"Welcome to [Learn Chinese Fast] - A place to share interesting things about Chinese and open the door to knowledge about the language. Join us to explore the world of Chinese through radio stories and interesting lessons!
📖 Short Stories: Immerse yourself in fascinating stories, helping you gain a deep understanding of Chinese culture, history and language.
🎤 Radio: Experience a special atmosphere through radio story reading sessions, improving your language skills.
🎵 Music: Learning Chinese through songs is an interesting and effective method, helping to improve your listening skills and language reflexes.
🌐 Connect with the community: Join in the exchange, discussion and sharing with people who love learning Chinese from all over the world.
🔔 Don't forget to subscribe to update the latest videos! Let's experience the journey of music and Chinese knowledge with [Learn Chinese Fast]."
Learn Chinese Fast
TIẾNG TRUNG CÓ KÍNH NGỮ KHÔNG?
Khác với tiếng Nhật hay tiếng Hàn – nơi kính ngữ được xây dựng thành một hệ thống rõ ràng dựa trên sự biến đổi động từ hoặc hậu tố chuyên biệt – tiếng Trung không có hệ thống kính ngữ mang tính ngữ pháp như vậy. Tuy nhiên, người Trung Quốc vẫn có nhiều cách để thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp. Sự kính trọng trong tiếng Trung chủ yếu được thể hiện qua từ vựng, cách xưng hô, ngữ điệu và cấu trúc câu. Vì thế, thay vì gọi là "kính ngữ" theo nghĩa ngữ pháp, ta có thể hiểu đây là những "lời nói kính trọng" hoặc "cách diễn đạt lịch sự".
1. Kính xưng vs Khiêm xưng
Kính xưng: Nâng cao đối phương
Ví dụ: 您 (Ngài/Ông/Bà), 贵公司 (quý công ty), 令尊 (thân phụ ngài), 令郎 (con trai ngài), 大作 (tác phẩm lớn), 高见 (ý kiến cao quý)
Khiêm xưng: Hạ thấp bản thân
Ví dụ: 敝人 (kẻ hèn này), 小弟 (em trai), 拙作 (tác phẩm vụng về), 浅见 (ý kiến thiển cận), 寒舍 (ngôi nhà đơn sơ)
2. Từ ngữ lịch sự
Ví dụ: 请 (xin), 麻烦 (phiền), 劳驾 (làm phiền), 打扰了 (đã làm phiền rồi), 不好意思 (xin lỗi), 谢谢 (cảm ơn), 您辛苦了 (ngài vất vả rồi)
Những từ này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.
3. Ngữ khí và cấu trúc câu
Dùng “您” thay vì “你” (Ngài thay vì bạn)
Dùng “是否可以……” thay cho “你要不要……” (liệu có thể... thay vì bạn có muốn...)
Dùng “我不太确定,您看这样是否合适?” (Tôi không chắc lắm, ngài xem thế này có ổn không?) thay vì “我觉得这样就行” (Tôi thấy thế này được rồi)
4. Kính ngữ trong văn viết
Trong các văn bản chính thức như thư tín, công văn hay email, tiếng Trung có một số cách dùng kính ngữ khá cố định và mang tính quy chuẩn:
Phần mở đầu: Thường dùng các cụm như "Kính gửi [chức vụ/họ tên]" (ví dụ: 尊敬的张先生 – Kính gửi ông Trương)
Phần kết thúc: Các mẫu câu phổ biến bao gồm:
此致 敬礼 (Trân trọng kính chào)
顺颂商祺 (Kính chúc công việc thuận lợi)
敬请指正 (Kính mong góp ý, chỉ dẫn)
Khi đưa ra yêu cầu: Thường dùng những từ mang tính trang trọng như:
恳请 (Trân trọng đề nghị)
烦请 (Xin phiền ngài vui lòng…)
尚祈 (Rất mong…)
伏乞 (Khẩn khoản thỉnh cầu…)
Tuy không có hệ thống kính ngữ phức tạp như một số ngôn ngữ khác, tiếng Trung vẫn có những cách thể hiện sự tôn trọng rất riêng thông qua từ vựng, cách xưng hô và cấu trúc câu. Việc sử dụng đúng kính ngữ – đặc biệt trong văn viết và giao tiếp trang trọng – không chỉ thể hiện thái độ lịch sự mà còn góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt người nghe. Vì vậy, hiểu và vận dụng linh hoạt các hình thức kính ngữ là kỹ năng cần thiết đối với bất kỳ ai học và sử dụng tiếng Trung trong môi trường học thuật hoặc công việc.
