếng máy êm hơn, cảm giác lái đầm và vọt hơn do tinh chỉnh ECU và chất lượng lắp ráp. Wave 125i có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn một chút (1,4 lít/100 km so với 1,54 lít/100 km của Future). Cả hai đều bền bỉ, ít hỏng vặt, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày. 4. Trang bị và tính năng Wave 125i : Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau. Phiên bản cao cấp có ABS (tùy thị trường). Khung sườn cải tiến, giảm trọng lượng, tăng độ bền. Chìa khóa cơ tích hợp mở cốp và tìm xe. Mâm xe: Lựa chọn bánh căm hoặc bánh mâm 17 inch. Future 125 : Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau (không có ABS). Hộc đựng đồ lớn dưới yên, phù hợp chứa mũ bảo hiểm và vật dụng cá nhân. Chìa khóa thông minh 4 trong 1, chống gỉ sét. Tích hợp ứng dụng My Honda+ và chế độ bảo hành 3 năm/30.000 km, kiểm tra định kỳ miễn phí 6 lần. Nhận xét: Wave 125i có lợi thế với phanh ABS (phiên bản cao cấp) và khung sườn cải tiến, nhưng Future 125 vượt trội về tính năng thực dụng như chìa khóa thông minh và ứng dụng My Honda+. Future cũng có chính sách bảo hành và hỗ trợ tốt hơn tại Việt Nam. 5. Cảm giác lái Wave 125i : Chiều cao thân xe nhỉnh hơn, cảm giác lái đầm và êm, tiếng máy ấm hơn. Được nhiều người đánh giá là vận hành linh hoạt, mạnh mẽ hơn nhờ tinh chỉnh ECU. Future 125 : Cảm giác lái tương tự, nhưng một số người cho rằng kém êm và vọt hơn Wave Thái. Phù hợp với nhu cầu di chuyển đô thị và đường trường, vận hành bền bỉ. Wave 125i có trải nghiệm lái tốt hơn một chút nhờ chất lượng lắp ráp và tinh chỉnh động cơ, nhưng sự khác biệt không quá rõ rệt với người dùng thông thường. 6. Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng Wave 125i : Chi phí bảo dưỡng định kỳ tương đương Future, nhưng chi phí sửa chữa và thay thế phụ tùng cao hơn do phải nhập khẩu. Phụ tùng khó tìm hơn, có thể mất thời gian chờ đợi tại Việt Nam. Future 125 : Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa thấp hơn, phụ tùng dễ tìm nhờ sản xuất trong nước. Future 125 có lợi thế lớn về chi phí sở hữu dài hạn và tính sẵn có của phụ tùng, phù hợp với người dùng thực dụng. 7. Tâm lý người dùng và giá trị thương hiệu Wave 125i : Được ưa chuộng nhờ tâm lý “hàng ngoại” chất lượng cao, đặc biệt với những người yêu thích xe nhập khẩu. Phù hợp với người muốn thể hiện cá tính hoặc sẵn sàng chi nhiều tiền cho xe số cao cấp. Future 125 : Được đánh giá cao về độ bền, thực dụng, và phù hợp với đa số người dùng Việt Nam (sinh viên, nhân viên văn phòng, lao động phổ thông). Ít được xem là “hàng ngoại” nhưng vẫn đảm bảo chất lượng Honda chính hãng. Wave 125i mang giá trị “sang trọng” hơn trong mắt một số người, nhưng Future 125 đáp ứng tốt nhu cầu thực tế với chi phí hợp lý. 8. Kết luận Chọn Honda Wave 125i nếu: Bạn có ngân sách dư dả (trên 60-90 triệu đồng). Ưa thích xe nhập khẩu, muốn trải nghiệm cảm giác lái êm ái hơn và thiết kế hiện đại với đèn LED, phanh ABS. Chấp nhận chi phí bảo dưỡng cao hơn và phụ tùng khó tìm. Chọn Honda Future 125 nếu: Bạn cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm chi phí (giá chỉ 30-37 triệu đồng). Ưu tiên tính thực dụng, dễ bảo dưỡng, phụ tùng sẵn có, và chính sách bảo hành tốt. Không quan trọng yếu tố “hàng ngoại” và muốn tối ưu chi phí sở hữu dài hạn. Nếu bạn muốn một chiếc xe số “đẳng cấp” và sẵn sàng chi trả, Wave 125i là một lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy cân nhắc nhu cầu, ngân sách, và sở thích cá nhân trước khi quyết định #nguyenthanhmotor#hondaWave125i#wave125i#hondaFuture125#future125
Honda Scoopy 110i nhập khẩu từ Thái Lan và Honda Scoopy 110 nhập khẩu từ Indonesia có nhiều điểm tương đồng về thiết kế và trang bị, nhưng cũng tồn tại một số khác biệt đáng chú ý, đặc biệt về chất lượng hoàn thiện, giá bán và nhận thức thị trường tại Việt Nam. 1. Giá bán Scoopy nhập Thái Lan: Giá dao động từ 71.9 - 75 triệu đồng (tùy đại lý và phiên bản, đã bao gồm VAT, chưa gồm phí ra biển số). Một số nguồn ghi nhận giá lăn bánh có thể gần 80 triệu đồng. Scoopy nhập Indonesia: Giá rẻ hơn đáng kể, từ 38 - 55 triệu đồng (phiên bản khóa thường khoảng 38-42 triệu, phiên bản Smartkey khoảng 42-55 triệu), giá lăn bánh khoảng 40-60 triệu đồng tùy thời điểm và đại lý. Nhận xét: Scoopy Thái Lan đắt gần gấp đôi so với phiên bản Indonesia tại Việt Nam, mặc dù giá bán tại "nước mẹ" (Thái Lan và Indonesia) tương đương nhau, khoảng 33-34 triệu đồng khi quy đổi. Sự chênh lệch này chủ yếu do tâm lý người Việt ưa chuộng xe nhập Thái và chính sách định giá của các đại lý nhập khẩu. 2. Thiết kế và ngoại hình Tương đồng: Cả hai phiên bản có thiết kế thời trang, nữ tính với các đường cong mềm mại, phù hợp cho phái nữ, đặc biệt là các bạn trẻ hoặc nhân viên văn phòng. Kích thước tổng thể gần giống nhau (dài x rộng x cao: khoảng 1.864 x 683 x 1.075 mm), trọng lượng nhẹ (94-95 kg), chiều cao yên 744-746 mm, phù hợp với người cao từ 1m55 trở lên. Đèn pha LED dạng bầu dục, đèn xi-nhan halogen tách rời, đèn hậu LED tròn đồng bộ, đồng hồ kết hợp analog và LCD hiển thị đầy đủ thông số (xăng, quãng đường, dầu, năng lượng). Cả hai đều có hộc chứa đồ phía trước với cổng sạc USB 12V, cốp dưới yên dung tích 15.4 lít (chứa được mũ bảo hiểm 3/4 và một số vật dụng nhỏ), và móc đồ dạng chữ O tiện lợi. Khác biệt: Màu sắc: Scoopy Thái Lan có các tùy chọn màu sắc nổi bật và thời thượng hơn như Xanh vàng, Đen xám, Trắng hồng, Đỏ trắng, được đánh giá là rực rỡ và cá tính hơn so với phiên bản Indonesia. Thiết kế mặt nạ trước: Một số nguồn cho rằng mặt nạ trước của Scoopy Thái Lan và Indonesia có chi tiết khác biệt nhẹ, nhưng không đáng kể. Chất lượng hoàn thiện: Scoopy Thái Lan được nhận xét có dàn nhựa và lớp sơn chất lượng cao hơn, chống xước tốt hơn và bền bỉ theo thời gian. Yên xe của phiên bản Thái sử dụng chất liệu cao cấp hơn, mang lại cảm giác ngồi êm ái và thoải mái hơn so với Indonesia. Sườn xe Scoopy Thái được sơn bằng chất liệu chống gỉ sét tốt hơn, lắp ráp khít và chắc chắn hơn. 3. Động cơ và hiệu suất Tương đồng: Cả hai đều sử dụng động cơ eSP 110cc, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí, phun xăng điện tử PGM-FI, đạt công suất khoảng 9 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn 9.3-9.4 Nm tại 5.500-6.000 vòng/phút. Hệ thống dừng tạm thời Idling Stop System (ISS) giúp tiết kiệm nhiên liệu, tự ngắt động cơ khi dừng quá 3 giây Mức tiêu thụ nhiên liệu rất ấn tượng, khoảng 55-60 km/lít (Scoopy Thái Lan khoảng 55.6 km/lít, Indonesia lên đến 59-62.5 km/lít). Bình xăng 4.2 lít, cho phép di chuyển khoảng 230 km mỗi lần đổ đầy. Khung xe sử dụng eSAF thế hệ mới, nhẹ và bền, giúp xe vận hành linh hoạt trong đô thị. Khác biệt: Chất lượng động cơ: Mặc dù thông số kỹ thuật giống nhau, động cơ của Scoopy Thái Lan được đánh giá là bền bỉ hơn và vận hành êm ái hơn dựa trên danh tiếng của các dòng xe Thái Lan (như Wave Thái, Click Thái). Người dùng Việt Nam thường tin tưởng chất lượng động cơ Thái Lan hơn. Scoopy Thái Lan có thêm lưới bảo vệ chống đất, đá, giúp động cơ hoạt động ổn định hơn trong điều kiện đường xấu. 4. Trang bị và công nghệ Tương đồng: Chìa khóa thông minh Smartkey (trên phiên bản cao cấp) với tính năng chống trộm và định vị xe từ xa. Phiên bản tiêu chuẩn dùng khóa thường. Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước (thủy lực, đơn piston), phanh tang trống sau, tích hợp công nghệ Combi Brake System (CBS) giúp phân bổ lực phanh an toàn. Không có ABS trên cả hai phiên bản. Giảm xóc: Ống lồng trước, lò xo đơn phía sau, mang lại cảm giác êm ái khi di chuyển trong phố. Lốp không săm: Bánh trước 100/90-12, bánh sau 110/90-12, đảm bảo độ bám đường và cân bằng tốt. Khác biệt: Phanh và lốp: Scoopy Thái Lan sử dụng phanh đĩa Tokico và lốp Dunlop chính hãng, được đánh giá cao về độ bền và chất lượng. Phiên bản Indonesia dùng lốp tương tự nhưng không được đề cập đến thương hiệu cụ thể, có thể kém danh tiếng hơn. Bánh xe: Scoopy Thái Lan có thêm tùy chọn bánh căm bên cạnh bánh mâm, trong khi Indonesia chỉ có bánh mâm. Mâm xe Thái Lan được sơn đen, tạo điểm nhấn khác biệt. 5. Nhận thức thị trường và độ bền Scoopy Thái Lan: Được người Việt Nam ưa chuộng hơn do danh tiếng về chất lượng xe Thái Lan (bền bỉ, ít hỏng vặt, giữ giá tốt). Phù hợp với những người yêu thích xe nhập khẩu, sành xe, hoặc có điều kiện tài chính tốt. Một số người dùng nhận xét xe Thái có độ hoàn thiện cao hơn, ít xuống cấp sau thời gian dài sử dụng. Scoopy Indonesia: Phổ biến hơn với người dùng tìm kiếm xe giá hợp lý, phục vụ nhu cầu đi lại cơ bản. Chất lượng tổng thể vẫn tốt nhưng không được đánh giá cao bằng phiên bản Thái Lan về độ bền lâu dài. Thích hợp cho những người muốn sở hữu xe thiết kế đẹp, khác biệt so với các dòng phổ thông như Honda Vision, nhưng ngân sách hạn chế. 6. Ưu và nhược điểm Scoopy Thái Lan: Ưu điểm: Chất lượng hoàn thiện cao (dàn nhựa, sơn, yên xe, động cơ), màu sắc nổi bật, độ bền và danh tiếng tốt, phù hợp cho người yêu thích xe nhập khẩu cao cấp. Nhược điểm: Giá cao, gần ngang Honda SH 125i, trong khi trang bị chỉ ở mức cơ bản (không có ABS, công nghệ đơn giản). Scoopy Indonesia: Ưu điểm: Giá rẻ hơn đáng kể, thiết kế và trang bị tương đương, tiết kiệm xăng, phù hợp với người dùng phổ thông hoặc mới mua xe lần đầu. Nhược điểm: Chất lượng hoàn thiện (nhựa, sơn, yên) kém hơn một chút, động cơ tuy tốt nhưng không được đánh giá bền bỉ bằng bản Thái. 7. Kết luận và khuyến nghị Chọn Scoopy Thái Lan nếu: Bạn có ngân sách thoải mái (trên 70 triệu đồng) và ưu tiên chất lượng hoàn thiện, độ bền lâu dài, cũng như giá trị thương hiệu xe Thái Lan. Bạn muốn một chiếc xe nổi bật, màu sắc thời thượng và giữ giá tốt khi bán lại. Chọn Scoopy Indonesia nếu: Bạn muốn tiết kiệm chi phí (ngân sách dưới 55 triệu đồng) và vẫn sở hữu một chiếc xe tay ga thiết kế đẹp, tiết kiệm xăng, đủ dùng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày. Bạn không quá quan trọng về sự khác biệt nhỏ trong chất lượng hoàn thiện hoặc danh tiếng xuất xứ. Lưu ý: Cả hai phiên bản đều không có ABS, vì vậy cần thận trọng khi lái ở tốc độ cao hoặc đường trơn trượt. #xmoto#scoopy110#scoopy110i
So sánh Honda SH Sport nhập Ý (phiên bản như SH150i Sport Edition 2025 hoặc các đời SH Ý nhập khẩu tương tự) và Honda SH Việt Nam (lắp ráp trong nước SH125i/160i): 1. Nguồn gốc và xuất xứ SH Sport nhập Ý: Được sản xuất tại nhà máy Honda Italia Industriale S.P.A ở Atessa, Ý, và nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam. Các phiên bản như SH150i Sport Edition 2025 được nhập qua các đại lý tư nhân như Cub House, không phải Honda Việt Nam phân phối. SH Việt Nam: Lắp ráp tại nhà máy Honda Việt Nam từ năm 2013, sử dụng linh kiện nhập khẩu nhưng được tối ưu hóa cho thị trường nội địa. Đây là dòng SH thuộc thế hệ thứ 6 trở đi, đảm bảo tiêu chuẩn toàn cầu của Honda. 2. Thiết kế và ngoại hình SH Sport nhập Ý: Mang phong cách thể thao, cá tính với các chi tiết như bộ tem trang trí độc quyền, phối màu đặc biệt (trắng, đen). SH150i Sport Edition 2025 có dải tem “Made in Italy” trên chắn bùn trước, đèn phản quang trên giảm xóc, và dòng chữ Honda phản quang ở sườn xe. Trang bị phụ kiện tiêu chuẩn như kính chắn gió, ốp bảo vệ tay lái, thùng chứa đồ Givi phía sau, và miếng phản quang trên phuộc trước theo tiêu chuẩn an toàn châu Âu. Thiết kế đầu xe có khe hút gió ở mặt nạ trước, tạo cảm giác góc cạnh, mạnh mẽ hơn. Độ hoàn thiện cao, mang tính thẩm mỹ vượt trội, phù hợp với dân chơi xe và những người yêu thích sự khác biệt. SH Việt Nam: Thiết kế thanh lịch, nhẹ nhàng, phù hợp với thị hiếu người Việt, đặc biệt là khách hàng nữ. Yên sau cao hơn, mang lại cảm giác thoải mái cho người ngồi sau, nhưng tổng thể trông kém hầm hố hơn SH Ý. Không có các phụ kiện như kính chắn gió hay thùng Givi tiêu chuẩn, nhưng có thể tùy chỉnh tại đại lý Màu sắc tương tự SH Ý (đỏ, đen, trắng, xám), nhưng không có các chi tiết tem hay phối màu độc quyền như phiên bản Sport. 3. Động cơ và hiệu suất SH Sport nhập Ý: Động cơ 150cc (SH150i Sport Edition 2025), 4 kỳ, làm mát bằng dung dịch, phun xăng điện tử PGM-FI. Công suất và mô-men xoắn cụ thể không được đề cập chi tiết trong nguồn, nhưng được đánh giá là mạnh mẽ, ga nhẹ và bốc hơn SH Việt Nam cùng phân khối. Số máy có đầu số “0xy” (2005–2008) hoặc “1xy” (2009–2012), giúp phân biệt với SH Việt Nam. Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt, nhưng các đời cũ (trước 2012) có thể gặp vấn đề như sôi két nước nếu không bảo dưỡng tốt. SH Việt Nam: Có các tùy chọn 125cc (12,8 mã lực tại 8.250 vòng/phút, mô-men xoắn 11,9 Nm tại 6.500 vòng/phút) hoặc 160cc (16,2 mã lực tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 14,6 Nm tại 6.500 vòng/phút). Trang bị động cơ eSP+ hiện đại, tích hợp công nghệ Idling Stop (tắt máy tạm thời khi dừng) và tùy chọn phanh ABS hoặc CBS. Mức tiêu hao nhiên liệu tương đương SH Ý nếu so sánh cùng đời và phân khối (khoảng 42–45 km/lít). Số máy có đầu số “50x” (500, 501…), dễ phân biệt. 4. Trang bị và công nghệ SH Sport nhập Ý: Phiên bản mới như SH150i Sport Edition 2025 có thể được trang bị đèn LED, ổ khóa thông minh Smartkey, và các tính năng an toàn như phanh ABS, tương tự SH Việt Nam hiện đại. Các đời cũ (trước 2012) có đồng hồ analog chỉ hiển thị giờ, kém hiện đại hơn. Phụ kiện tiêu chuẩn mang phong cách châu Âu, tăng tính thực dụng và thẩm mỹ. SH Việt Nam: Trang bị hiện đại hơn ở các đời mới (2020 trở đi): đèn LED toàn phần, đồng hồ kỹ thuật số hiển thị hành trình, cổng sạc USB, hộc chứa đồ 28 lít, và tùy chọn hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC (trên bản 160i). Tích hợp công nghệ kết nối Bluetooth (SH160i 2024) để thông báo và cập nhật phần mềm OTA. Hệ thống phanh ABS 2 kênh hoặc CBS tùy phiên bản, đảm bảo an toàn cao. 5. Giá thành SH Sport nhập Ý: Giá cao, dao động từ 200–500 triệu đồng tùy đời xe và tình trạng. Ví dụ, SH150i Sport Edition 2025 có giá hơn 200 triệu đồng, còn SH Ý cũ (2009–2012) khoảng 150–300 triệu đồng. Chi phí bảo trì và phụ tùng đắt đỏ hơn, đặc biệt với các dòng nhập khẩu chính hãng từ Ý hoặc Thái Lan. SH Việt Nam: Giá rẻ hơn nhiều, khoảng 85–120 triệu đồng cho SH125i/160i 2024, tùy phiên bản (Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao). Xe cũ có giá từ 40–60 triệu đồng (SH Việt Nam cũ, hoạt động ổn định). Chi phí bảo hành, sửa chữa và phụ tùng dễ tiếp cận hơn, nhờ mạng lưới đại lý Honda rộng khắp. 6. Ưu và nhược điểm SH Sport nhập Ý: Ưu điểm: Thiết kế thể thao, đẳng cấp, độ hoàn thiện cao, động cơ bền bỉ, giữ giá tốt, phù hợp với người yêu thích sự độc đáo và sưu tầm xe hiếm. Nhược điểm: Giá cao, khó mua (đặc biệt các dòng mới), chi phí bảo trì đắt. SH Việt Nam: Ưu điểm: Giá thành hợp lý, trang bị hiện đại, dễ mua và bảo trì, phù hợp với đa số người dùng. Nhược điểm: Thiết kế ít nổi bật hơn, không có tính “độc” như SH Ý, giá trị bán lại thấp hơn. 7. Nên chọn dòng nào? Chọn SH Sport nhập Ý nếu: Bạn yêu thích sự cá tính, độc đáo, và sẵn sàng chi tiền cho một chiếc xe nhập khẩu có giá trị sưu tầm. Bạn muốn một chiếc xe thể thao, giữ giá tốt, và chấp nhận chi phí bảo trì cao. Phù hợp với dân chơi xe hoặc người có ngân sách dư dả. Chọn SH Việt Nam nếu: Bạn muốn một chiếc xe tay ga cao cấp, tiện nghi, giá cả phải chăng, và dễ bảo trì. Bạn ưu tiên công nghệ hiện đại (đèn LED, Smartkey, ABS) và tính thực dụng. Phù hợp với người dùng phổ thông, đặc biệt là phụ nữ hoặc gia đình. 8. Cách phân biệt SH Ý và SH Việt Nam Số máy: SH Ý có đầu số “0xy” (2005–2008) hoặc “1xy” (2009–2012); SH Việt Nam có đầu số “50x”. Tem nhôm: SH Ý có tem nhôm dập dưới sườn xe, SH Việt Nam không có. Cà vẹt xe: SH Ý thường ghi chú “xe nhập khẩu”, nhưng không phải lúc nào cũng có. Đặc điểm ngoại thất: SH Ý có phụ kiện như kính chắn gió, thùng Givi; SH Việt Nam đơn giản hơn. Lưu ý khi mua xe SH Ý cũ: Cần kiểm tra kỹ tình trạng xe, số máy, và giấy tờ để tránh mua phải xe “độ” từ SH Việt Nam hoặc xe kém chất lượng. SH Việt Nam: Nên mua tại các HEAD chính hãng để được bảo hành đầy đủ và tránh tình trạng đội giá. #nguyenthanhmotor#hondaSh
#hondadylan Honda Dylan 150 là một mẫu xe tay ga được Honda sản xuất từ năm 2002 đến 2006, chủ yếu nhắm đến thị trường châu Âu. Honda Dylan 150 được giới thiệu tại Bologna Motor Show vào năm 2001 và sản xuất tại nhà máy Honda Italia ở Atessa. Xe được định vị nằm giữa các dòng Honda @ và SH trong danh mục sản phẩm của hãng, với động cơ 4 thì, dung tích 150cc, sản sinh khoảng 15,55 mã lực. Đây là một mẫu xe tay ga tầm trung, phù hợp cho nhu cầu di chuyển đô thị, với thiết kế tiện dụng và hệ thống phanh kết hợp CBS (Combined Brake System). Dựa trên bối cảnh thị trường, Honda đã gặp khó khăn trong việc duy trì thị phần lớn tại châu Âu trong những năm 2000 so với các khu vực như Bắc Mỹ hay châu Á. Thị trường xe máy châu Âu thời điểm đó bị chi phối bởi các thương hiệu nội địa như Piaggio (Vespa), Aprilia, và Peugeot, vốn rất mạnh trong phân khúc xe tay ga đô thị. Honda Dylan 150, với những ưu điểm như độ tin cậy và thiết kế thực dụng, đã tạo được sức hút lớn để cạnh tranh vượt trội. Honda Dylan 150 đã thu hút người dùng nhờ chất lượng và tính thực dụng
NGUYEN THANH MOTOR
Hiện nay tại Việt Nam, trong cộng đồng chơi xe cổ và sưu tầm, các dòng xe ga 2 bánh maxi-scooter mang thương hiệu Honda, được sản xuất tại Ý (Honda Italy) đang được chú ý nhiều, đặc biệt trong phân khúc xe lạ – xe cổ – xe mang phong cách châu Âu.
🇮🇹🏍️ 1. Honda @ ("Honda At") – Biểu tượng của tay ga châu Âu những năm 2000
Thời gian sản xuất: Cuối thập niên 1990 – khoảng 2004.
Động cơ: 125cc hoặc 150cc, 4 thì.
Đặc điểm nổi bật:
Là chiếc xe ga “mở đầu kỷ nguyên” tay ga bánh lớn.
Kiểu dáng nhỏ gọn nhưng hiện đại thời đó, có thiết kế lạ mắt so với xe ga Nhật phổ biến ở Việt Nam.
Sở hữu hệ thống phanh đĩa cả trước sau, vành lớn → tạo cảm giác chạy chắc chắn.
📌 Tại Việt Nam:
Được giới chơi xe cổ săn tìm nhờ:
Xuất xứ từ Honda Italy – khá hiếm.
Dáng xe không giống bất kỳ xe Honda nào tại VN.
Đặc biệt thịnh hành trong nhóm mê xe ga cổ kiểu châu Âu hoặc thích độ nhẹ theo phong cách vintage hoặc clean style.
💰 Giá sưu tầm: ~30–60 triệu, tùy tình trạng và độ “zin”.
🇮🇹🏍️ 2. Honda Pantheon 125 / 150 (2 thì & 4 thì)
Sản xuất: Honda Italy, cuối thập niên 90 – đầu 2000s.
Động cơ:
Bản 2 thì (hiếm, mạnh, chơi nhiều).
Bản 4 thì (ổn định, tiết kiệm).
Đặc điểm nổi bật:
Thiết kế touring nhẹ, kiểu maxi-scooter nhỏ gọn.
Cốp rộng, yên êm, đi cực kỳ thoải mái.
Kiểu dáng khá lạ và cổ điển, mang đúng chất xe ga Ý.
📌 Tại Việt Nam:
Được đánh giá cao trong cộng đồng yêu xe Ý – Nhật.
Bản 2 thì rất được dân chơi máy “lụa” săn lùng → khó tìm.
💰 Giá sưu tầm: ~40–90 triệu, bản 2 thì đắt hơn bản 4 thì.
🇮🇹🏍️ 3. Honda Dylan 125 / 150 – Tay ga “quý tộc Ý” một thời tại Việt Nam
Thời gian sản xuất: 2002–2006.
Đặc điểm nổi bật:
Là dòng xe ga cao cấp của Honda tại Việt Nam đầu thập niên 2000.
Thiết kế bo tròn, thể thao nhẹ, yên êm, động cơ khỏe.
Cũng là một trong những chiếc Honda “mang phong cách Ý” rõ nét nhất, từ kiểu đèn tới dàn áo.
📌 Tại Việt Nam:
Dù từng bán chính hãng, nhưng Dylan zin, đẹp, biển đẹp, máy chưa bung hiện nay được giới sưu tầm rất săn đón.
Có hội chơi riêng, gắn liền với hình ảnh “dân chơi Sài Gòn thập niên 2000”.
💰 Giá xe Dylan zin đẹp: ~30–90 triệu
🇮🇹🏍️ 4. Honda SH (Italy đời 2001–2012) – Ông hoàng tay ga sưu tầm
SH 125i / 150i đời 2001–2008 (máy carburator, dáng classic).
