Stratex Global Academy

🎓 STRATEX GLOBAL ACADEMY
Enterprise IT Academy – Nơi đào tạo và chia sẻ kiến thức thực tiễn dành cho kỹ sư và chuyên gia Công nghệ Thông tin.
Nội dung tập trung vào:
🔹 Enterprise Infrastructure (Linux, Windows Server, Networking & Data Center)
🔹 Cloud Computing, Virtualization & DevOps
🔹 Cyber Security & Enterprise IT Infrastructure
🔹 IT Service Management (ITIL®, ITSM) & Digital Transformation
🔹 Project & Technology Leadership (PMP®, PgMP®, Agile)
Mục tiêu của chúng tôi là biến kiến thức thành năng lực thực tế, giúp các chuyên gia CNTT sẵn sàng triển khai, vận hành và phát triển hệ thống trong môi trường doanh nghiệp.
Your Strategic Partner in Training & ICT
📧 Email: info@stratexglobal.com.vn
📞 Hotline: 0983 800 016


Stratex Global Academy

🚀 DELL SPINE-LEAF ARCHITECTURE – NỀN TẢNG DATA CENTER HIỆU NĂNG CAO CHO KỶ NGUYÊN AI & CLOUD

Trong môi trường Data Center hiện đại, nơi các ứng dụng AI, Kubernetes, Virtualization, Big Data và Cloud Computing tạo ra khối lượng lưu lượng khổng lồ, mô hình mạng truyền thống không còn đáp ứng được yêu cầu về hiệu năng và khả năng mở rộng.

Dell Spine-Leaf Architecture được thiết kế để cung cấp băng thông cực lớn, độ trễ thấp, khả năng mở rộng linh hoạt và vận hành tự động hóa, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các Data Center thế hệ mới.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🏗 SPINE LAYER – BACKBONE TỐC ĐỘ CAO
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Spine Layer là lớp xương sống của toàn bộ Data Center.

Mỗi Leaf Switch sẽ kết nối tới tất cả Spine Switch theo mô hình Full Mesh, giúp:

✅ Loại bỏ điểm nghẽn mạng

✅ Tối ưu lưu lượng East-West

✅ Hỗ trợ cân bằng tải ECMP

✅ Đảm bảo độ trễ đồng nhất

✅ Tăng khả năng dự phòng

Các liên kết Spine thường sử dụng:

🔴 100G Ethernet

🔴 200G Ethernet

🔴 400G Ethernet

🔴 800G Ethernet (AI Fabric)

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🌿 LEAF LAYER – KẾT NỐI MÁY CHỦ
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Leaf Layer đóng vai trò Access Layer hoặc Top-of-Rack (ToR).

Các hệ thống được kết nối trực tiếp:

✓ VMware Cluster

✓ Hyper-V Cluster

✓ Kubernetes Platform

✓ Database Systems

✓ Storage Systems

✓ AI GPU Cluster

✓ Private Cloud Infrastructure

✓ Backup Systems

Tốc độ kết nối phổ biến:

🔵 10G

🟢 25G

🟡 40G

🟠 100G

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
⚡ ECMP – EQUAL COST MULTI PATH
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

ECMP là thành phần quan trọng của Spine-Leaf Architecture.

Thay vì chỉ sử dụng một đường truyền duy nhất, lưu lượng được phân phối đồng thời trên nhiều tuyến có chi phí bằng nhau.

Lợi ích:

✓ Tăng tổng băng thông

✓ Tối ưu hiệu suất mạng

✓ Cân bằng tải tự động

✓ Giảm thiểu nghẽn cổ chai

✓ Nâng cao khả năng chịu lỗi

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🌐 EVPN VXLAN OVERLAY
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

EVPN VXLAN giúp mở rộng Layer 2 trên nền Layer 3 Fabric.

Doanh nghiệp có thể:

✓ Triển khai Multi-Tenant

✓ Kết nối nhiều Data Center

✓ Mở rộng Hybrid Cloud

✓ Hỗ trợ Workload Mobility

✓ Tự động hóa hạ tầng mạng

✓ Xây dựng Software Defined Data Center

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔗 VPC / MLAG – REDUNDANCY
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Dell hỗ trợ:

✓ VLT (Virtual Link Trunking)

✓ MLAG

✓ LACP

✓ Active-Active Uplink

✓ Server Redundancy

Nhờ đó máy chủ có thể kết nối đồng thời tới nhiều Leaf Switch mà không bị gián đoạn dịch vụ khi xảy ra sự cố.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🤖 DELL AUTOMATION & MANAGEMENT
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Hệ sinh thái Dell hỗ trợ:

✓ Dell SmartFabric

✓ Dell OpenManage

✓ Zero Touch Provisioning

✓ Automation APIs

✓ Telemetry & Analytics

✓ CloudIQ Monitoring

Giúp đơn giản hóa quá trình triển khai, vận hành và giám sát Data Center.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🎯 LỢI ÍCH CỦA DELL SPINE-LEAF
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

🚀 High Bandwidth

Cung cấp băng thông lớn cho ứng dụng hiện đại.