-----------------------------
#Learnchinesefast #luyennoitiengtrung #tiengtrungmoingay #hoctiengtrungonline #tiengtrunggiaotiep #hsk #chinese
3 months ago (edited) | [YT] | 1
View 0 replies
Learn Chinese Fast
214 BỘ THỦ SIÊU DỄ NHỚ!!!
📍 Nhóm 1: Thiên nhiên & Môi trường
(1) ☀️ 日 (rì) – mặt trời
(2) 🌙 月 (yuè) – mặt trăng
(3) ⭐️ 火 (huǒ) – lửa
(4) 💧 水 (shuǐ) – nước
(5) 🌬️ 风 (fēng) – gió
(6) ⛰️ 山 (shān) – núi
(7) 🌳 木 (mù) – cây gỗ
(8) 🌾 禾 (hé) – lúa
(9) 🍀 艹 (cǎo) – cỏ
(10) 🌱 竹 (zhú) – tre, trúc
📍 Nhóm 2: Con người & Bộ phận cơ thể
(11) 👤 人 (rén) – người
(12) 🚶 亻 (rén) – người đứng (bên trái)
(13) 🙋 女 (nǚ) – phụ nữ
(14) 👦 子 (zǐ) – con, trẻ nhỏ
(15) 🖐️ 手 (shǒu) – tay
(16) 👣 足 (zú) – chân
(17) 👁️ 目 (mù) – mắt
(18) 👂 耳 (ěr) – tai
(19) 👄 口 (kǒu) – miệng
(20) ❤️ 心 (xīn) – tim, tâm
📍 Nhóm 3: Động vật
(21) 🐎 马 (mǎ) – ngựa
(22) 🐄 牛 (niú) – trâu, bò
(23) 🐑 羊 (yáng) – dê
(24) 🐕 犬 / 犭 (quǎn) – chó
(25) 🐦 鸟 (niǎo) – chim
(26) 🐟 鱼 (yú) – cá
(27) 🐍 虫 (chóng) – sâu, côn trùng
(28) 🐢 龟 (guī) – rùa
📍 Nhóm 4: Số lượng & Hình dạng
(29) 1️⃣ 一 (yī) – số 1
(30) 2️⃣ 二 (èr) – số 2
(31) 3️⃣ 三 (sān) – số 3
(32) 🔟 十 (shí) – số 10
(33) 🟦 囗 (wéi) – khung, vây quanh
(34) 🧱 口 (kǒu) – ô vuông, cái miệng
(35) 🌀 小 (xiǎo) – nhỏ bé
(36) ➖ 大 (dà) – to lớn
(37) ⬜️ 方 (fāng) – vuông vắn
(38) ⚫️ 丶 (zhǔ) – chấm
(39) ➰ 丿 (piě) – nét phẩy
(40) ➖ 一 (yī) – nét ngang
📍 Nhóm 5: Đồ vật & Công cụ
(41) 🪵 戈 (gē) – qua (vũ khí)
(42) 🔪 刀 / 刂 (dāo) – dao
(43) ⚒️ 工 (gōng) – công cụ, lao động
(44) 🧱 士 (shì) – kẻ sĩ
(45) 🏠 宀 (mián) – mái nhà
(46) 🪨 石 (shí) – đá
(47) ⚖️ 金 / 钅 (jīn) – kim loại, vàng
(48) ⛓️ 长 (cháng) – dài
(49) 🧵 糸 / 纟 (sī) – sợi tơ
(50) 🪑 木 (mù) – đồ gỗ (liên quan cây cối)
📍 Nhóm 6: Thời gian & Không gian
(51) 🌄 旦 (dàn) – bình minh
(52) 🌌 星 (xīng) – sao
(53) 🕰️ 寸 (cùn) – tấc (đơn vị nhỏ)
(54) ⏳ 干 (gān) – khô, can thiệp
(55) 🌏 土 (tǔ) – đất
(56) 🌉 川 (chuān) – sông ngòi
(57) 🌐 邑 / 阝(yì) – thành phố
(58) 🏞️ 阝 (fù) – vùng đất, bờ
(59) 🪵 木 (mù) – cây (liên quan không gian)
(60) 🏔️ 阜 (fù) – gò đất
📍 Nhóm 7: Quần áo & Sinh hoạt
(61) 👕 衣 / 衤 (yī) – áo, quần áo
(62) 🎩 巾 (jīn) – khăn
(63) 👖 韦 (wéi) – da thuộc
(64) 🧵 糸 / 纟 (sī) – sợi tơ nhỏ
(65) 🧶 毛 (máo) – lông, tóc