SH 2010–2012 (máy phun xăng điện tử, khung to hơn).
📌 Tại Việt Nam:
Dòng SH Italy đang là xu hướng hot trong giới chơi xe cổ hiện đại.
Đặc biệt những xe zin nguyên bản, ít chạy, biển Hà Nội xưa hoặc TP.HCM cũ, có thể được trả giá cực cao.
💰 Giá sưu tầm hiện tại:
SH 2008: ~90–150 triệu
SH 2010–2012: ~100–180 triệu
Xe mới chạy dưới 10.000 km có thể lên >200 triệu
Nếu bạn đang muốn chọn một chiếc maxi-scooter Honda Italy để sưu tầm, trưng bày, hoặc dùng đi cà phê phong cách cổ điển, tùy theo gu, tài chính và mức độ hiếm mong muốn – bạn cần mẫu “dị”, hay mẫu “huyền thoại”?
#hondaitaly #honda@ #hondadylan #hondaSh #nguyenthanhmotor
6 months ago | [YT] | 1
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
BÁN XE HONDA DYLAN MỚI 100% BRAND NEW, CHƯA XĂNG – HÀNG SƯU TẦM CỰC HIẾM MAX ĐỜI - 6800 USD
Xe mới 100%, chưa sử dụng, chưa đổ xăng, chưa lăn bánh.
Bảo quản kỹ trong nhà, trùm mền từ khi mua về.
2 màu: đen nhám & đỏ ánh kim cực đẹp – sơn zin, không dặm tút, không vết xước.
Mọi chi tiết zin nguyên bản từ A–Z: tem, ốc, vỏ, yên, khóa, đồng hồ, máy móc chưa đụng chạm.
Thông tin xe:
Dòng xe: Honda Dylan 150
Động cơ mạnh mẽ, êm ái, bền bỉ
Xe cực hiếm, đặc biệt phù hợp cho anh em sưu tầm xe tay ga huyền thoại
Đã ngưng sản xuất nhiều năm, hiện không còn hàng mới trên thị trường
Giá thương lượng cao cho người đam mê và hiểu giá trị
Ưu tiên người mua nghiêm túc, thiện chí – miễn tiếp trung gian.
Liên hệ:
SĐT/Zalo: 0948918015
Xem xe tại: 384Hoàng Diệu, Q.4, HCMC
#hondadylan #hondaitaly #nguyenthanhmotor
7 months ago (edited) | [YT] | 0
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
Honda Wave 110 đời 2000-2001 nhập khẩu từ Thái Lan (thường gọi là "Wave Thái") được ưa chuộng và có giá rất cao ở Việt Nam vì nhiều lý do sau:
1. Chất lượng vượt trội
Xe Wave Thái 2000-2001 được sản xuất tại Thái Lan với chất lượng linh kiện và lắp ráp rất tốt.
Máy móc bền bỉ, vận hành êm ái, ít hư hỏng vặt, dù đã qua nhiều năm sử dụng.
2. Thiết kế đẹp, cổ điển
Dáng xe nhỏ gọn, thanh thoát, mang phong cách cổ điển nhưng không lỗi thời.
Nhiều người yêu thích kiểu dáng này vì gợi nhớ thời kỳ đầu của dòng xe số Honda.
3. Tính biểu tượng và "đồ chơi"
Wave Thái đời 2000-2001 được xem là "huyền thoại" trong giới chơi xe số tại Việt Nam.
Xe có thể độ dễ dàng (độ kiểng, độ máy), nên được dân chơi xe ưa chuộng.
4. Khả năng giữ giá
So với các dòng xe sản xuất trong nước hoặc đời sau, Wave Thái giữ giá cực tốt.
Nhiều chiếc còn “zin” nguyên bản có thể được bán với giá hàng trăm triệu đồng.
5. Sự khan hiếm
Xe đời 2000-2001 nhập Thái không còn sản xuất, số lượng còn lại trên thị trường ít dần.
Càng hiếm, càng giá trị đối với người sưu tầm và đam mê xe cổ.
Việc sở hữu một chiếc Honda Wave 110 đời 2000-2001 nhập khẩu từ Thái Lan mới 100% chưa từng đổ xăng là điều cực kỳ hiếm hoi, gần như không còn trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt đã được ghi nhận:
Chiếc Wave Thái 110 chưa lăn bánh trong gần 20 năm: Một người sưu tầm tại TP.HCM đã sở hữu chiếc xe này, với đầy đủ phụ kiện gốc như chìa khóa, sách hướng dẫn, sổ bảo hành và bộ dụng cụ sửa chữa. Chiếc xe này chưa từng được đổ xăng và chỉ chạy 1 km tại nhà máy Honda Thái Lan trước khi xuất xưởng vào ngày 19/6/2000. Màu sắc của xe là màu xanh cực hiếm, chủ nhân không muốn bán đến thời điểm này, mặc dù nhiều người sưu tầm trả hơn 1tỷ đồng vẫn không thay đổi quyền được sở hữu.
Một chiếc xe khác được định giá lên tới 800 triệu đồng nhờ vào sự trùng khớp giữa số khung, số máy và biển số ngũ quý 8, tạo nên giá trị sưu tầm đặc biệt .
Đối với các mẫu xe đã qua sử dụng nhưng còn giữ được độ zin cao, giá bán cũng rất đa dạng:
Wave Thái 110 đời 2000 máy zin 100%: Giá khoảng 44 triệu đồng tại Cần Thơ .
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc Wave Thái 110 đời 2000-2001 mới hoàn toàn, bạn có thể cần liên hệ với các nhà sưu tầm xe cổ hoặc các cửa hàng chuyên về xe cũ để tìm kiếm. Tuy nhiên, hãy chuẩn bị cho mức giá rất cao do độ hiếm và giá trị sưu tầm của xe.
#ChatGPT #hondawave #wavethai #nguyenthanhmotor
7 months ago | [YT] | 0
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
Honda SH Ý nhập khẩu giá cao hơn Honda SH lắp ráp trong nước ?
Vâng, Honda SH nhập khẩu từ Ý thường có giá cao hơn đáng kể so với Honda SH lắp ráp trong nước. Dưới đây là một số thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu gần đây:
Honda SH lắp ráp trong nước:
Giá bán lẻ đề xuất của các dòng SH 125i/160i/350i tại Việt Nam dao động từ khoảng 74 triệu đến 150,99 triệu đồng, tùy phiên bản (CBS hoặc ABS, 125cc, 160cc hoặc 350cc). Tuy nhiên, giá thực tế tại đại lý thường cao hơn giá niêm yết, ví dụ:
SH 125i: khoảng 75 - 94 triệu đồng.
SH 160i: khoảng 92 - 129 triệu đồng.
SH 350i: khoảng 146 - 207,5 triệu đồng, tùy phiên bản và đại lý.
Honda SH nhập khẩu từ Ý:
Các mẫu SH nhập khẩu, ví dụ như SH 150i Sport Edition 2025, có giá bán tại các đại lý tư nhân dao động từ 220 - 250 triệu đồng, cao gấp đôi so với SH 160i chính hãng (bản thể thao giá khoảng 102,19 triệu đồng).
Trước đây, SH 350i nhập khẩu từng được bán với giá lên tới 276 - 360 triệu đồng, trong khi bản lắp ráp trong nước chỉ khoảng 146 - 150,99 triệu đồng, tức là rẻ bằng khoảng một nửa.
SH 150i nhập khẩu Ý (đặc biệt các đời cũ như 2010-2011) có giá dao động từ 115 - 580 triệu đồng, tùy tình trạng xe (mới hay đã qua sử dụng).
Lý do giá SH nhập khẩu cao hơn:
Nguồn gốc nhập khẩu: SH nhập khẩu từ Ý phải chịu các chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, và các chi phí liên quan khác, làm tăng giá thành.
Số lượng hạn chế: Các mẫu SH nhập khẩu, đặc biệt các phiên bản đặc biệt như Sport Edition, thường được sản xuất với số lượng giới hạn (ví dụ: lô SH 150i Sport Edition 2025 chỉ có 300 chiếc), dẫn đến giá bị đẩy cao.
Uy tín và chất lượng: SH nhập khẩu được nhiều người đánh giá cao về thiết kế, chất lượng hoàn thiện, và một số tính năng bổ sung (như hệ thống chống bó cứng phanh ABS ở một số phiên bản cũ). Điều này tạo nên sự khác biệt về "cá tính" và sự hấp dẫn đối với người yêu thích xe nhập.
Thị trường sưu tầm: Một số người mua SH nhập khẩu, đặc biệt là các đời cũ, vì giá trị sưu tầm hoặc sở thích cá nhân, khiến giá xe cũ nhập khẩu đôi khi vẫn cao hơn xe mới lắp ráp.