⚡ Low Latency

Độ trễ thấp và ổn định.

📈 Highly Scalable

Mở rộng linh hoạt bằng cách bổ sung Spine hoặc Leaf mới.

🛡 High Availability

Loại bỏ Single Point of Failure.

🤖 Automation Ready

Sẵn sàng cho tự động hóa và vận hành thông minh.

☁ Cloud Ready

Tối ưu cho Hybrid Cloud và Multi-Cloud.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🌍 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

✔ Enterprise Data Center

✔ Private Cloud

✔ Kubernetes Platform

✔ VMware Infrastructure

✔ AI & Machine Learning

✔ Big Data Analytics

✔ Financial Services

✔ Government Data Center

✔ Telecom Cloud

✔ Service Provider Network

Dell Spine-Leaf Architecture không chỉ là một mô hình mạng mà còn là nền tảng chiến lược giúp doanh nghiệp xây dựng Data Center hiện đại với hiệu năng cao, khả năng mở rộng linh hoạt và sẵn sàng cho các yêu cầu của AI, Cloud và Chuyển đổi số.

🌐 stratexglobal.com.vn/

#StratexGlobal
#DellTechnologies
#DellNetworking
#SpineLeaf
#DataCenter
#VXLAN
#EVPN
#CloudInfrastructure
#PrivateCloud
#Kubernetes
#AIInfrastructure
#NetworkArchitecture
#NetworkEngineer
#DigitalTransformation

2 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

🚀 SPINE-LEAF ARCHITECTURE – NỀN TẢNG MẠNG DATA CENTER HIỆN ĐẠI

Khi các ứng dụng AI, Cloud, Big Data và Virtualization ngày càng phát triển, kiến trúc mạng truyền thống 3-Tier (Core – Distribution – Access) dần bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu năng và khả năng mở rộng.

Spine-Leaf Architecture được xem là kiến trúc tiêu chuẩn cho các Data Center hiện đại nhờ khả năng cung cấp băng thông lớn, độ trễ thấp và khả năng mở rộng gần như không giới hạn.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔹 SPINE LAYER
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Spine Layer đóng vai trò Backbone tốc độ cao của toàn bộ Data Center.

Mỗi Leaf Switch đều kết nối tới tất cả Spine Switch, tạo thành mô hình Full Mesh giúp:

✅ Loại bỏ điểm nghẽn mạng

✅ Tăng khả năng dự phòng

✅ Tối ưu lưu lượng East-West

✅ Hỗ trợ ECMP (Equal Cost Multi Path)

Các kết nối Spine thường sử dụng tốc độ:

🔴 100G

🔴 200G

🔴 400G

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔹 LEAF LAYER
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Leaf Switch đóng vai trò Access / Top-of-Rack Switch.

Các máy chủ, Storage, Hypervisor, Kubernetes Node và thiết bị dịch vụ sẽ kết nối trực tiếp vào Leaf Switch.

Tốc độ phổ biến:

🔵 10G

🟡 25G

🟠 40G

🔴 100G

Mỗi Leaf đều uplink lên toàn bộ Spine nhằm đảm bảo khả năng dự phòng và cân bằng tải.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔹 ECMP – EQUAL COST MULTI PATH
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Một trong những lợi thế lớn nhất của Spine-Leaf là hỗ trợ ECMP.

Lưu lượng sẽ được phân phối đồng thời trên nhiều đường truyền thay vì chỉ đi qua một đường duy nhất.

Lợi ích:

✓ Tăng băng thông tổng thể

✓ Tối ưu hiệu suất

✓ Loại bỏ hiện tượng nghẽn cổ chai

✓ Tăng khả năng chịu lỗi

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔹 VXLAN EVPN
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

VXLAN EVPN giúp mở rộng Layer 2 trên hạ tầng Layer 3.

Doanh nghiệp có thể:

✓ Triển khai Multi-Tenant

✓ Kết nối nhiều Data Center

✓ Hỗ trợ Hybrid Cloud

✓ Dễ dàng mở rộng hệ thống

✓ Tự động hóa hạ tầng mạng

Đây là nền tảng của Software Defined Data Center (SDDC).

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔹 VPC & REDUNDANCY
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

Kiến trúc hỗ trợ:

✓ vPC

✓ MLAG

✓ LACP

✓ Link Aggregation

✓ Active-Active Connectivity

Nhờ đó Server có thể kết nối đồng thời tới nhiều Leaf Switch mà vẫn đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🎯 LỢI ÍCH CỦA SPINE-LEAF ARCHITECTURE
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

🚀 High Bandwidth

Đáp ứng khối lượng lưu lượng cực lớn trong Data Center.

⚡ Low Latency

Độ trễ đồng nhất giữa mọi máy chủ.

📈 Highly Scalable

Mở rộng đơn giản bằng cách bổ sung Spine hoặc Leaf mới.

🛡 High Availability

Loại bỏ Single Point of Failure.