(66) 🪡 釆 (biàn) – phân biệt, chọn lựa
(67) 🪙 贝 (bèi) – vỏ sò, tiền tệ
(68) 🍚 米 (mǐ) – gạo
(69) 🫘 豆 (dòu) – đậu
(70) 🍵 食 / 饣 (shí) – ăn uống
📍 Nhóm 8: Hành động & Hoạt động
(71) 🏃 走 (zǒu) – đi, chạy
(72) 🤲 廾 (gǒng) – chắp tay
(73) 🙌 攴 / 攵 (pū) – đánh nhẹ, gõ
(74) ✍️ 攴 (pū) – hành động tay
(75) 🕴️ 身 (shēn) – thân thể
(76) 👣 辵 / ⻌ (chuò) – bước đi
(77) 🗣️ 言 / 讠 (yán) – lời nói
(78) 📖 文 (wén) – văn chương
(79) 🖋️ 方 (fāng) – phương hướng, vuông
(80) 🪧 彳 (chì) – bước ngắn
📍 Nhóm 9: Tự nhiên & Hiện tượng
(81) 🌧️ 雨 (yǔ) – mưa
(82) 🌬️ 气 (qì) – khí, hơi thở
(83) ☁️ 云 (yún) – mây
(84) ❄️ 冫 (bīng) – băng, lạnh
(85) 🔥 灬 (huǒ) – lửa (dạng biến thể)
(86) 🌊 氵 (shuǐ) – nước (ba chấm)
(87) 🌿 彡 (shān) – lông dài, hoa văn
(88) 🐚 爫 (zhǎo) – móng vuốt
(89) 🌀 风 (fēng) – gió
(90) 🌌 夕 (xī) – buổi tối
📍 Nhóm 10: Vật dụng & Đồ dùng
(91) 🪑 几 (jī) – cái bàn nhỏ
(92) 🛏️ 广 (guǎng) – nhà rộng, mái che
(93) 🧱 户 (hù) – cửa
(94) 🪜 门 (mén) – cánh cửa
(95) 🛖 冖 (mì) – trùm khăn, mái che
(96) 🧺 匚 (fāng) – cái hộp
(97) 👜 匸 (xì) – giấu giếm
(98) 🪣 瓦 (wǎ) – ngói, gạch
(99) 🧯 鼎 (dǐng) – cái đỉnh (vạc)
(100) 🪞 臣 (chén) – bề tôi, hình dáng mắt
📍 Nhóm 11: Động tác & Sức lực
(101) 💪 力 (lì) – sức lực
(102) ✊ 干 (gān) – làm, chống đỡ
(103) 🖐️ 支 (zhī) – chống đỡ, chi nhánh
(104) 🪃 矛 (máo) – mâu, cây giáo
(105) 🏹 弓 (gōng) – cung
(106) 🔨 殳 (shū) – vũ khí cầm tay
(107) 🗡️ 戈 (gē) – qua, mác
(108) 🪓 斤 (jīn) – cái rìu
(109) ⛏️ 段 (duàn) – đoạn, phần
(110) 🏔️ 攴 (pū) – đánh nhẹ
📍 Nhóm 12: Hình dáng & Đặc điểm
(111) 🌀 彐 (jì) – đầu lợn
(112) 🐷 豕 (shǐ) – lợn
(113) 🐑 羊 (yáng) – cừu, dê
(114) 🐂 牛 (niú) – trâu, bò
(115) 🐎 馬 (mǎ) – ngựa
(116) 🦌 鹿 (lù) – hươu
(117) 🐲 龍 (lóng) – rồng
(118) 🐢 龜 (guī) – rùa
(119) 🦅 隹 (zhuī) – chim đuôi ngắn
(120) 🐔 鳥 (niǎo) – chim
📍 Nhóm 13: Cơ thể & Cảm giác
(121) 👁️ 見 (jiàn) – thấy, nhìn
(122) 👂 聿 (yù) – bút lông (tay cầm)
(123) 🧠 心 (xīn) – tim, tâm trí
(124) 👄 舌 (shé) – lưỡi
(125) 🦷 齒 (chǐ) – răng
(126) 👃 自 (zì) – tự, bản thân, mũi
(127) 🫀 肉 / 月 (ròu) – thịt
(128) 🖐 爪 (zhǎo) – móng vuốt
(129) 👣 身 (shēn) – thân thể
(130) 🦵 骨 (gǔ) – xương
📍 Nhóm 14: Vật chất & Khoáng sản
(131) ⚒️ 金 (jīn) – vàng, kim loại
(132) ⛓️ 钅 (jīn) – kim loại (dạng bên trái)
(133) 🪨 石 (shí) – đá