So sánh thêm:
Thiết kế và công nghệ: SH nhập khẩu và lắp ráp trong nước thường có thiết kế tương tự nhau, nhưng SH nhập khẩu có thể có một số chi tiết khác biệt như tem xe, màu sắc độc quyền, hoặc các tính năng như ABS (trên một số mẫu cũ). Tuy nhiên, SH lắp ráp trong nước hiện nay cũng được trang bị công nghệ hiện đại như động cơ eSP+ 4 van, kết nối Bluetooth, và hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC, không thua kém nhiều so với bản nhập.
Bảo hành và bảo dưỡng: SH lắp ráp trong nước được hưởng chính sách bảo hành chính hãng (3 năm hoặc 30.000 km) và dễ dàng bảo dưỡng tại các đại lý HEAD trên toàn quốc. Trong khi đó, SH nhập khẩu không có chính sách bảo hành chính hãng và việc sửa chữa, thay thế phụ tùng có thể khó khăn và đắt đỏ hơn.
Kết luận: Honda SH nhập khẩu từ Ý đắt hơn nhiều so với SH lắp ráp trong nước, với mức chênh lệch có thể lên đến 100-200 triệu đồng tùy phiên bản và thời điểm. Người mua cần cân nhắc giữa yếu tố giá cả, nhu cầu sử dụng, và sở thích cá nhân (ví dụ: yêu thích sự độc đáo của bản nhập khẩu hay ưu tiên chi phí hợp lý và bảo hành chính hãng của bản trong nước).
#hondaitaly #hondaSh #nguyenthanhmotor
7 months ago (edited) | [YT] | 0
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
Sachs Amici 125, một mẫu xe tay ga mang thương hiệu Đức, được giới thiệu tại Việt Nam vào cuối năm 2010 và nhận được sự chú ý nhờ thiết kế cổ điển đậm chất châu Âu, phù hợp với phụ nữ Á Đông. Xe có động cơ 125cc, tiết kiệm nhiên liệu (khoảng 2,5-2,8 lít/100 km), đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3, và giá bán khoảng 40 triệu đồng (năm 2011). Các tính năng như chân chống điện, phanh an toàn, và ngăn chứa đồ rộng rãi được đánh giá cao.
Ưu điểm: Thiết kế thời trang, nhỏ gọn, dễ điều khiển, phù hợp di chuyển trong thành phố. Phong cách cổ điển kết hợp công nghệ Đức được nhiều phụ nữ yêu thích.
Hạn chế: Thương hiệu Sachs không quá quen thuộc tại Việt Nam, cạnh tranh mạnh từ các hãng lớn như Honda và Yamaha (Lead, Nozza).
Mức độ ưa chuộng: Dù có lượng khách hàng nữ nhất định nhờ kiểu dáng độc đáo, Amici 125 không đạt được sự phổ biến rộng rãi như các mẫu xe Nhật Bản.
Sachs Amici 125 từng được đón nhận ở mức độ nhất định nhờ thiết kế cổ điển và tính năng phù hợp với phụ nữ.
#sachsbikes #Amici125 #sachsAmici125
7 months ago | [YT] | 0
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
Sachs X-Road 125 là một mẫu xe máy mang phong cách supermoto độc đáo, được sản xuất bởi hãng Sachs của Đức. Dưới đây là những điểm nổi bật khiến xe đáng cân nhắc để mua:
1. Thiết kế độc đáo, đậm chất châu Âu
Phong cách supermoto cá tính: X-Road 125 có thiết kế mạnh mẽ, khác biệt với khung thép dạng treillis đỏ nổi bật và thân xe màu xám, gợi liên tưởng đến các mẫu xe Ducati.
Kiểu dáng nhỏ gọn, linh hoạt: Xe phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị, dễ dàng luồn lách qua đám đông và tìm chỗ đậu xe. Thiết kế này mang lại cảm giác "chiến binh đường phố" với các chi tiết như đèn pha lồi và ống xả cao ở đuôi xe.
Tính thẩm mỹ cao: Các chi tiết như đồng hồ hiển thị điện tử dễ nhìn, vị trí khóa xe bên trái đầu xe, và khóa cổ theo phong cách cổ điển tạo nên sự khác biệt và thời trang.
2. Hiệu suất vận hành phù hợp đô thị
Động cơ 125cc bền bỉ: Xe sử dụng động cơ 4 thì, xy-lanh đơn, công suất khoảng 8,6 kW, đủ mạnh để di chuyển linh hoạt trong thành phố và trên các cung đường ngắn. Động cơ này được đánh giá là đáng tin cậy cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Hệ thống phanh an toàn: X-Road 125 được trang bị phanh đĩa thủy lực phía trước (260 mm) và phía sau (215 mm), mang lại khả năng dừng xe linh hoạt và an toàn.
Giảm xóc điều chỉnh linh hoạt: Hệ thống giảm xóc đơn phía sau có giảm chấn thủy lực, có thể tùy chỉnh theo tải trọng, giúp xe thích nghi với các điều kiện đường khác nhau.
3. Tính tiện ích và linh hoạt
Tư thế lái thoải mái: Với chiều cao yên 835 mm và tay lái thiết kế phù hợp, xe tạo tư thế ngồi hơi chồm về phía trước nhưng không gây mệt mỏi, phù hợp cho cả người lái mới.
Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ 125cc kết hợp với bình xăng 4,6 lít (tích hợp trong khung xe) giúp xe có mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày.
Dễ dàng bảo trì: Dù là xe nhập khẩu, Sachs X-Road 125 có các chi tiết cơ khí đơn giản, dễ bảo dưỡng.
4. Giá trị thương hiệu và phong cách
Thương hiệu Sachs lâu đời: Sachs là một trong những nhà sản xuất xe máy lâu đời nhất thế giới, mang lại sự tin cậy về chất lượng thiết kế châu Âu.
Phong cách thời trang, nổi bật: Xe phù hợp với những người yêu thích sự khác biệt, muốn sở hữu một chiếc xe không "đụng hàng" so với các mẫu xe phổ thông như Honda hay Yamaha.
5. Giá cả hợp lý
Mức giá cạnh tranh: Khi được phân phối tại Việt Nam, X-Road 125 có giá khoảng 60-72 triệu đồng (tùy thời điểm)
Tiện nghi hạn chế: Xe tập trung vào thiết kế và phong cách, nên không có nhiều tiện ích như cốp đựng đồ lớn, phù hợp hơn với người dùng ưu tiên trải nghiệm lái.
Xe phù hợp với người trẻ, yêu thích phong cách cá tính, hoặc những ai muốn một chiếc xe để di chuyển trong thành phố, đường dài hoặc địa hình phức tạp.
Kết luận
Sachs X-Road 125 là một lựa chọn đáng mua nếu bạn tìm kiếm một chiếc xe máy mang phong cách supermoto độc đáo, thiết kế thời trang, và hiệu suất đủ dùng cho đô thị. Điểm mạnh nằm ở kiểu dáng khác biệt, khả năng vận hành linh hoạt, và mức giá hợp lý so với các mẫu xe cùng phân khúc. Nếu bạn muốn một chiếc xe vừa thực dụng vừa thể hiện cá tính, X-Road 125 là một lựa chọn đáng để xem xét.
#nguyenthanhmotor #sachs #xroad #sachsxroad
7 months ago | [YT] | 0
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
So sánh Honda Wave 125i nhập khẩu Thái Lan và Honda Future 125 sản xuất tại Việt Nam, xem xét các khía cạnh chính như giá bán, thiết kế, động cơ, trang bị, cảm giác lái, và chi phí bảo dưỡng, dựa trên thông tin tham khảo từ thị trường và các nguồn đáng tin cậy.
1. Giá bán
Honda Wave 125i :
Giá tại Thái Lan: Khoảng 56.000 - 58.200 baht (tương đương 38,5 - 39,9 triệu đồng, theo tỷ giá năm 2024).
Giá tại Việt Nam (nhập khẩu nguyên chiếc): Dao động từ 60 - 93 triệu đồng, tùy phiên bản (bánh căm hoặc bánh mâm) và thời điểm nhập khẩu. Một số thời điểm giá có thể lên tới gần 100 triệu đồng do chi phí nhập khẩu, thuế, và khan hiếm hàng.
Năm 2022, phiên bản bánh mâm màu trắng có giá 93 triệu đồng tại TP.HCM.
Honda Future 125 :
Giá bán lẻ đề xuất: Từ 30,5 triệu đồng (bản tiêu chuẩn) đến 32,2 triệu đồng (bản đặc biệt) cho phiên bản 2024.
Giá thực tế tại đại lý: Khoảng 29,7 - 37,5 triệu đồng, tùy phiên bản và thời điểm.
Wave 125i đắt gấp 2-3 lần Future 125, chủ yếu do chi phí nhập khẩu, thuế, và tâm lý "hàng ngoại" được đánh giá cao.
2. Thiết kế
Giống nhau:
Cả hai mẫu xe có thiết kế gần giống nhau, với kích thước tổng thể tương đồng: chiều dài ~1.931-1.933 mm, rộng ~711-712 mm, cao ~1.090-1.093 mm, chiều cao yên ~758-761 mm.