⚙ Simplified Operations

Dễ dàng quản trị, vận hành và tự động hóa.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🌐 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

✔ Enterprise Data Center

✔ Private Cloud

✔ VMware Infrastructure

✔ Kubernetes Platform

✔ AI Infrastructure

✔ Big Data Platform

✔ Financial Services

✔ Government Data Center

✔ Telecom Cloud

✔ Hyperscale Data Center

Spine-Leaf không chỉ là một mô hình mạng mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng Data Center hiệu năng cao, sẵn sàng cho AI, Cloud và chuyển đổi số trong tương lai.

🌐 stratexglobal.com.vn/

#StratexGlobal
#DataCenter
#SpineLeaf
#Cisco
#VXLAN
#EVPN
#NetworkArchitecture
#NetworkEngineer
#CloudInfrastructure
#PrivateCloud
#Kubernetes
#AIInfrastructure
#DigitalTransformation

2 months ago (edited) | [YT] | 2

Stratex Global Academy

🌱 GROWTH MINDSET VS FIXED MINDSET

Điều tạo nên sự khác biệt giữa người thành công và người thất bại không phải là năng lực ban đầu, mà là cách họ nhìn nhận việc học hỏi và phát triển bản thân.

🔹 Fixed Mindset (Tư duy cố định)
• Tin rằng năng lực là bẩm sinh.
• Sợ thất bại và tránh thử thách.
• Dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
• Xem góp ý là sự chỉ trích.
• Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

🔹 Growth Mindset (Tư duy phát triển)
• Tin rằng năng lực có thể rèn luyện và phát triển.
• Xem thử thách là cơ hội học hỏi.
• Kiên trì trước khó khăn.
• Luôn lắng nghe và cải thiện bản thân.
• Tập trung vào quá trình tiến bộ mỗi ngày.

💡 Người có tư duy phát triển không ngại thất bại, vì họ hiểu rằng mỗi sai lầm đều chứa đựng một bài học giá trị.

Hôm nay, trước mỗi khó khăn, hãy thử thay câu hỏi:
❌ “Tôi có làm được không?”
✅ “Tôi sẽ học được gì từ việc này?”

Thành công bền vững không đến từ tài năng thiên bẩm, mà đến từ khả năng học hỏi, thích nghi và không ngừng tiến bộ.

🌐 stratexglobal.com.vn/

#StratexGlobal
#GrowthMindset
#FixedMindset
#PhatTrienBanThan
#KyNangMem
#Leadership
#HocHoiMoiNgay
#SuccessMindset
#ContinuousLearning
#ProfessionalDevelopment

2 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

🚀 SPINE-LEAF ARCHITECTURE – NỀN TẢNG CHO DATA CENTER HIỆN ĐẠI

Trong các Data Center thế hệ mới, kiến trúc Spine-Leaf đã trở thành tiêu chuẩn thiết kế giúp doanh nghiệp xây dựng hạ tầng mạng có hiệu năng cao, khả năng mở rộng linh hoạt và độ sẵn sàng vượt trội.

🔹 Spine Layer đóng vai trò là lớp backbone tốc độ cao, kết nối toàn bộ hệ thống mạng.

🔹 Leaf Layer là điểm kết nối trực tiếp đến các máy chủ, hệ thống lưu trữ, Kubernetes Cluster, Security Zone và các dịch vụ hạ tầng quan trọng.

🔹 Underlay sử dụng BGP Fabric Layer 3 để cung cấp khả năng định tuyến tối ưu với ECMP và khả năng hội tụ nhanh.

🔹 Overlay EVPN-VXLAN giúp mở rộng Layer 2 trên nền Layer 3, hỗ trợ Multi-Tenant, Anycast Gateway và khả năng di chuyển workload linh hoạt.

✨ Lợi ích nổi bật:

✅ Hiệu năng cao cho lưu lượng East-West Traffic
✅ Khả năng mở rộng theo mô hình Scale-Out
✅ Loại bỏ Single Point of Failure
✅ Tối ưu cho Cloud, Kubernetes và Hybrid Infrastructure
✅ Tự động hóa và đơn giản hóa vận hành

Kiến trúc Spine-Leaf kết hợp EVPN-VXLAN hiện đang được triển khai rộng rãi tại các Data Center, Private Cloud và Hybrid Cloud của các doanh nghiệp lớn trên toàn thế giới.

🌐 stratexglobal.com.vn/

#DataCenter
#SpineLeaf
#EVPN
#VXLAN
#Cisco
#Nexus
#BGP
#Kubernetes
#CloudComputing
#NetworkArchitecture
#Infrastructure
#DigitalTransformation
#StratexGlobal

2 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

Bài Lab 10: [Windows] Cấu hình VPN Site-to-Site IKEv2 (Pre-Shared Key) giữa hai chi nhánh HCM và HN
(Mở rộng từ Bài Lab 9: VPN Client-to-Site)
Mục tiêu
Triển khai kết nối VPN Site-to-Site sử dụng giao thức IKEv2 kết hợp Pre-Shared Key (PSK) giữa hai Gateway Server tại HCM và HN. Sau khi cấu hình, hai mạng LAN:
• LAN HCM: 172.16.10.0/24
• LAN HN: 172.16.20.0/24
phải ping thông qua đường hầm IKEv2.