(134) ⛩ 示 / 礻(shì) – thần, lễ
(135) 💎 玉 / 王 (yù) – ngọc
(136) 🧱 土 (tǔ) – đất
(137) ⛰ 阜 (fù) – gò đất
(138) 🧱 尸 (shī) – xác, hình dáng
(139) 🏺 缶 (fǒu) – đồ sành
(140) 🍶 酉 (yǒu) – rượu, bình rượu
📍 Nhóm 15: Động vật 🐾
(141) 🐂 牛 (niú) – trâu, bò
(142) 🐎 馬 (mǎ) – ngựa
(143) 🐏 羊 (yáng) – dê
(144) 🐕 犬 / 犭(quǎn) – chó
(145) 🐷 豕 (shǐ) – heo
(146) 🐀 鼠 (shǔ) – chuột
(147) 🐦 鳥 (niǎo) – chim
(148) 🐟 魚 (yú) – cá
(149) 🐉 龍 (lóng) – rồng
(150) 🐢 龜 (guī) – rùa
📍 Nhóm 16: Côn trùng & Nhỏ bé 🐝
(151) 🐛 虫 (huǐ) – sâu, côn trùng
(152) 🦟 黽 (mǐn) – ếch, loài nhái
(153) 🦀 貝 (bèi) – sò, tiền tệ
(154) 🦂 齊 (qí) – đều, chỉnh tề (gắn với động vật nhỏ)
(155) 🦋 羽 (yǔ) – lông vũ
(156) 🐾 隹 (zhuī) – chim đuôi ngắn
(157) 🦅 隺 (hè) – chim hạc
(158) 🐾 虍 (hū) – vằn hổ
(159) 🦂 角 (jiǎo) – sừng
(160) 🦌 鹿 (lù) – hươu
📍 Nhóm 17: Cơ thể người 🧍
(161) 👀 目 (mù) – mắt
(162) 👂 耳 (ěr) – tai
(163) 👄 口 (kǒu) – miệng
(164) 🖐 手 / 扌(shǒu) – tay
(165) 👣 足 / ⻊(zú) – chân
(166) 👤 身 (shēn) – thân thể
(167) 👃 自 (zì) – tự, mũi
(168) 🧠 心 / 忄(xīn) – tim, trái tim
(169) 🩸 血 (xuè) – máu
(170) 🦴 骨 (gǔ) – xương
📍 Nhóm 18: Quần áo & đồ dùng 👕
(171) 👘 衣 (yī) – áo
(172) 🧵 糸 / 纟(mì) – sợi tơ
(173) 🪢 系 (xì) – hệ, buộc
(174) 🧶 缶 (fǒu) – đồ sành
(175) 🧺 皿 (mǐn) – bát đĩa
(176) 🪑 匚 (fāng) – cái hộp
(177) 👜 巾 (jīn) – khăn
(178) 🎒 革 (gé) – da thú
(179) 👞 鞋 (xié) – giày
(180) ⛓️ 金 (jīn) – kim loại
📍 Nhóm 19: Thiên nhiên & động vật 🐯
(181) 🐟 鱼 (yú) – cá
(182) 🐚 贝 (bèi) – sò, vỏ
(183) 🐎 马 (mǎ) – ngựa
(184) 🐂 牛 (niú) – trâu, bò
(185) 🐑 羊 (yáng) – dê
(186) 🐕 犬 / 犭(quǎn) – chó
(187) 🐖 豕 (shǐ) – heo
(188) 🐒 禸 (róu) – vết chân thú
(189) 🐍 虫 (chóng) – sâu, côn trùng
(190) 🐦 隹 (zhuī) – chim đuôi ngắn
📍 Nhóm 20: Trừu tượng & khác 🌟
(191) 🕊 羽 (yǔ) – lông vũ
(192) 🦄 角 (jiǎo) – sừng
(193) 🐚 壳 (ké) – vỏ
(194) 🦴 髟 (biāo) – tóc dài
(195) 🪶 鬯 (chàng) – rượu lễ
(196) 🧴 鬲 (lì) – đồ đựng
(197) 🪨 鬼 (guǐ) – ma quỷ
(198) 🧿 龍 / 龙 (lóng) – rồng
(199) 🐢 龜 / 龟 (guī) – rùa
(200) 🈶 音 (yīn) – âm thanh
(201) 🎼 韋 (wéi) – da thuộc
(202) 🔔 页 (yè) – trang, đầu
(203) 📖 言 (yán) – lời nói
(204) ✍️ 文 (wén) – văn
(205) 📝 讠 (yán) – ngôn
(206) 🎙 舌 (shé) – lưỡi
(207) 🀄️ 辛 (xīn) – cay, khổ
(208) 🏮 赤 (chì) – đỏ
(209) 🕯 黑 (hēi) – đen
(210) ⚪️ 白 (bái) – trắng
