IELTS Fighter là kênh youtube tự học IELTS Online với những bài học chia sẻ kiến thức IELTS Listening, Speaking, Writing, Reading kết hợp với website ielts-fighter.com/ chia sẻ lộ trình học, tài liệu IELTS miễn phí giúp các bạn nâng cao toàn diện 4 kỹ năng.
Hãy cùng khám phá các bài học của cùng chúng tôi nhé!
Các video lên sóng kênh học tiếng Anh IELTS Fighter sẽ xoay quanh các chủ đề từ cơ bản đến nâng cao từ vựng, ngữ pháp, kiến thức 4 kỹ năng IELTS. Hy vọng những video sẽ giúp bạn học tập hiệu quả, hình ảnh sinh động hơn.
Lịch phát sóng video trên kênh vào 8h30 mỗi tối hoặc 2 ngày một video mới. Các bạn nhớ nhấn đăng ký và bật chuông thông báo để khi video mới lên sóng thì xem liền nha.
---------
Hệ thống cơ sở IELTS Fighter trải dài 60 cơ sở trên cả nước.
Thông tin chi tiết liên hệ:
Website: ielts-fighter.com/
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.hotrohoctap
Hotline: 0903 411 666
Cùng học tiếng Anh IELTS mỗi ngày nhé!
IELTS Fighter
Các cụm động từ bắt đầu bằng E
1 week ago | [YT] | 348
View 2 replies
IELTS Fighter
Các cụm từ bắt đầu bằng F nhé
1 week ago | [YT] | 296
View 1 reply
IELTS Fighter
Ebook học ngữ pháp hiệu quả. Link dưới comment nha
1 week ago | [YT] | 82
View 2 replies
IELTS Fighter
Nhân ngày Thầy thuốc Việt Nam 27.2, cùng học thêm các từ, cụm từ hay liên quan nghề Y nhé 😍
Từ vựng chuyên môn:
Practitioner /prækˈtɪʃənə(r)/ (n): Người hành nghề y có giấy phép.
Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ (n): Sự chẩn đoán.
Treatment /ˈtriːtmənt/ (n): Sự điều trị.
Preventive medicine /prɪˈventɪv ˈmedsn/ (n phr): Y học dự phòng.
Public health /ˌpʌblɪk ˈhelθ/ (n phr): Y tế công cộng.
Patient care /ˈpeɪʃnt keə(r)/ (n phr): Chăm sóc bệnh nhân.
Therapy /ˈθerəpi/ (n): Liệu pháp điều trị.
Prescription /prɪˈskrɪpʃn/ (n): Đơn thuốc.
Prognosis /prɒɡˈnəʊsɪs/ (n): Tiên lượng bệnh.
Complication /ˌkɒmplɪˈkeɪʃn/ (n): Biến chứng.
Non-invasive /ˌnɒn ɪnˈveɪsɪv/ (adj): Không xâm lấn.
Inpatient /ˈɪnpeɪʃnt/ (n): Bệnh nhân nội trú.
Outpatient /ˈaʊtpeɪʃnt/ (n): Bệnh nhân ngoại trú.
General Practitioner (GP) /ˈdʒenrəl prækˈtɪʃənə(r)/ (n phr): Bác sĩ đa khoa.
Pediatrician /ˌpiːdiəˈtrɪʃn/ (n): Bác sĩ nhi khoa.
Cardiologist /ˌkɑːdiˈɒlədʒɪst/ (n): Bác sĩ tim mạch.
Neurologist /njʊˈrɒlədʒɪst/ (n): Bác sĩ thần kinh.
Psychiatrist /saɪˈkaɪətrɪst/ (n): Bác sĩ tâm thần.
Anesthesiologist /ˌænəsˌθiːziˈɒlədʒɪst/ (n): Bác sĩ gây mê.
2 weeks ago | [YT] | 170
View 0 replies
IELTS Fighter
Nhân ngày Thầy thuốc Việt Nam 27.2, cùng học thêm các từ, cụm từ hay liên quan nghề Y nhé 😍
Từ vựng tôn vinh Nghề Y (Honoring the Medical Profession)
Noble profession /ˈnəʊbl prəˈfeʃn/ (n phr): Nghề cao quý.
Hippocratic Oath /ˌhɪpəˈkrætɪk ˈəʊθ/ (n phr): Lời thề Hippocrates (lời thề đạo đức của bác sĩ).
Selfless dedication /ˌselfləs ˌdedɪˈkeɪʃn/ (n phr): Sự tận hiến quên mình.
Frontline medical workers /ˌfrʌntlaɪn ˈmedɪkl ˈwɜːkəz/ (n phr): Nhân viên y tế tuyến đầu.