1. Mô hình Lab
Site HCM
• Gateway Server HCM
o External NIC: kết nối Internet (VMware NAT hoặc Bridge)
o Internal NIC: VMnet2
 IP: 172.16.10.1/24
• LAN HCM: 172.16.10.0/24
• Default Gateway các máy nội bộ: 172.16.10.1
Site HN
• Gateway Server HN
o External NIC: kết nối Internet
o Internal NIC: VMnet3
 IP: 172.16.20.1/24
• LAN HN: 172.16.20.0/24
• Default Gateway: 172.16.20.1
Pre-Shared Key dùng chung
LabVPN123!
Port cần mở
• UDP 500
• UDP 4500

2. Bật RRAS trên cả HCM và HN
1. Vào Server Manager
2. Add Roles:
o Remote Access
3. Enable Routing and Remote Access (RRAS):
o VPN Access
o LAN Routing
RRAS phải nằm trong trạng thái “Running”.

3. Cấu hình VPN Site-to-Site IKEv2 tại HCM
1. Mở Routing and Remote Access
2. Chuột phải vào server → New Demand-Dial Interface
3. Tên interface: HCM-to-HN
3.1. Chọn loại kết nối
• Kết nối Demand-Dial
• Loại kết nối: VPN
• Protocol: IKEv2
3.2. Nhập địa chỉ Tunnel
• Destination Address: IP Internet/NAT của Gateway HN
3.3. Authentication (IKEv2 bằng Pre-Shared Key)
• Chọn Option: Use pre-shared key
• Nhập PSK:
• LabVPN123!
3.4. Xác thực qua User Account (Demand-Dial)
Tạo user local trên HCM:
Username: hn-tunnel
Password: LabVPN123!
RRAS sử dụng user này để xác thực tunnel.
3.5. Thêm Static Route
Thêm route cho LAN HN:
Network: 172.16.20.0
Mask: 255.255.255.0
Interface: HCM-to-HN

4. Cấu hình VPN Site-to-Site IKEv2 tại HN
1. Mở RRAS
2. New Demand-Dial Interface
3. Tên: HN-to-HCM
4.1. Loại kết nối
• VPN
• IKEv2
4.2. Tunnel Destination
• Destination: IP Internet/NAT của Gateway HCM
4.3. Authentication
• Use pre-shared key
• PSK:
• LabVPN123!
4.4. Demand-Dial User Account
Tạo user local trên HN:
Username: hcm-tunnel
Password: LabVPN123!
4.5. Static Route cho LAN HCM
Network: 172.16.10.0
Mask: 255.255.255.0
Interface: HN-to-HCM

5. Kiểm tra kết nối
5.1. Kiểm tra trạng thái VPN
RRAS → Network Interfaces:
• HCM-to-HN → Connected
• HN-to-HCM → Connected
Hoặc kiểm tra bằng lệnh:
rasdial
5.2. Kiểm tra thông suốt 2 LAN
Tại HCM:
ping 172.16.20.10
Tại HN:
ping 172.16.10.10
5.3. Kiểm tra route
route print
Route LAN đối tác phải được map qua interface demand-dial.

6. Kết luận
Bài lab hoàn thành khi:
• Đường hầm IKEv2 Site-to-Site thiết lập thành công
• LAN HCM (VMnet2) ping thông LAN HN (VMnet3)
• Traffic đi qua đường hầm VPN theo đúng static route
• Pre-Shared Key hoạt động đúng, không cần certificate hay CA

Hỗ trợ kỹ thuật
• Email: unix.simon@gmail.com
• Zalo: 0983800016
• Nhóm hỗ trợ: zalo.me/g/dthoob223

9 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

Bài Lab 16: Cấu hình NAT Overload và Default Route để truy cập Internet

1. Mục tiêu
• Cấu hình NAT Overload trên Router R0 để các PC trong VLAN10 và VLAN20 có thể truy cập Internet.
• Cấu hình default route trên Router R0 để định tuyến lưu lượng Internet ra Router ISP.
• Kiểm tra khả năng truy cập Internet từ các PC (ví dụ ping 8.8.8.8).

2. Mô hình mạng
• Router R0: kết nối với Router ISP thông qua mạng 203.0.113.0/30.
• VLAN người dùng:
o VLAN10: mạng 192.168.10.0/24 → PC0, PC1
o VLAN20: mạng 192.168.20.0/24 → PC2, PC3
• VLAN DHCP: mạng 192.168.100.0/24 → DHCP Server IP: 192.168.100.10, gateway đặt tại R0
• Switch (SW): kết nối tất cả PC, DHCP Server, và R0.
• Router R0: đóng vai trò default gateway cho các VLAN người dùng.