(211) 🌀 玄 (xuán) – huyền
(212) 💎 玉 (yù) – ngọc
(213) 🏺 宀 (mián) – mái nhà
(214) 🎯 歹 (dǎi) – xấu, chết
---------------------------
3 months ago | [YT] | 2
View 0 replies
Learn Chinese Fast
🧠30 từ vựng tiếng Trung miêu tả tính cách con người
Nhóm 1: Tích cực – Tốt bụng, dễ thương
1. 😊 善良 (shàn liáng) – hiền lành, tốt bụng
2. 🌸 温柔 (wēn róu) – dịu dàng, nhẹ nhàng
3. 🌞 开朗 (kāi lǎng) – vui vẻ, cởi mở
4. 💪 勇敢 (yǒng gǎn) – dũng cảm
5. 🎯 认真 (rèn zhēn) – chăm chỉ, nghiêm túc
6. 📚 勤奋 (qín fèn) – cần cù, siêng năng
7. 🤗 热情 (rè qíng) – nhiệt tình
8. 🤝 诚实 (chéng shí) – trung thực
9. 🧘♀️ 冷静 (lěng jìng) – bình tĩnh
10. 🌈 乐观 (lè guān) – lạc quan
😏 Nhóm 2: Tiêu cực – Đanh đá, chua ngoa, khó ưa
11. 💅 泼辣 (pō là) – đanh đá, mạnh mẽ
12. 😤 刁蛮 (diāo mán) – chanh chua, hay bắt bẻ
13. 🐍 毒舌 (dú shé) – miệng độc, nói chua cay
14. 😒 傲慢 (ào màn) – kiêu ngạo
15. 🙄 自大 (zì dà) – tự cao
16. 😠 脾气大 (pí qi dà) – nóng tính
17. 🤨 挑剔 (tiāo tī) – khó tính, hay soi mói
18. 😬 虚伪 (xū wěi) – giả tạo
19. 🗣️ 爱八卦 (ài bā guà) – thích buôn chuyện
20. 🙃 自私 (zì sī) – ích kỷ
😇 Nhóm 3: Trung tính – Phụ thuộc hoàn cảnh
21. 🦥 懒惰 (lǎn duò) – lười biếng
22. 😶 内向 (nèi xiàng) – hướng nội
23. 😃 外向 (wài xiàng) – hướng ngoại
24. 🤓 聪明 (cōng míng) – thông minh
25. 🤪 古怪 (gǔ guài) – lập dị, kỳ lạ
26. 😌 随和 (suí hé) – dễ tính, dễ gần
27. 🤔 谨慎 (jǐn shèn) – cẩn trọng
28. 🐢 慢性子 (màn xìng zi) – chậm chạp, từ tốn
29.🧍♀️ 固执 (gù zhí) – bướng bỉnh
30. 😏 嘴硬 (zuǐ yìng) – cứng miệng, ngoài lạnh trong nóng
3 months ago | [YT] | 2
View 0 replies
Learn Chinese Fast
📌 Học tiếng Trung: Cấu trúc “打…谁的主意”
Trong khẩu ngữ tiếng Trung, có một cách nói rất hay và thường gặp là:
👉 打…谁的主意 (dǎ … shéi de zhǔyi)
✅ Ý nghĩa
Cấu trúc này dùng để biểu thị việc nhắm vào, có ý đồ với, hoặc tính toán đến ai đó hoặc cái gì đó.
Thường mang sắc thái âm thầm, có tính toan, đôi khi hơi tiêu cực (muốn lợi dụng, chiếm lấy…).
👉 Hiểu đơn giản:
“打…谁的主意” = nhắm vào ai đó / có ý đồ với ai đó.
🧩 Cấu trúc
主语 + 打 + 谁的主意
Ví dụ:
他打我的主意。→ Anh ta nhắm vào tôi.
别打她的钱的主意。→ Đừng có nhắm vào tiền của cô ấy.
📝 Ví dụ thông dụng
别打他的主意。
Bié dǎ tā de zhǔyi.
→ Đừng có nhắm vào anh ấy.
他打我的主意。
Tā dǎ wǒ de zhǔyi.
→ Anh ta đang tính kế với tôi.