Phong cách thiết kế thể thao, thanh lịch, phù hợp với người dùng châu Á.
Khác biệt:
Wave 125i :
Hệ thống đèn pha LED toàn phần, tự động bật sáng khi khởi động, thiết kế chữ L góc cạnh, đèn hậu LED hình chữ X sắc nét.
Cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD nhỏ, hiển thị thông tin xăng, số đang gài, và ODO.
Yếm trước có ốp mạ crôm hình chữ V, thiết kế góc cạnh hơn.
Cốp chứa đồ 17 lít, hộc chứa đồ nhỏ phía trước tiện dụng.
Không có nút gạt tắt/mở đèn, có thể gây bất tiện cho người quen với thiết kế này.
Màu sắc đa dạng: xanh-đỏ, xám-đỏ, đen-đỏ, trắng-đỏ, tem trang trí hiện đại.
Future 125 :
Đèn pha LED (bản 2024), mặt nạ trước mạ crôm với logo “Future” 3D, thiết kế mạnh mẽ, góc cạnh hơn so với Wave Thái.
Cụm đồng hồ analog được sắp xếp hình vòm, dễ quan sát.
Cốp chứa đồ dung tích 17 lít (một số nguồn cho rằng Future có cốp rộng hơn, nhưng thông tin mâu thuẫn với Wave).
Có công tắc gạt đèn, phù hợp với thói quen người Việt.
Ổ khóa thông minh 4 trong 1 (khóa điện, khóa từ, khóa cổ, khóa yên), an toàn và tiện lợi.
Tích hợp ứng dụng My Honda+ để theo dõi tình trạng xe và bảo hành (chỉ có ở bản chính hãng Việt Nam).
Wave 125i có thiết kế hiện đại hơn với hệ thống đèn LED toàn phần và đồng hồ LCD, nhưng Future 125 nổi bật với các chi tiết thực dụng như công tắc đèn và ứng dụng My Honda+. Sự khác biệt về thiết kế không quá lớn, phù hợp với sở thích cá nhân.
3. Động cơ và hiệu suất
Wave 125i :
Động cơ: Xi-lanh đơn, 124,9cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI, làm mát bằng không khí, hộp số 4 cấp.
Công suất: 9,2-9,5 mã lực tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,6 Nm tại 5.500-6.000 vòng/phút (tùy nguồn).
Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 1,4-1,69 lít/100 km (theo thử nghiệm tại Thái Lan).
Đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4.
Future 125 :
Động cơ: Xi-lanh đơn, 124,9cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI, làm mát bằng không khí, hộp số 4 cấp.
Công suất: 9,1-9,2 mã lực tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,2-10,6 Nm tại 5.500 vòng/phút.
Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 1,54-1,6 lít/100 km.
Động cơ của hai xe gần như tương đồng về thông số kỹ thuật, nhưng Wave 125i được đánh giá có tiếng máy êm hơn, cảm giác lái đầm và vọt hơn do tinh chỉnh ECU và chất lượng lắp ráp.
Wave 125i có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn một chút (1,4 lít/100 km so với 1,54 lít/100 km của Future).
Cả hai đều bền bỉ, ít hỏng vặt, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.
4. Trang bị và tính năng
Wave 125i :
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau. Phiên bản cao cấp có ABS (tùy thị trường).
Khung sườn cải tiến, giảm trọng lượng, tăng độ bền.
Chìa khóa cơ tích hợp mở cốp và tìm xe.
Mâm xe: Lựa chọn bánh căm hoặc bánh mâm 17 inch.
Future 125 :
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau (không có ABS).
Hộc đựng đồ lớn dưới yên, phù hợp chứa mũ bảo hiểm và vật dụng cá nhân.
Chìa khóa thông minh 4 trong 1, chống gỉ sét.
Tích hợp ứng dụng My Honda+ và chế độ bảo hành 3 năm/30.000 km, kiểm tra định kỳ miễn phí 6 lần.
Nhận xét: Wave 125i có lợi thế với phanh ABS (phiên bản cao cấp) và khung sườn cải tiến, nhưng Future 125 vượt trội về tính năng thực dụng như chìa khóa thông minh và ứng dụng My Honda+. Future cũng có chính sách bảo hành và hỗ trợ tốt hơn tại Việt Nam.
5. Cảm giác lái
Wave 125i :
Chiều cao thân xe nhỉnh hơn, cảm giác lái đầm và êm, tiếng máy ấm hơn.
Được nhiều người đánh giá là vận hành linh hoạt, mạnh mẽ hơn nhờ tinh chỉnh ECU.
Future 125 :
Cảm giác lái tương tự, nhưng một số người cho rằng kém êm và vọt hơn Wave Thái.
Phù hợp với nhu cầu di chuyển đô thị và đường trường, vận hành bền bỉ.
Wave 125i có trải nghiệm lái tốt hơn một chút nhờ chất lượng lắp ráp và tinh chỉnh động cơ, nhưng sự khác biệt không quá rõ rệt với người dùng thông thường.
6. Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng
Wave 125i :
Chi phí bảo dưỡng định kỳ tương đương Future, nhưng chi phí sửa chữa và thay thế phụ tùng cao hơn do phải nhập khẩu.
Phụ tùng khó tìm hơn, có thể mất thời gian chờ đợi tại Việt Nam.
Future 125 :
Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa thấp hơn, phụ tùng dễ tìm nhờ sản xuất trong nước.
Future 125 có lợi thế lớn về chi phí sở hữu dài hạn và tính sẵn có của phụ tùng, phù hợp với người dùng thực dụng.
7. Tâm lý người dùng và giá trị thương hiệu
Wave 125i :
Được ưa chuộng nhờ tâm lý “hàng ngoại” chất lượng cao, đặc biệt với những người yêu thích xe nhập khẩu.
Phù hợp với người muốn thể hiện cá tính hoặc sẵn sàng chi nhiều tiền cho xe số cao cấp.
Future 125 :
Được đánh giá cao về độ bền, thực dụng, và phù hợp với đa số người dùng Việt Nam (sinh viên, nhân viên văn phòng, lao động phổ thông).
Ít được xem là “hàng ngoại” nhưng vẫn đảm bảo chất lượng Honda chính hãng.
Wave 125i mang giá trị “sang trọng” hơn trong mắt một số người, nhưng Future 125 đáp ứng tốt nhu cầu thực tế với chi phí hợp lý.
8. Kết luận
Chọn Honda Wave 125i nếu:
Bạn có ngân sách dư dả (trên 60-90 triệu đồng).
Ưa thích xe nhập khẩu, muốn trải nghiệm cảm giác lái êm ái hơn và thiết kế hiện đại với đèn LED, phanh ABS.
Chấp nhận chi phí bảo dưỡng cao hơn và phụ tùng khó tìm.
Chọn Honda Future 125 nếu:
Bạn cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm chi phí (giá chỉ 30-37 triệu đồng).
Ưu tiên tính thực dụng, dễ bảo dưỡng, phụ tùng sẵn có, và chính sách bảo hành tốt.
Không quan trọng yếu tố “hàng ngoại” và muốn tối ưu chi phí sở hữu dài hạn.
Nếu bạn muốn một chiếc xe số “đẳng cấp” và sẵn sàng chi trả, Wave 125i là một lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy cân nhắc nhu cầu, ngân sách, và sở thích cá nhân trước khi quyết định
#nguyenthanhmotor #hondaWave125i #wave125i #hondaFuture125 #future125
7 months ago | [YT] | 1
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
Honda Scoopy 110i nhập khẩu từ Thái Lan và Honda Scoopy 110 nhập khẩu từ Indonesia có nhiều điểm tương đồng về thiết kế và trang bị, nhưng cũng tồn tại một số khác biệt đáng chú ý, đặc biệt về chất lượng hoàn thiện, giá bán và nhận thức thị trường tại Việt Nam.
1. Giá bán
Scoopy nhập Thái Lan: Giá dao động từ 71.9 - 75 triệu đồng (tùy đại lý và phiên bản, đã bao gồm VAT, chưa gồm phí ra biển số). Một số nguồn ghi nhận giá lăn bánh có thể gần 80 triệu đồng.
Scoopy nhập Indonesia: Giá rẻ hơn đáng kể, từ 38 - 55 triệu đồng (phiên bản khóa thường khoảng 38-42 triệu, phiên bản Smartkey khoảng 42-55 triệu), giá lăn bánh khoảng 40-60 triệu đồng tùy thời điểm và đại lý.
Nhận xét: Scoopy Thái Lan đắt gần gấp đôi so với phiên bản Indonesia tại Việt Nam, mặc dù giá bán tại "nước mẹ" (Thái Lan và Indonesia) tương đương nhau, khoảng 33-34 triệu đồng khi quy đổi. Sự chênh lệch này chủ yếu do tâm lý người Việt ưa chuộng xe nhập Thái và chính sách định giá của các đại lý nhập khẩu.