Compassion /kəmˈpæʃn/ (n): Lòng trắc ẩn, lòng nhân ái.
Devotion /dɪˈvəʊʃn/ (n): Sự tận tâm, cống hiến.
Healthcare hero /ˈhelθkeə ˈhɪərəʊ/ (n phr): Anh hùng ngành y.
Bedside manner /ˈbedsaɪd ˈmænə(r)/ (n phr): Thái độ của bác sĩ đối với bệnh nhân.
Resilience /rɪˈzɪliəns/ (n): Sự kiên cường.
Empathetic /ˌempəˈθetɪk/ (adj): Có sự đồng cảm sâu sắc.
Excellence in healthcare /ˈeksələns ɪn ˈhelθkeə(r)/ (n phr): Sự xuất sắc trong chăm sóc sức khỏe.
2 weeks ago | [YT] | 239
View 1 reply
IELTS Fighter
16 TRƯỜNG ĐẠI HỌC công bố QUY ĐỔI ĐIỂM IELTS 👇
2 weeks ago | [YT] | 68
View 1 reply
IELTS Fighter
Ngày vía Thần Tài học thêm nhiều từ với "Gold" thêm giàu vốn từ nhé 😉 P2
2 weeks ago | [YT] | 192
View 0 replies
IELTS Fighter
Ngày vía Thần Tài học thêm nhiều từ với "Gold" thêm giàu vốn từ nhé 😉
1. Solid gold /ˌsɒlɪd ˈɡəʊld/ (adj phr): Vàng nguyên khối (nghĩa đen) / Cực kỳ chất lượng (nghĩa bóng).
Example: This watch is made of solid gold. (Chiếc đồng hồ này được làm bằng vàng nguyên khối.)
2. Gold mine /ˈɡəʊld maɪn/ (n phr): Mỏ vàng (nghĩa đen) / Một nguồn lợi nhuận hoặc thông tin khổng lồ (nghĩa bóng).
Example: That old bookshop is a gold mine for rare editions. (Tiệm sách cũ đó là một mỏ vàng cho những ấn bản hiếm.)
3. Gold standard /ˌɡəʊld ˈstændəd/ (n phr): Bản vị vàng / Một tiêu chuẩn xuất sắc nhất để mọi thứ khác noi theo.
Example: This hospital is the gold standard for cancer treatment. (Bệnh viện này là tiêu chuẩn vàng trong việc điều trị ung thư.)
4. Gold medal /ˌɡəʊld ˈmedl/ (n phr): Huy chương vàng.
Example: She won a gold medal in the 100-meter dash. (Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung chạy nước rút 100 mét.)
5. Fool's gold /ˌfuːlz ˈɡəʊld/ (n): Vàng găm (quặng pirit) / Một thứ trông có vẻ giá trị nhưng thực chất vô dụng.
Example: His promise of quick riches turned out to be fool's gold. (Lời hứa làm giàu nhanh của anh ta hóa ra chỉ là một sự ảo tưởng vô giá trị.)
6. A heart of gold /ə hɑːt əv ˈɡəʊld/ (idiom): Một tấm lòng vàng (người cực kỳ tốt bụng).
Example: He’s a bit grumpy, but he has a heart of gold. (Ông ấy hơi cộc cằn nhưng lại có một tấm lòng vàng.)
7. As good as gold /æz ɡʊd æz ˈɡəʊld/ (idiom): Ngoan ngoãn, có đạo đức tốt (thường nói về trẻ em).
Example: The kids were as good as gold during the long flight. (Lũ trẻ đã rất ngoan ngoãn trong suốt chuyến bay dài.)
8. Worth its weight in gold /wɜːθ ɪts weɪt ɪn ˈɡəʊld/ (idiom): Cực kỳ hữu ích, vô giá.
Example: A reliable assistant is worth their weight in gold. (Một người trợ lý đáng tin cậy là vô giá.)
9. The golden child /ðə ˈɡəʊldən tʃaɪld/ (n phr): "Con nhà người ta" / Đứa trẻ được ưu ái, kỳ vọng nhất.
Example: He’s the golden child of the family, always getting the best of everything. (Anh ta là đứa con cưng của gia đình, luôn có được những thứ tốt nhất.)
10. Silence is golden /ˈsaɪləns ɪz ˈɡəʊldən/ (idiom): Im lặng là vàng.
Example: I wanted to argue, but I remembered that silence is gold. (Tôi đã muốn tranh cãi, nhưng tôi nhớ rằng im lặng là vàng.)
11. Golden opportunity /ˌɡəʊldən ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n phr): Cơ hội vàng (hiếm có, tuyệt vời).
Example: This internship is a golden opportunity to start your career. (Kỳ thực tập này là một cơ hội vàng để bắt đầu sự nghiệp của bạn.)