你别打这块地的主意。
Nǐ bié dǎ zhè kuài dì de zhǔyi.
→ Anh đừng có nhắm đến mảnh đất này.
别打孩子的主意。
Bié dǎ háizi de zhǔyi.
→ Đừng có nhắm vào đứa trẻ.
别打歪主意。
Bié dǎ wāi zhǔyi.
→ Đừng có suy nghĩ xấu / ý đồ sai trái.
🎯 Kết luận
Cấu trúc “打…谁的主意” là một cách nói khẩu ngữ rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Trung,
dùng khi muốn diễn đạt ý “nhắm vào ai đó, tính kế, có ý đồ”.
👉 Hãy thử đặt câu với:
打我的主意 (nhắm vào tôi)
打钱的主意 (nhắm vào tiền)
打老板的主意 (nhắm vào sếp)
để luyện nói cho tự nhiên nhé! 😄
3 months ago | [YT] | 5
View 0 replies
Learn Chinese Fast
📌 Học tiếng Trung: Cấu trúc “…得慌”
Trong tiếng Trung khẩu ngữ, người miền Bắc (đặc biệt ở Liêu Ninh, Hà Bắc, Sơn Đông) thường dùng cấu trúc:
👉 Tính từ/Động từ + 得慌 (de huang)
✅ Ý nghĩa:
Biểu thị mức độ quá mức, khó chịu, không thoải mái.
Thường mang sắc thái tiêu cực, khác với “得很” (rất, lắm).
👉 Hiểu đơn giản: “…得慌” = … quá mức, chịu không nổi.
📝 Ví dụ hay gặp:
累得慌
Lèi de huāng
→ Mệt quá mức, mệt không chịu nổi.
他跑了一天,现在累得慌。
Tā pǎo le yī tiān, xiànzài lèi de huāng.
→ Anh ấy chạy cả ngày, giờ mệt quá trời.
热得慌
Rè de huāng
→ Nóng không chịu nổi.
屋里没空调,夏天热得慌。
Wū lǐ méi kòngtiáo, xiàtiān rè de huāng.
→ Trong phòng không có điều hòa, mùa hè nóng ghê gớm.
冷得慌
Lěng de huāng
→ Lạnh quá chừng.
外面风大,站久了冷得慌。
Wàimiàn fēng dà, zhàn jiǔ le lěng de huāng.
→ Ngoài trời gió to, đứng lâu thì lạnh phát run.
疼得慌
Téng de huāng
→ Đau kinh khủng.
我的牙最近疼得慌。
Wǒ de yá zuìjìn téng de huāng.
→ Răng của tôi dạo gần đây đau quá.
急得慌
Jí de huāng
→ Sốt ruột không chịu nổi.
孩子还没回来,妈妈急得慌。
Háizi hái méi huílái, māma jí de huāng.
→ Con chưa về, mẹ sốt ruột lắm.
📌 So sánh nhanh:
得很: mức độ cao nhưng bình thường
他高兴得很。
Tā gāoxìng de hěn.
→ Anh ấy vui lắm.
得慌: mức độ cao nhưng khó chịu
他累得慌。
Tā lèi de huāng.
→ Anh ấy mệt đến mức khó chịu.
==============
Các bạn xem phim trung quốc, thì sẽ bắt gặp cấu trúc này, Chúc các bạn học tốt tiếng trung!
4 months ago | [YT] | 2
View 0 replies
Learn Chinese Fast
‼️ 10 QUY TẮC VÀNG TRONG PHÁT ÂM TIẾNG TRUNG‼️
1. QUY TẮC 1:
Vận mẫu i, u, ü khi đứng một mình trở thành âm tiết độc lập có phiên âm như sau:
i => yi
u => wu
ü => yu
Ví dụ: Trong tiếng Trung số một là : “一”, có phiên âm latinh là “yī”; số 5 là “五”, phiên âm latinh là “wǔ”.
2. QUY TẮC 2:
- Hai âm tiết cùng mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết đầu được đọc thành thanh 2, ( lưu ý chú âm vẫn giữ nguyên hai thanh 3)
Ví dụ: 你好 nǐ hǎo, sẽ đọc thành “ní hǎo”
- Với ba âm tiết cùng mang thanh 3 đi liền nhau thì hai âm tiết đầu đọc thành thanh 2, hoặc được biến điệu ngắt theo từng cặp từ có nghĩa.