3. Yêu cầu thực hành
1. Cấu hình NAT Overload (PAT) trên Router R0 để tất cả các PC trong VLAN10 và VLAN20 khi truy cập Internet đều NAT ra địa chỉ public.
2. Cấu hình default route trên Router R0 trỏ về Router ISP để định tuyến lưu lượng Internet.
3. Kiểm tra kết nối:
o Tất cả các PC trong VLAN10 và VLAN20 có thể ping đến địa chỉ Internet, ví dụ 8.8.8.8.
o Xác minh NAT hoạt động đúng.

4. Kết quả mong đợi
• Các VLAN người dùng được NAT thành công ra địa chỉ public của R0.
• Các PC có thể truy cập Internet, ping đến các địa chỉ public thành công.
• Default route trên R0 hoạt động, đảm bảo lưu lượng Internet được định tuyến đúng.

5. Hỗ trợ kỹ thuật
• 📧 Email: unix.simon@gmail.com
• 📱 Zalo/Điện thoại: 0983800016
• 💬 Nhóm Zalo hỗ trợ: zalo.me/g/dthoob223

9 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

Bài Lab 9: Windows – Cấu hình VPN Client-to-Site (Remote Access) trên Gateway Server
Mục tiêu
Triển khai và cấu hình Gateway Server (Windows Server) làm Remote Access VPN Server (Client-to-Site). Người dùng ở ngoài Internet (VPN clients) có thể thiết lập kết nối an toàn tới mạng LAN nội bộ 172.16.10.0/24 và truy cập tài nguyên nội bộ.

Mô hình Lab
1. Gateway Server (Windows Server)
• Hai card mạng:
o External NIC: kết nối Internet (VMware Pro NAT hoặc IP Public/NAT với port-forwarding).
o Internal NIC: kết nối LAN (VMnet2), IP: 172.16.10.1/24.
• Vai trò: Default Gateway cho LAN, NAT/Route, đồng thời chạy dịch vụ Remote Access VPN Server.
2. DNS / DHCP / Các server nội bộ
• Kết nối VMnet2, ví dụ DNS/DHCP tại IP 172.16.10.10 hoặc các IP tĩnh trong dải 172.16.10.0/24.
• Default Gateway trên các thiết bị nội bộ: 172.16.10.1.
3. Remote VPN Clients (mô phỏng từ Internet)
• Máy đặt ngoài LAN, kết nối qua NAT, Bridge hoặc mạng khác.
• Kết nối tới External IP/port của Gateway Server.

Yêu cầu thực hiện
1. Chuẩn bị mạng Lab
• Đảm bảo External NIC có thể nhận kết nối từ VPN client trên Internet.
Nếu dùng VMware NAT, cấu hình port-forwarding từ host tới External NIC.
• Internal NIC đặt IP tĩnh: 172.16.10.1/24.
2. Cài đặt Role Remote Access (DirectAccess and VPN)
• Thực hiện trong Server Manager.
• Chọn Remote Access → VPN.
• Kích hoạt Routing and Remote Access (RRAS) và cấu hình thành VPN Server.
3. Chọn phương thức VPN và xác thực
• Các phương thức hỗ trợ:
o IKEv2 (khuyến nghị)
o SSTP (qua HTTPS)
o L2TP/IPsec
• Chuẩn bị chứng chỉ nếu dùng IKEv2 hoặc SSTP (CA nội bộ hoặc self-signed).
• Xác thực bằng:
o Username/Password (Local hoặc Active Directory)
o Certificate-based authentication (nếu yêu cầu cao hơn)
4. Cấu hình cấp phát IP cho VPN Client
• Có thể dùng DHCP Relay để cấp IP từ DHCP Server nội bộ, hoặc tạo pool tĩnh cho Remote Access.
• IP cấp cho VPN clients nên nằm trong dải 172.16.10.0/24 hoặc dải khác nhưng phải có route trở về LAN.
• Kiểm tra firewall và routing đảm bảo cho phép traffic từ VPN đến LAN.
5. NAT, Routing và Firewall
• Nếu Gateway NAT ra Internet:
o Chuyển tiếp các port cần thiết:
 SSTP: TCP 443
 IKE/IPsec: UDP 500 và 4500
• Mở port tương ứng trong Windows Defender Firewall.
• Bật IP Forwarding/NAT nếu muốn VPN clients truy cập Internet qua Gateway.
6. Chính sách truy cập (tuỳ chọn)
• Thiết lập Access Rules / NPS Policy để giới hạn hoặc cho phép VPN clients truy cập các subnet nội bộ.