12. Golden handshake /ˌɡəʊldən ˈhændʃeɪk/ (n phr): Khoản tiền lớn dành cho nhân viên khi họ nghỉ việc hoặc về hưu.
Example: He received a generous golden handshake when he left the company. (Ông ấy đã nhận được một khoản tiền thôi việc hậu hĩnh khi rời công ty.)
13. Pot of gold /pɒt əv ˈɡəʊld/ (n phr): Hũ vàng (thường nói về sự giàu có mơ ước cuối con đường).
Example: Many entrepreneurs chase the pot of gold at the end of the rainbow. (Nhiều doanh nhân đuổi theo hũ vàng ở cuối cầu vồng.)
14. Golden age /ˌɡəʊldən ˈeɪdʒ/ (n phr): Thời kỳ hoàng kim.
Example: The 1920s was the golden age of jazz music. (Những năm 1920 là thời kỳ hoàng kim của nhạc jazz.)
15. Golden parachute /ˌɡəʊldən ˈpærəʃuːt/ (n phr): "Chiếc dù vàng" (phúc lợi cực lớn cho quản lý cấp cao nếu bị sa thải).
Example: The CEO’s contract included a multi-million dollar golden parachute. (Hợp đồng của CEO bao gồm một "chiếc dù vàng" trị giá hàng triệu đô la.)
16. Gold digger /ˈɡəʊld dɪɡə(r)/ (n - slang): Kẻ đào mỏ (yêu vì tiền).
Example: People accused her of being a gold digger when she married the billionaire. (Người ta cáo buộc cô ấy là kẻ đào mỏ khi cưới vị tỷ phú đó.)
17. Golden rule /ˌɡəʊldən ˈruːl/ (n phr): Nguyên tắc vàng (quy tắc quan trọng nhất).
Example: The golden rule in this house is to be respectful to others. (Nguyên tắc vàng trong ngôi nhà này là phải tôn trọng người khác.)
18. Stay gold /steɪ ɡəʊld/ (idiom): Hãy luôn là chính mình, giữ lấy sự thuần khiết/tốt đẹp.
Example: No matter how hard life gets, stay gold. (Dù cuộc đời có khó khăn thế nào, hãy luôn giữ lấy nét đẹp vốn có của mình.)
19. Gold-plated /ˌɡəʊld ˈpleɪtɪd/ (adj): Dát vàng, mạ vàng (nghĩa đen) / Có vẻ ngoài bóng bẩy nhưng bên trong bình thường (nghĩa bóng).
Example: He lives a gold-plated lifestyle but has a lot of debt. (Anh ta sống một lối sống bóng bẩy nhưng lại nợ nần chồng chất.)
20. All that glitters is not gold /ɔːl ðæt ˈɡlɪtəz ɪz nɒt ɡəʊld/ (proverb): Không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng.
Example: The job offer seemed perfect, but all that glitters is not gold. (Lời mời làm việc trông có vẻ hoàn hảo, nhưng không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng.)
2 weeks ago | [YT] | 105
View 0 replies
IELTS Fighter
Các cụm từ với Study hay có thể bạn chưa biết (P2)
2 weeks ago | [YT] | 131
View 0 replies
IELTS Fighter
Các cụm từ với Study hay có thể bạn chưa biết (P1)
1. Pursue higher education /pəˈsjuː ˈhaɪə(r) ˌedʒuˈkeɪʃn/ (v phr): Theo đuổi bậc học cao hơn.
Example: Many students move to big cities to pursue higher education. (Nhiều sinh viên chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi bậc học cao hơn.)
2. Conduct a study /kənˈdʌkt ə ˈstʌdi/ (v phr): Tiến hành một nghiên cứu/khảo sát.
Example: Scientists are conducting a study on the effects of social media. (Các nhà khoa học đang tiến hành một nghiên cứu về tác động của mạng xã hội.)
3. Study habits /ˈstʌdi ˈhæbɪts/ (n phr): Thói quen học tập.
Example: Good study habits, such as taking notes, are key to success. (Thói quen học tập tốt, như ghi chú, là chìa khóa dẫn đến thành công.)
4. Intensive study /ɪnˈtensɪv ˈstʌdi/ (n phr): Việc học cường độ cao/cấp tốc.
Example: She passed the IELTS exam after a month of intensive study. (Cô ấy đã đỗ kỳ thi IELTS sau một tháng học tập cường độ cao.)
5. Field of study /fiːld əv ˈstʌdi/ (n phr): Lĩnh vực nghiên cứu/ngành học.
Example: AI is a rapidly growing field of study today. (Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng ngày nay.)
6. Academic performance /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ (n phr): Kết quả học tập.
Example: Stress can negatively affect a student's academic performance. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.)