Ví dụ:
我很好 Wǒ hěn hǎo sẽ đọc thành “Wǒ hén hǎo” hoặc “wó hén hǎo”
Với 4 âm tiết cùng mang thanh thứ 3 thì âm tiết đầu và âm tiết thứ 3 được đọc thành thanh 2
Ví dụ:
我也很好 /Wǒ yě hěn hǎo/ sẽ đọc thành /Wó yě hén hǎo/
3. QUY TẮC 3:
Nửa thanh thứ 3:
Nếu sau âm tiết thanh 3 là âm tiết mang thanh 1, thanh 2, thanh 4 thì chúng ta chỉ đọc nửa thanh 3, đọc gần giống dấu hỏi trong tiếng Việt.
Ví dụ:
很高Hěn gāo sẽ đọc thành “hẻn gāo”
4. QUY TẮC 4:
Vận mẫu được bắt đầu bằng nguyên âm “i” , “ü” và “u” thì chúng ta cần phiên âm i => y; u => w; ü => yu và cộng với nguyên âm còn lại phía sau. Ví dụ
ia => ya
iou => you
iang => yang
Üe => yue
Üan => yuan
Uo => wo
Uan => wan
Lưu ý, vận mẫu “ in => yin”; “ ing => ying”
5. QUY TẮC 5:
- Vận mẫu “ iou, uei, uen” khi kết hợp với thanh mẫu thì chúng ta bỏ nguyên âm “o,e” ở giữa và cách đọc không thay đổi.
Ví dụ:
j+ iou => jiu
d+ uei => dui
g+ uen => gun
6. QUY TẮC 6:
Vận mẫu có chứa nguyên âm “ü” khi kết hợp với thanh mẫu “j,q,x” thì chúng ta sẽ bỏ hai dấu chấm phía trên chữ “ u” đi, được kết hợp với thanh mẫu “n,l” chúng ta sẽ vẫn giữ nguyên. Ví dụ:
J + ün => jun
X + üe => xue
L +ü => lü
7. QUY TẮC 7:
Thanh mẫu z,c,s, zh, ch, sh,r khi được kết hợp với vận mẫu “i” thì chúng ta sẽ đọc i thành “ư”, ví dụ:
Số 4四 Sì đọc giống “sư”
Ăn là 吃 Chī đọc giống “ chư”
8. QUY TẮC 8:
Biến điệu của“不” bù: Không, là phó từ dùng để phủ định
Khi “不” /bù/ được đứng trước âm tiết khi mang thanh 4 được đọc và viết thành thanh 2 “bú”, các trường hợp còn lại sẽ không thay đổi.
Ví dụ:
Không yêu: “不爱”: /Bù ài/ sẽ được đọc và viết thành /Bú ài/
Không đi: 不买Bù mǎi sẽ vẫn đọc là “Bù mǎi”
9. QUY TẮC 9:
Biến điệu của “一” / yī/: số 1
Sau “一” yī là âm tiết thanh 4 thì đọc và viết thành “ yí ”, sau “一” yī là thanh 1, thanh 2, thanh 3 thì đọc và viết thành “ yì”
Ví dụ:
一共Yīgòng: đọc và viết là “yí gòng”: Tổng cộng
“一样” Yīyàng: sẽ đọc và viết thành “yíyàng”: Giống nhau
一天Yītiān: đọc và viết là “yì tiān”: Một ngày
10. QUY TẮC 10:
Vận mẫu “ o” thường đứng một mình được đọc giống “ô” trong tiếng Việt, nhưng đứng sau thanh mẫu b, p, m, f, thì vận mẫu “o” được đọc gần giống với “ua” ở trong tiếng Việt.