Kiểm tra và xác nhận
1. Kiểm tra kết nối từ VPN Client
• Trên máy client đặt ngoài Internet, tạo profile VPN kết nối đến External IP/hostname của Gateway Server.
• Kiểm tra tình trạng:
o Connected
o Được cấp IP
o Xác thực thành công
2. Kiểm tra cấp IP và định tuyến
• Trên máy client:
o ipconfig (Windows) hoặc ip addr (Linux)
o Kiểm tra IP cấp, gateway VPN, route thêm vào bảng định tuyến.
• Trên Gateway Server:
o Kiểm tra bảng routing, tunnel interface hoạt động.
3. Kiểm tra truy cập tài nguyên LAN
• Từ VPN client thử:
o ping 172.16.10.10
o RDP tới server nội bộ (ví dụ: 172.16.10.11)
o Kiểm tra phân giải tên nếu DNS nội bộ có hỗ trợ VPN.
4. Kiểm tra truy cập Internet (nếu full-tunnel)
• ping 8.8.8.8
• Mở trình duyệt truy cập Internet.
5. Kiểm tra an toàn
• Kiểm tra log xác thực.
• Kiểm tra NPS Policy (nếu dùng).
• Đảm bảo chỉ người dùng hợp lệ được truy cập.

Ghi chú triển khai thực tế
• Nếu dùng VMware NAT để mô phỏng Internet, có hai cách triển khai:
1. Port-forwarding từ host → External NIC của Gateway Server.
2. Đặt VPN client trên mạng Bridge/host khác để có đường đi trực tiếp.
• IKEv2 và SSTP cần chứng chỉ hợp lệ để tránh lỗi xác thực.
• Tùy bài giảng, có thể triển khai Split-Tunnel (chỉ vào LAN) hoặc Full-Tunnel (mọi traffic đi VPN).

Kết luận
Nếu VPN client kết nối thành công, được cấp IP hợp lệ và truy cập được tài nguyên trong LAN 172.16.10.0/24, thì bài lab cấu hình VPN Client-to-Site trên Gateway Server đã hoàn thành đúng yêu cầu.

Hỗ trợ kỹ thuật
• Email: unix.simon@gmail.com
• Zalo cá nhân: 0983800016
• Group Zalo hỗ trợ kỹ thuật: zalo.me/g/dthoob223

9 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

Bài Lab 13: [Networking] Cấu hình Định tuyến Động (OSPF) và DHCP cho các VLAN
1. Mục tiêu
• Cấu hình định tuyến động sử dụng giao thức OSPF giữa hai site HCM và HN để các PC trong các VLAN khác nhau có thể ping thông nhau.
• Cấu hình DHCP Server riêng để cấp phát địa chỉ IP động cho tất cả các VLAN người dùng.

2. Mô hình mạng
Các VLAN và PC:
• Site HCM (R0, SW1):
o PC0 → VLAN10, mạng 10.10.10.0/24, Gateway 10.10.10.1 (R0)
o PC1 → VLAN20, mạng 10.10.20.0/24, Gateway 10.10.20.1 (R0)
• Site HN (R1, SW2):
o PC2 → VLAN30, mạng 10.10.30.0/24, Gateway 10.10.30.1 (R1)
o PC3 → VLAN40, mạng 10.10.40.0/24, Gateway 10.10.40.1 (R1)
• DHCP Server riêng:
o VLAN100, mạng 192.168.100.0/24
o IP: 192.168.100.10
o Gateway: 192.168.100.1 (R0)
Liên kết giữa R0 – R1:
• Network: 203.0.113.0/30
• R0 IP: 203.0.113.1
• R1 IP: 203.0.113.2
Kết nối vật lý:
• PC0, PC1 → SW1 → R0 (Site HCM)
• PC2, PC3 → SW2 → R1 (Site HN)

3. Yêu cầu cấu hình
Bước 1: Cấu hình VLAN trên các Switch
• SW1: tạo VLAN10, VLAN20; gán các cổng PC0, PC1 vào VLAN tương ứng.
• SW2: tạo VLAN30, VLAN40; gán các cổng PC2, PC3 vào VLAN tương ứng.

Bước 2: Cấu hình định tuyến động OSPF trên Router
• Kích hoạt OSPF process trên cả R0 và R1 (ví dụ router ospf 1).
• Gán tất cả các mạng nội bộ và mạng WAN vào OSPF area 0.
• Đảm bảo bật OSPF trên tất cả các interface liên quan.
R0 quảng bá:
• 10.10.10.0/24
• 10.10.20.0/24
• 192.168.100.0/24
• 203.0.113.0/30
R1 quảng bá:
• 10.10.30.0/24
• 10.10.40.0/24
• 203.0.113.0/30
✅ Gợi ý cấu hình mẫu trên R0:
router ospf 1
router-id 1.1.1.1
network 10.10.10.0 0.0.0.255 area 0
network 10.10.20.0 0.0.0.255 area 0
network 192.168.100.0 0.0.0.255 area 0
network 203.0.113.0 0.0.0.3 area 0
✅ Gợi ý cấu hình mẫu trên R1:
router ospf 1
router-id 2.2.2.2
network 10.10.30.0 0.0.0.255 area 0
network 10.10.40.0 0.0.0.255 area 0
network 203.0.113.0 0.0.0.3 area 0