2. Thiết kế và ngoại hình
Tương đồng:
Cả hai phiên bản có thiết kế thời trang, nữ tính với các đường cong mềm mại, phù hợp cho phái nữ, đặc biệt là các bạn trẻ hoặc nhân viên văn phòng.
Kích thước tổng thể gần giống nhau (dài x rộng x cao: khoảng 1.864 x 683 x 1.075 mm), trọng lượng nhẹ (94-95 kg), chiều cao yên 744-746 mm, phù hợp với người cao từ 1m55 trở lên.
Đèn pha LED dạng bầu dục, đèn xi-nhan halogen tách rời, đèn hậu LED tròn đồng bộ, đồng hồ kết hợp analog và LCD hiển thị đầy đủ thông số (xăng, quãng đường, dầu, năng lượng).
Cả hai đều có hộc chứa đồ phía trước với cổng sạc USB 12V, cốp dưới yên dung tích 15.4 lít (chứa được mũ bảo hiểm 3/4 và một số vật dụng nhỏ), và móc đồ dạng chữ O tiện lợi.
Khác biệt:
Màu sắc: Scoopy Thái Lan có các tùy chọn màu sắc nổi bật và thời thượng hơn như Xanh vàng, Đen xám, Trắng hồng, Đỏ trắng, được đánh giá là rực rỡ và cá tính hơn so với phiên bản Indonesia.
Thiết kế mặt nạ trước: Một số nguồn cho rằng mặt nạ trước của Scoopy Thái Lan và Indonesia có chi tiết khác biệt nhẹ, nhưng không đáng kể.
Chất lượng hoàn thiện:
Scoopy Thái Lan được nhận xét có dàn nhựa và lớp sơn chất lượng cao hơn, chống xước tốt hơn và bền bỉ theo thời gian.
Yên xe của phiên bản Thái sử dụng chất liệu cao cấp hơn, mang lại cảm giác ngồi êm ái và thoải mái hơn so với Indonesia.
Sườn xe Scoopy Thái được sơn bằng chất liệu chống gỉ sét tốt hơn, lắp ráp khít và chắc chắn hơn.
3. Động cơ và hiệu suất
Tương đồng:
Cả hai đều sử dụng động cơ eSP 110cc, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí, phun xăng điện tử PGM-FI, đạt công suất khoảng 9 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn 9.3-9.4 Nm tại 5.500-6.000 vòng/phút.
Hệ thống dừng tạm thời Idling Stop System (ISS) giúp tiết kiệm nhiên liệu, tự ngắt động cơ khi dừng quá 3 giây
Mức tiêu thụ nhiên liệu rất ấn tượng, khoảng 55-60 km/lít (Scoopy Thái Lan khoảng 55.6 km/lít, Indonesia lên đến 59-62.5 km/lít). Bình xăng 4.2 lít, cho phép di chuyển khoảng 230 km mỗi lần đổ đầy.
Khung xe sử dụng eSAF thế hệ mới, nhẹ và bền, giúp xe vận hành linh hoạt trong đô thị.
Khác biệt:
Chất lượng động cơ: Mặc dù thông số kỹ thuật giống nhau, động cơ của Scoopy Thái Lan được đánh giá là bền bỉ hơn và vận hành êm ái hơn dựa trên danh tiếng của các dòng xe Thái Lan (như Wave Thái, Click Thái). Người dùng Việt Nam thường tin tưởng chất lượng động cơ Thái Lan hơn.
Scoopy Thái Lan có thêm lưới bảo vệ chống đất, đá, giúp động cơ hoạt động ổn định hơn trong điều kiện đường xấu.
4. Trang bị và công nghệ
Tương đồng:
Chìa khóa thông minh Smartkey (trên phiên bản cao cấp) với tính năng chống trộm và định vị xe từ xa. Phiên bản tiêu chuẩn dùng khóa thường.
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước (thủy lực, đơn piston), phanh tang trống sau, tích hợp công nghệ Combi Brake System (CBS) giúp phân bổ lực phanh an toàn. Không có ABS trên cả hai phiên bản.
Giảm xóc: Ống lồng trước, lò xo đơn phía sau, mang lại cảm giác êm ái khi di chuyển trong phố.
Lốp không săm: Bánh trước 100/90-12, bánh sau 110/90-12, đảm bảo độ bám đường và cân bằng tốt.
Khác biệt:
Phanh và lốp: Scoopy Thái Lan sử dụng phanh đĩa Tokico và lốp Dunlop chính hãng, được đánh giá cao về độ bền và chất lượng. Phiên bản Indonesia dùng lốp tương tự nhưng không được đề cập đến thương hiệu cụ thể, có thể kém danh tiếng hơn.
Bánh xe: Scoopy Thái Lan có thêm tùy chọn bánh căm bên cạnh bánh mâm, trong khi Indonesia chỉ có bánh mâm. Mâm xe Thái Lan được sơn đen, tạo điểm nhấn khác biệt.
5. Nhận thức thị trường và độ bền
Scoopy Thái Lan:
Được người Việt Nam ưa chuộng hơn do danh tiếng về chất lượng xe Thái Lan (bền bỉ, ít hỏng vặt, giữ giá tốt).
Phù hợp với những người yêu thích xe nhập khẩu, sành xe, hoặc có điều kiện tài chính tốt.
Một số người dùng nhận xét xe Thái có độ hoàn thiện cao hơn, ít xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
Scoopy Indonesia:
Phổ biến hơn với người dùng tìm kiếm xe giá hợp lý, phục vụ nhu cầu đi lại cơ bản.
Chất lượng tổng thể vẫn tốt nhưng không được đánh giá cao bằng phiên bản Thái Lan về độ bền lâu dài.
Thích hợp cho những người muốn sở hữu xe thiết kế đẹp, khác biệt so với các dòng phổ thông như Honda Vision, nhưng ngân sách hạn chế.
6. Ưu và nhược điểm
Scoopy Thái Lan:
Ưu điểm: Chất lượng hoàn thiện cao (dàn nhựa, sơn, yên xe, động cơ), màu sắc nổi bật, độ bền và danh tiếng tốt, phù hợp cho người yêu thích xe nhập khẩu cao cấp.
Nhược điểm: Giá cao, gần ngang Honda SH 125i, trong khi trang bị chỉ ở mức cơ bản (không có ABS, công nghệ đơn giản).
Scoopy Indonesia:
Ưu điểm: Giá rẻ hơn đáng kể, thiết kế và trang bị tương đương, tiết kiệm xăng, phù hợp với người dùng phổ thông hoặc mới mua xe lần đầu.
Nhược điểm: Chất lượng hoàn thiện (nhựa, sơn, yên) kém hơn một chút, động cơ tuy tốt nhưng không được đánh giá bền bỉ bằng bản Thái.
7. Kết luận và khuyến nghị
Chọn Scoopy Thái Lan nếu:
Bạn có ngân sách thoải mái (trên 70 triệu đồng) và ưu tiên chất lượng hoàn thiện, độ bền lâu dài, cũng như giá trị thương hiệu xe Thái Lan.
Bạn muốn một chiếc xe nổi bật, màu sắc thời thượng và giữ giá tốt khi bán lại.
Chọn Scoopy Indonesia nếu:
Bạn muốn tiết kiệm chi phí (ngân sách dưới 55 triệu đồng) và vẫn sở hữu một chiếc xe tay ga thiết kế đẹp, tiết kiệm xăng, đủ dùng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Bạn không quá quan trọng về sự khác biệt nhỏ trong chất lượng hoàn thiện hoặc danh tiếng xuất xứ.
Lưu ý: Cả hai phiên bản đều không có ABS, vì vậy cần thận trọng khi lái ở tốc độ cao hoặc đường trơn trượt.
#xmoto #scoopy110 #scoopy110i
7 months ago | [YT] | 1
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
So sánh Honda SH Sport nhập Ý (phiên bản như SH150i Sport Edition 2025 hoặc các đời SH Ý nhập khẩu tương tự) và Honda SH Việt Nam (lắp ráp trong nước SH125i/160i):
1. Nguồn gốc và xuất xứ
SH Sport nhập Ý: Được sản xuất tại nhà máy Honda Italia Industriale S.P.A ở Atessa, Ý, và nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam. Các phiên bản như SH150i Sport Edition 2025 được nhập qua các đại lý tư nhân như Cub House, không phải Honda Việt Nam phân phối.
SH Việt Nam: Lắp ráp tại nhà máy Honda Việt Nam từ năm 2013, sử dụng linh kiện nhập khẩu nhưng được tối ưu hóa cho thị trường nội địa. Đây là dòng SH thuộc thế hệ thứ 6 trở đi, đảm bảo tiêu chuẩn toàn cầu của Honda.