7. Study environment /ˈstʌdi ɪnˈvaɪrənmənt/ (n phr): Môi trường học tập.
Example: A quiet study environment helps me concentrate better. (Môi trường học tập yên tĩnh giúp tôi tập trung tốt hơn.)
8. Further your studies /ˈfɜːðə(r) jɔː(r) ˈstʌdiz/ (v phr): Học lên cao/tiếp tục việc học.
Example: He went to Australia to further his studies in Finance. (Anh ấy đã sang Úc để học lên cao trong ngành Tài chính.)
9. Hit the books /hɪt ðə bʊks/ (idiom): Bắt đầu học bài nghiêm túc.
Example: I have a big exam tomorrow, so I need to hit the books now. (Mai tôi có bài kiểm tra lớn, nên giờ tôi phải tập trung học thôi.)
10. Burn the midnight oil /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ (idiom): Thức khuya để học bài.
Example: I had to burn the midnight oil to finish the essay on time. (Tôi đã phải thức khuya cày cuốc để hoàn thành bài luận đúng hạn.)
11. Empirical study /ɪmˈpɪrɪkl ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu thực nghiệm.
Example: This empirical study provides clear evidence of climate change. (Nghiên cứu thực nghiệm này cung cấp bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu.)
12. A pilot study /ə ˈpaɪlət ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu thí điểm.
Example: We did a pilot study to test the new teaching method. (Chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu thí điểm để thử nghiệm phương pháp dạy học mới.)
13. In-depth study /ɪn depθ ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu chuyên sâu.
Example: The report is based on an in-depth study of the local market. (Báo cáo này dựa trên một nghiên cứu chuyên sâu về thị trường địa phương.)
14. Collaborative study /kəˈlæbərətɪv ˈstʌdi/ (n phr): Việc học nhóm/nghiên cứu phối hợp.
Example: Collaborative study allows students to share different ideas. (Việc học nhóm cho phép học sinh chia sẻ các ý tưởng khác nhau.)
15. Distance learning /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ (n phr): Học từ xa/trực tuyến.
Example: Distance learning has become more popular since the pandemic. (Học từ xa đã trở nên phổ biến hơn kể từ sau đại dịch.)
16. Self-study /self ˈstʌdi/ (n): Tự học.
Example: Self-study requires a lot of discipline and motivation. (Tự học đòi hỏi rất nhiều sự kỷ luật và động lực.)
17. Case study /keɪs ˈstʌdi/ (n): Nghiên cứu tình huống điển hình.
Example: Let's look at a case study of a successful startup. (Hãy cùng xem qua một nghiên cứu tình huống về một startup thành công.)
18. Independent study /ˌɪndɪˈpendənt ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu độc lập.
Example: Senior students are often encouraged to do independent study. (Sinh viên năm cuối thường được khuyến khích làm nghiên cứu độc lập.)
19. Major in /ˈmeɪdʒə(r) ɪn/ (v): Học chuyên ngành về...
Example: I decided to major in Psychology because I love people. (Tôi quyết định học chuyên ngành Tâm lý học vì tôi yêu quý con người.)
20. Excel in one's studies /ɪkˈsel ɪn wʌnz ˈstʌdiz/ (v phr): Học cực giỏi/xuất sắc.
Example: She worked hard to excel in her studies and won a scholarship. (Cô ấy đã chăm chỉ để học xuất sắc và giành được học bổng.)
21. Cram /kræm/ (v): Học nhồi nhét.
Example: Don't wait until the last minute to cram everything. (Đừng đợi đến phút cuối mới học nhồi nhét mọi thứ.)
22. Pull an all-nighter /pʊl ən ɔːl ˈnaɪtə(r)/ (v phr): Thức trắng đêm để học.
Example: I pulled an all-nighter to prep for the final presentation. (Tôi đã thức trắng đêm để chuẩn bị cho buổi thuyết trình cuối khóa.)
23. Ace the test /eɪs ðə test/ (v phr): Đạt điểm tuyệt đối.
Example: I studied so hard that I totally aced the test. (Tôi học chăm đến mức làm bài kiểm tra đạt điểm tuyệt đối luôn.)
24. Breeze through /briːz θruː/ (v phr): Vượt qua dễ dàng.
Example: She is so smart that she breezed through the entrance exam. (Cô ấy thông minh đến mức vượt qua kỳ thi đầu vào một cách dễ dàng.)
25. Skimp on study /skɪmp ɒn ˈstʌdi/ (v phr): Học qua loa/lơ là.
Example: If you skimp on study, you will regret it later. (Nếu bạn lơ là việc học, bạn sẽ hối hận về sau đấy.)
2 weeks ago | [YT] | 142
View 0 replies
Load more