Ví dụ âm tiết “bo” đọc gần giống tiếng Việt là “ pua”
*********************
#Learnchinesefast #TiengTrungGiaoTiep #HocTiengTrung #LuyenthiHSKK #LuyenthiHSK
4 months ago (edited) | [YT] | 3
View 0 replies
Learn Chinese Fast
MỘT SỐ ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG THƯỜNG ĐƯỢC DÙNG TRONG TIẾNG TRUNG
1. ĐƠN VỊ ĐO ĐỘ DÀI
_毫米 /háomǐ/ : mm
_厘米 /límǐ/ : cm
_分米 /fēnmǐ/ : dm
_米 /mǐ/ : m
_公里 /gōnglǐ/ : km
_分 /fēn/ : phân
_寸 /cùn/ : tấc
_尺 /Chǐ/ : thước
_丈 /Zhàng/ : trượng
2. ĐƠN VỊ ĐO DIỆN TÍCH
_平方厘米 /Pímgfāng límǐ/ : cm2
_平方分米 /Píngfāng fēnmǐ/ : dm2
_平方米 /Píngfāng mǐ/ : m2
_公顷 /Gōngqīng/ : héc ta
_平方千米 /Píngfāng qiānmǐ/ : km2
3。ĐƠN VỊ ĐO THỂ TÍCH
_立方厘米 /lìfāng límǐ/ : cm3
_立方分米 /lìfāng fēnmǐ/ : dm3
_立方米 /Lìfāng mǐ/ : m3
4.ĐƠN VỊ ĐO DUNG LƯỢNG
_厘升 /Lishēng/ : xentilit
_分升/Fēnshēng/ : đexilit
_升 /Shēng/ : lit
_十升 /Shí shēng/ : decallit
_百升 /Bǎi shēng/ hectolit
_千升 /Qiān shēng/ : kilolit
5.ĐƠN VỊ ĐO TRỌNG LƯỢNG
_毫克 /Háokè/ : miligram
_克 /Kè/ : gram
_公斤 /Gōngjīn/ : kilogram
_斤 /Jīn/ : cân
_吨 /Dūn/ : tấn
6.ĐƠN VỊ ĐO CÔNG SUẤT
_瓦 /Wǎ/ :W
_千瓦 /Qiān wǎ/ :kw
7.ĐƠN VỊ ĐO CÔNG NĂNG NHIỆT LƯỢNG
_摄氏度 /Shèshìdù/ : độ C
_华氏度 /Huáshìdù/ : độ F
_千卡 /Qiān kǎ/ : kilocalo
7 months ago | [YT] | 1
View 0 replies
Learn Chinese Fast
Tổng hợp 1 số lượng từ hay dùng trong tiếng Trung:
1. Lượng từ chung
个 (gè): Dùng cho nhiều danh từ chung
Ví dụ: 一个人 (yī gè rén) – một người
一个苹果 (yī gè píngguǒ) – một quả táo
2. Lượng từ cho người
位 (wèi): Dùng cho người, thể hiện sự tôn trọng
Ví dụ: 三位老师 (sān wèi lǎoshī) – ba thầy/cô giáo
名 (míng): Dùng cho danh xưng, nghề nghiệp
Ví dụ: 五名医生 (wǔ míng yīshēng) – năm bác sĩ
3. Lượng từ cho đồ vật, vật thể
张 (zhāng): Dùng cho vật mỏng, phẳng (giấy, ảnh, bàn, giường)
Ví dụ: 一张桌子 (yī zhāng zhuōzi) – một cái bàn
本 (běn): Dùng cho sách, vở
Ví dụ: 两本书 (liǎng běn shū) – hai quyển sách
支 (zhī): Dùng cho bút, nhánh cây
Ví dụ: 三支笔 (sān zhī bǐ) – ba cây bút
4. Lượng từ cho động vật
只 (zhī): Dùng cho hầu hết động vật nhỏ
Ví dụ: 一只猫 (yī zhī māo) – một con mèo
条 (tiáo): Dùng cho động vật dài (rắn, cá, chó), quần áo dài
Ví dụ: 一条鱼 (yī tiáo yú) – một con cá
5. Lượng từ cho xe cộ
辆 (liàng): Dùng cho phương tiện có bánh
Ví dụ: 一辆车 (yī liàng chē) – một chiếc xe
艘 (sōu): Dùng cho thuyền, tàu
Ví dụ: 一艘船 (yī sōu chuán) – một chiếc thuyền
6. Lượng từ cho quần áo
件 (jiàn): Dùng cho quần áo trên, sự kiện
Ví dụ: 一件衣服 (yī jiàn yīfú) – một cái áo
条 (tiáo): Dùng cho quần, váy, khăn
Ví dụ: 一条裤子 (yī tiáo kùzi) – một cái quần
7. Lượng từ chỉ thời gian
天 (tiān): Ngày
Ví dụ: 三天 (sān tiān) – ba ngày
年 (nián): Năm
Ví dụ: 五年 (wǔ nián) – năm năm
8. Lượng từ chỉ hành động
次 (cì): Lần
Ví dụ: 去过两次 (qù guò liǎng cì) – đã đi hai lần
遍 (biàn): Lần, toàn bộ quá trình
Ví dụ: 再说一遍 (zài shuō yī biàn) – nói lại một lần nữa
————————
Learn Chinese Fast Học Tiếng Trung Dễ Dàng Và Hiệu Quả!
9 months ago | [YT] | 2
View 0 replies
Learn Chinese Fast
Hãy trở thành hội viên để được hưởng các đặc quyền!
youtube.com/channel/UC5Stqptfppb6bNctFscpL1w/join
9 months ago | [YT] | 2
View 0 replies
Load more