Bước 3: Cấu hình DHCP Server riêng
• DHCP Server đặt trong VLAN100 (192.168.100.0/24).
• Tạo DHCP Scope cho các VLAN người dùng:
o VLAN10: 10.10.10.50 – 10.10.10.200, Gateway 10.10.10.1
o VLAN20: 10.10.20.50 – 10.10.20.200, Gateway 10.10.20.1
o VLAN30: 10.10.30.50 – 10.10.30.200, Gateway 10.10.30.1
o VLAN40: 10.10.40.50 – 10.10.40.200, Gateway 10.10.40.1

Bước 4: Cấu hình DHCP Relay trên Router
• R0 làm DHCP Relay cho VLAN10 và VLAN20 tại site HCM.
• R1 làm DHCP Relay cho VLAN30 và VLAN40 tại site HN.
• Cấu hình ip helper-address 192.168.100.10 trên các interface VLAN tương ứng.

Bước 5: Kiểm tra kết nối
• Các PC trong cùng VLAN và khác VLAN có thể ping thông nhau giữa hai site HCM – HN.
• Kiểm tra OSPF neighbor bằng lệnh show ip ospf neighbor.
• Kiểm tra OSPF route bằng show ip route ospf.
• Đảm bảo các PC nhận IP động từ DHCP Server đúng VLAN.

4. Kết quả mong đợi
• OSPF hoạt động ổn định, các router R0 và R1 trao đổi bảng định tuyến đầy đủ.
• Các VLAN được định tuyến đúng, các PC có thể ping thông nhau giữa HCM và HN.
• Tất cả các PC nhận địa chỉ IP động từ DHCP Server riêng.
• Router R0 và R1 đóng vai trò default gateway cho các VLAN người dùng.

5. Hỗ trợ kỹ thuật
• 📧 Email: unix.simon@gmail.com
• 📱 Zalo/Điện thoại: 0983800016
• 💬 Nhóm Zalo hỗ trợ: zalo.me/g/dthoob223

9 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

Bài Lab 12: [Networking] Cấu hình Định tuyến Động (RIP) và DHCP cho các VLAN
1. Mục tiêu
• Cấu hình định tuyến động sử dụng giao thức RIP giữa hai site HCM và HN để các PC trong các VLAN khác nhau có thể ping thông nhau.
• Cấu hình DHCP Server riêng để cấp phát địa chỉ IP động cho tất cả các VLAN người dùng.

2. Mô hình mạng
Các VLAN và PC:
• Site HCM (R0, SW1):
o PC0 → VLAN10, mạng 10.10.10.0/24, Gateway 10.10.10.1 (R0)
o PC1 → VLAN20, mạng 10.10.20.0/24, Gateway 10.10.20.1 (R0)
• Site HN (R1, SW2):
o PC2 → VLAN30, mạng 10.10.30.0/24, Gateway 10.10.30.1 (R1)
o PC3 → VLAN40, mạng 10.10.40.0/24, Gateway 10.10.40.1 (R1)
• DHCP Server riêng:
o VLAN100, mạng 192.168.100.0/24
o IP: 192.168.100.10
o Gateway: 192.168.100.1 (R0)
Liên kết giữa R0 – R1:
• Network: 203.0.113.0/30
• R0 IP: 203.0.113.1
• R1 IP: 203.0.113.2
Kết nối vật lý:
• PC0, PC1 → SW1 → R0 (Site HCM)
• PC2, PC3 → SW2 → R1 (Site HN)

3. Yêu cầu cấu hình
Bước 1: Cấu hình VLAN trên các Switch
• SW1 tạo VLAN10, VLAN20; gán cổng PC0, PC1 vào VLAN tương ứng.
• SW2 tạo VLAN30, VLAN40; gán cổng PC2, PC3 vào VLAN tương ứng.

Bước 2: Cấu hình định tuyến động (RIP) trên các Router
• Kích hoạt RIP v2 trên cả R0 và R1.
• Quảng bá (advertise) các mạng nội bộ và mạng WAN 203.0.113.0/30.
• Đảm bảo no auto-summary để tránh gộp mạng tự động.
Ví dụ:
• R0 quảng bá:
o 10.10.10.0/24
o 10.10.20.0/24
o 192.168.100.0/24
o 203.0.113.0/30
• R1 quảng bá:
o 10.10.30.0/24
o 10.10.40.0/24
o 203.0.113.0/30

Bước 3: Cấu hình DHCP Server riêng
• DHCP Server đặt trong VLAN100 (192.168.100.0/24).
• Tạo DHCP Scope cho các VLAN người dùng:
o VLAN10: 10.10.10.50 – 10.10.10.200, Gateway 10.10.10.1
o VLAN20: 10.10.20.50 – 10.10.20.200, Gateway 10.10.20.1
o VLAN30: 10.10.30.50 – 10.10.30.200, Gateway 10.10.30.1
o VLAN40: 10.10.40.50 – 10.10.40.200, Gateway 10.10.40.1

Bước 4: Cấu hình DHCP Relay trên Router
• R0 làm DHCP Relay cho các VLAN10 và VLAN20 tại site HCM.
• R1 làm DHCP Relay cho các VLAN30 và VLAN40 tại site HN.
• Cấu hình ip helper-address trên các interface VLAN tương ứng, trỏ về địa chỉ IP của DHCP Server (192.168.100.10).