2. Thiết kế và ngoại hình
SH Sport nhập Ý:
Mang phong cách thể thao, cá tính với các chi tiết như bộ tem trang trí độc quyền, phối màu đặc biệt (trắng, đen). SH150i Sport Edition 2025 có dải tem “Made in Italy” trên chắn bùn trước, đèn phản quang trên giảm xóc, và dòng chữ Honda phản quang ở sườn xe.
Trang bị phụ kiện tiêu chuẩn như kính chắn gió, ốp bảo vệ tay lái, thùng chứa đồ Givi phía sau, và miếng phản quang trên phuộc trước theo tiêu chuẩn an toàn châu Âu.
Thiết kế đầu xe có khe hút gió ở mặt nạ trước, tạo cảm giác góc cạnh, mạnh mẽ hơn.
Độ hoàn thiện cao, mang tính thẩm mỹ vượt trội, phù hợp với dân chơi xe và những người yêu thích sự khác biệt.
SH Việt Nam:
Thiết kế thanh lịch, nhẹ nhàng, phù hợp với thị hiếu người Việt, đặc biệt là khách hàng nữ.
Yên sau cao hơn, mang lại cảm giác thoải mái cho người ngồi sau, nhưng tổng thể trông kém hầm hố hơn SH Ý.
Không có các phụ kiện như kính chắn gió hay thùng Givi tiêu chuẩn, nhưng có thể tùy chỉnh tại đại lý
Màu sắc tương tự SH Ý (đỏ, đen, trắng, xám), nhưng không có các chi tiết tem hay phối màu độc quyền như phiên bản Sport.
3. Động cơ và hiệu suất
SH Sport nhập Ý:
Động cơ 150cc (SH150i Sport Edition 2025), 4 kỳ, làm mát bằng dung dịch, phun xăng điện tử PGM-FI. Công suất và mô-men xoắn cụ thể không được đề cập chi tiết trong nguồn, nhưng được đánh giá là mạnh mẽ, ga nhẹ và bốc hơn SH Việt Nam cùng phân khối.
Số máy có đầu số “0xy” (2005–2008) hoặc “1xy” (2009–2012), giúp phân biệt với SH Việt Nam.
Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt, nhưng các đời cũ (trước 2012) có thể gặp vấn đề như sôi két nước nếu không bảo dưỡng tốt.
SH Việt Nam:
Có các tùy chọn 125cc (12,8 mã lực tại 8.250 vòng/phút, mô-men xoắn 11,9 Nm tại 6.500 vòng/phút) hoặc 160cc (16,2 mã lực tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 14,6 Nm tại 6.500 vòng/phút).
Trang bị động cơ eSP+ hiện đại, tích hợp công nghệ Idling Stop (tắt máy tạm thời khi dừng) và tùy chọn phanh ABS hoặc CBS. Mức tiêu hao nhiên liệu tương đương SH Ý nếu so sánh cùng đời và phân khối (khoảng 42–45 km/lít).
Số máy có đầu số “50x” (500, 501…), dễ phân biệt.
4. Trang bị và công nghệ
SH Sport nhập Ý:
Phiên bản mới như SH150i Sport Edition 2025 có thể được trang bị đèn LED, ổ khóa thông minh Smartkey, và các tính năng an toàn như phanh ABS, tương tự SH Việt Nam hiện đại.
Các đời cũ (trước 2012) có đồng hồ analog chỉ hiển thị giờ, kém hiện đại hơn.
Phụ kiện tiêu chuẩn mang phong cách châu Âu, tăng tính thực dụng và thẩm mỹ.
SH Việt Nam:
Trang bị hiện đại hơn ở các đời mới (2020 trở đi): đèn LED toàn phần, đồng hồ kỹ thuật số hiển thị hành trình, cổng sạc USB, hộc chứa đồ 28 lít, và tùy chọn hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC (trên bản 160i).
Tích hợp công nghệ kết nối Bluetooth (SH160i 2024) để thông báo và cập nhật phần mềm OTA.
Hệ thống phanh ABS 2 kênh hoặc CBS tùy phiên bản, đảm bảo an toàn cao.
5. Giá thành
SH Sport nhập Ý:
Giá cao, dao động từ 200–500 triệu đồng tùy đời xe và tình trạng. Ví dụ, SH150i Sport Edition 2025 có giá hơn 200 triệu đồng, còn SH Ý cũ (2009–2012) khoảng 150–300 triệu đồng.
Chi phí bảo trì và phụ tùng đắt đỏ hơn, đặc biệt với các dòng nhập khẩu chính hãng từ Ý hoặc Thái Lan.
SH Việt Nam:
Giá rẻ hơn nhiều, khoảng 85–120 triệu đồng cho SH125i/160i 2024, tùy phiên bản (Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao).
Xe cũ có giá từ 40–60 triệu đồng (SH Việt Nam cũ, hoạt động ổn định).
Chi phí bảo hành, sửa chữa và phụ tùng dễ tiếp cận hơn, nhờ mạng lưới đại lý Honda rộng khắp.
6. Ưu và nhược điểm
SH Sport nhập Ý:
Ưu điểm: Thiết kế thể thao, đẳng cấp, độ hoàn thiện cao, động cơ bền bỉ, giữ giá tốt, phù hợp với người yêu thích sự độc đáo và sưu tầm xe hiếm.
Nhược điểm: Giá cao, khó mua (đặc biệt các dòng mới), chi phí bảo trì đắt.
SH Việt Nam:
Ưu điểm: Giá thành hợp lý, trang bị hiện đại, dễ mua và bảo trì, phù hợp với đa số người dùng.
Nhược điểm: Thiết kế ít nổi bật hơn, không có tính “độc” như SH Ý, giá trị bán lại thấp hơn.
7. Nên chọn dòng nào?
Chọn SH Sport nhập Ý nếu:
Bạn yêu thích sự cá tính, độc đáo, và sẵn sàng chi tiền cho một chiếc xe nhập khẩu có giá trị sưu tầm.
Bạn muốn một chiếc xe thể thao, giữ giá tốt, và chấp nhận chi phí bảo trì cao.
Phù hợp với dân chơi xe hoặc người có ngân sách dư dả.
Chọn SH Việt Nam nếu:
Bạn muốn một chiếc xe tay ga cao cấp, tiện nghi, giá cả phải chăng, và dễ bảo trì.
Bạn ưu tiên công nghệ hiện đại (đèn LED, Smartkey, ABS) và tính thực dụng.
Phù hợp với người dùng phổ thông, đặc biệt là phụ nữ hoặc gia đình.
8. Cách phân biệt SH Ý và SH Việt Nam
Số máy: SH Ý có đầu số “0xy” (2005–2008) hoặc “1xy” (2009–2012); SH Việt Nam có đầu số “50x”.
Tem nhôm: SH Ý có tem nhôm dập dưới sườn xe, SH Việt Nam không có.
Cà vẹt xe: SH Ý thường ghi chú “xe nhập khẩu”, nhưng không phải lúc nào cũng có.
Đặc điểm ngoại thất: SH Ý có phụ kiện như kính chắn gió, thùng Givi; SH Việt Nam đơn giản hơn.
Lưu ý khi mua xe
SH Ý cũ: Cần kiểm tra kỹ tình trạng xe, số máy, và giấy tờ để tránh mua phải xe “độ” từ SH Việt Nam hoặc xe kém chất lượng.
SH Việt Nam: Nên mua tại các HEAD chính hãng để được bảo hành đầy đủ và tránh tình trạng đội giá.
#nguyenthanhmotor #hondaSh
7 months ago | [YT] | 1
View 0 replies
NGUYEN THANH MOTOR
#hondadylan Honda Dylan 150 là một mẫu xe tay ga được Honda sản xuất từ năm 2002 đến 2006, chủ yếu nhắm đến thị trường châu Âu. Honda Dylan 150 được giới thiệu tại Bologna Motor Show vào năm 2001 và sản xuất tại nhà máy Honda Italia ở Atessa. Xe được định vị nằm giữa các dòng Honda @ và SH trong danh mục sản phẩm của hãng, với động cơ 4 thì, dung tích 150cc, sản sinh khoảng 15,55 mã lực. Đây là một mẫu xe tay ga tầm trung, phù hợp cho nhu cầu di chuyển đô thị, với thiết kế tiện dụng và hệ thống phanh kết hợp CBS (Combined Brake System).
Dựa trên bối cảnh thị trường, Honda đã gặp khó khăn trong việc duy trì thị phần lớn tại châu Âu trong những năm 2000 so với các khu vực như Bắc Mỹ hay châu Á. Thị trường xe máy châu Âu thời điểm đó bị chi phối bởi các thương hiệu nội địa như Piaggio (Vespa), Aprilia, và Peugeot, vốn rất mạnh trong phân khúc xe tay ga đô thị. Honda Dylan 150, với những ưu điểm như độ tin cậy và thiết kế thực dụng, đã tạo được sức hút lớn để cạnh tranh vượt trội.
Honda Dylan 150 đã thu hút người dùng nhờ chất lượng và tính thực dụng
8 months ago | [YT] | 1
View 0 replies
Load more