Bước 5: Kiểm tra kết nối
• Các PC trong cùng VLAN và khác VLAN có thể ping thông nhau giữa HCM và HN.
• Kiểm tra các PC nhận IP động từ DHCP Server đúng với dải VLAN.
• Kiểm tra RIP hoạt động đúng bằng lệnh show ip route và show ip protocols.

4. Kết quả mong đợi
• Định tuyến động RIP hoạt động ổn định, các mạng được học tự động giữa R0 và R1.
• Các VLAN được định tuyến đúng, các PC ping thông nhau giữa HCM và HN.
• Tất cả các PC nhận IP động từ DHCP Server riêng.
• Router R0 và R1 đóng vai trò default gateway cho các VLAN người dùng.

5. Hỗ trợ kỹ thuật
• 📧 Email: unix.simon@gmail.com
• 📱 Zalo/Điện thoại: 0983800016
• 💬 Nhóm Zalo hỗ trợ: zalo.me/g/dthoob223

9 months ago | [YT] | 1

Stratex Global Academy

Bài Lab 11: [Networking] Cấu hình Định tuyến tĩnh và DHCP cho các VLAN
1. Mục tiêu
• Cấu hình định tuyến tĩnh giữa hai site HCM và HN để các PC trong các VLAN khác nhau có thể ping thông nhau.
• Cấu hình DHCP Server để cấp phát địa chỉ IP động cho tất cả các VLAN người dùng.
2. Mô hình mạng
Các VLAN và PC:
• Site HCM (R0, SW1):
o PC0 → VLAN10, mạng 10.10.10.0/24, Gateway 10.10.10.1 (R0)
o PC1 → VLAN20, mạng 10.10.20.0/24, Gateway 10.10.20.1 (R0)
• Site HN (R1, SW2):
o PC2 → VLAN30, mạng 10.10.30.0/24, Gateway 10.10.30.1 (R1)
o PC3 → VLAN40, mạng 10.10.40.0/24, Gateway 10.10.40.1 (R1)
• DHCP Server:
o VLAN100, mạng 192.168.100.0/24, Gateway 192.168.100.1 (R0)
Liên kết giữa R0 – R1:
• Network: 203.0.113.0/30
• R0 IP: 203.0.113.1
• R1 IP: 203.0.113.2
Kết nối vật lý:
• PC0, PC1 → SW1 → R0 (Site HCM)
• PC2, PC3 → SW2 → R1 (Site HN)
3. Yêu cầu cấu hình
1. Cấu hình VLAN trên các switch:
o SW1 tạo VLAN10, VLAN20; gán các cổng PC0, PC1 vào VLAN tương ứng.
o SW2 tạo VLAN30, VLAN40; gán các cổng PC2, PC3 vào VLAN tương ứng.
2. Cấu hình định tuyến tĩnh trên Router:
o R0 và R1 kết nối trực tiếp qua mạng 203.0.113.0/30.
o R0 thêm route tĩnh đến mạng 10.10.30.0/24 và 10.10.40.0/24 thông qua 203.0.113.2.
o R1 thêm route tĩnh đến mạng 10.10.10.0/24 và 10.10.20.0/24 thông qua 203.0.113.1.
3. Cấu hình DHCP cho tất cả VLAN người dùng:
o DHCP Server nằm ở VLAN100 (192.168.100.10).
o Tạo DHCP Scope cho các VLAN người dùng:
 VLAN10: 10.10.10.50 – 10.10.10.200, Gateway 10.10.10.1
 VLAN20: 10.10.20.50 – 10.10.20.200, Gateway 10.10.20.1
 VLAN30: 10.10.30.50 – 10.10.30.200, Gateway 10.10.30.1
 VLAN40: 10.10.40.50 – 10.10.40.200, Gateway 10.10.40.1
o Router R0 sẽ làm DHCP Relay cho các VLAN người dùng tại site HCM.
o Router R1 sẽ làm DHCP Relay cho các VLAN người dùng tại site HN.
4. Kiểm tra kết nối:
o Các PC cùng VLAN và khác VLAN có thể ping thông nhau.
o Kiểm tra các PC nhận IP từ DHCP Server đúng VLAN.
4. Kết quả mong đợi
• Các VLAN được định tuyến đúng, các PC có thể ping thông nhau giữa HCM – HN.
• Tất cả các PC nhận IP động từ DHCP Server.
• Router R0 và R1 giữ vai trò default gateway cho các VLAN người dùng.
5. Hỗ trợ kỹ thuật
• 📧 Email: unix.simon@gmail.com
• 📱 Zalo/Điện thoại: 0983800016
• 💬 Nhóm Zalo hỗ trợ: zalo.me/g/dthoob223

9 months ago | [YT] | 1